(Top Banner Ad)
mawkish
C1
adjective C1 Văn học, Ngôn ngữ học

mawkish

UK: /ˈmɔːkɪʃ/ • US: /ˈmɔːkɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sến súa ủy mị sướt mướt giả tạo tình cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sentimentally emotional in a feeble or sickly way.

Vietnamese Meaning

Uỷ mị, sướt mướt, quá mức tình cảm một cách yếu đuối hoặc bệnh hoạn; tỏ ra tình cảm quá mức một cách giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was dismissed as mawkish sentimentality."

    "Bộ phim bị coi là một sự ủy mị sến súa."

  • "A mawkish card is likely to be appreciated by somebody who likes that sort of thing."

    "Một tấm thiệp sến súa có thể sẽ được đánh giá cao bởi người thích những thứ như vậy."

  • "The film degenerates into mawkish self-pity."

    "Bộ phim thoái hóa thành sự tự thương hại ủy mị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb mawkishly một cách ủy mị, sến sẩm
Noun mawkishness sự ủy mị, sự sến sẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
maðkr
English (archaic)
mawk
English
mawkish

Từ 'Sâu Bọ' đến Cảm Xúc Sến Sẩm

Từ 'mawkish' có nguồn gốc thú vị từ một từ tiếng Anh cổ là 'mawk', nghĩa là 'sâu bọ' hoặc 'giòi' (từ tiếng Bắc Âu cổ 'maðkr'). Ban đầu, 'mawkish' dùng để chỉ những thứ gây buồn nôn, ghê tởm, giống như nhìn thấy giòi. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang chỉ những cảm xúc hoặc hành vi quá ủy mị, sến sẩm đến mức khó chịu, giống như một món ăn quá ngọt gây ngán. Điều này cho thấy mối liên hệ giữa sự ghê tởm thể chất với sự khó chịu về mặt cảm xúc.

Usage Note

Từ 'mawkish' mang ý nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ những biểu hiện tình cảm quá lố, sến súa, không chân thành và có phần giả tạo. Nó khác với 'sentimental' (đa cảm) ở chỗ 'sentimental' chỉ đơn thuần là dễ xúc động, còn 'mawkish' ám chỉ sự thái quá và giả tạo trong cảm xúc. So với 'saccharine' (ngọt ngào quá mức), 'mawkish' tập trung vào sự ủy mị và thiếu chân thành hơn là chỉ đơn thuần là quá ngọt ngào. 'Mushy' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'mawkish' có sắc thái trang trọng và phê phán hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Mawkish + Noun
  • sentimentality mawkish sentimentality
    (tình cảm sến sẩm, ủy mị)
  • display a mawkish display of affection
    (sự thể hiện tình cảm ủy mị quá mức)
  • melodrama a mawkish melodrama
    (một vở kịch/phim tâm lý tình cảm sến sẩm)
  • prose mawkish prose
    (văn xuôi ủy mị, sến sẩm)
  • songs mawkish songs
    (những bài hát ủy mị, sến sẩm)
Verb + Mawkishly
  • behave to behave mawkishly
    (cư xử một cách ủy mị, sến sẩm)
  • express to express oneself mawkishly
    (thể hiện bản thân một cách ủy mị, sến sẩm)

Idioms

  • a fit of mawkish sentimentality

    một cơn ủy mị, sến sẩm đột ngột

    "His speech turned into a fit of mawkish sentimentality that made the audience cringe."

    (Bài phát biểu của anh ta biến thành một cơn ủy mị sến sẩm khiến khán giả phải rụt rè.)

  • descend into mawkishness

    sa vào sự ủy mị, sến sẩm

    "The film started well but then descended into mawkishness towards the end."

    (Bộ phim khởi đầu tốt nhưng sau đó lại sa vào sự ủy mị, sến sẩm ở đoạn cuối.)

  • sickeningly mawkish

    sến sẩm đến phát ngán/khó chịu

    "I couldn't finish the book; the ending was sickeningly mawkish."

    (Tôi không thể đọc hết cuốn sách; đoạn kết sến sẩm đến phát ngán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mawkish

adjective
Lật mặt

Uỷ mị, sướt mướt, quá mức tình cảm một cách yếu đuối hoặc bệnh hoạn; tỏ ra tình cảm quá mức một cách giả tạo.

"The film was dismissed as mawkish sentimentality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie has mawkish scenes, people often cry.
Nếu bộ phim có những cảnh ủy mị, mọi người thường khóc.
Phủ định
When the sentimentality is mawkish, people don't find it genuine.
Khi sự ủy mị trở nên quá mức, mọi người không thấy nó chân thật.
Nghi vấn
If a song is mawkish, do critics usually pan it?
Nếu một bài hát ủy mị, các nhà phê bình có thường chê nó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is mawkish when he talks about his childhood.
Anh ấy trở nên ủy mị khi nói về tuổi thơ của mình.
Phủ định
She is not mawkish, she just shows her emotions clearly.
Cô ấy không ủy mị, cô ấy chỉ thể hiện cảm xúc của mình một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Is his writing usually so mawkish?
Văn phong của anh ấy có thường ủy mị như vậy không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was more mawkish than a sentimental greeting card.
Bài phát biểu của anh ấy sướt mướt hơn một tấm thiệp chúc mừng ủy mị.
Phủ định
This movie isn't as mawkish as I expected it to be.
Bộ phim này không sướt mướt như tôi đã mong đợi.
Nghi vấn
Is this love song the most mawkish one you've ever heard?
Đây có phải là bài hát tình yêu sướt mướt nhất mà bạn từng nghe không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't watched that mawkish movie; it was too sentimental.
Tôi ước gì tôi đã không xem bộ phim ủy mị đó; nó quá tình cảm.
Phủ định
If only the play weren't so mawkish; I might have enjoyed it more.
Ước gì vở kịch không quá ủy mị; có lẽ tôi đã thích nó hơn.
Nghi vấn
I wish the writer wouldn't be so mawkish in the next chapter, would they?
Tôi ước nhà văn sẽ không quá ủy mị trong chương tiếp theo, có phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mawkish".

Phê bình Nghệ thuật và giải trí

Trong văn hóa phương Tây, 'mawkish' thường được dùng như một thuật ngữ phê bình trong nghệ thuật và giải trí. Nó chỉ trích những tác phẩm (phim ảnh, sách, âm nhạc) cố gắng gợi lên cảm xúc mạnh mẽ (như buồn bã, tình yêu) nhưng lại làm quá đà, thiếu chân thật, hoặc dùng những lối mòn cũ kỹ, khiến người xem/nghe/đọc cảm thấy khó chịu, giả tạo thay vì xúc động thật sự. Ví dụ, một bộ phim tình cảm ủy mị đến mức khiến khán giả không thể đồng cảm được.

Sự Khó chịu với Chủ nghĩa ủy mị

Văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Anh-Mỹ, thường có xu hướng tránh xa sự thể hiện cảm xúc quá mức, đặc biệt là ở nơi công cộng. 'Mawkishness' đại diện cho sự vượt quá ranh giới này, bị coi là thiếu tế nhị hoặc không chân thành. Nó ngụ ý rằng người thể hiện cảm xúc đang tìm kiếm sự chú ý hoặc muốn thao túng người khác bằng cảm xúc, chứ không phải thể hiện điều gì đó thật lòng.