(Top Banner Ad)
cluster analysis
C1
noun C1 Thống kê, Học máy, Khoa học dữ liệu

cluster analysis

UK: /ˈklʌstə əˈnæləsɪs/ • US: /ˈklʌstər əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích cụm phân nhóm cụm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical method for classifying objects or individuals into groups (clusters) that are similar to each other and distinct from those in other groups.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thống kê để phân loại các đối tượng hoặc cá nhân vào các nhóm (cụm) tương tự nhau và khác biệt với những đối tượng trong các nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cluster analysis revealed three distinct customer segments based on their purchasing behavior."

    "Phân tích cụm đã tiết lộ ba phân khúc khách hàng khác nhau dựa trên hành vi mua hàng của họ."

  • "The marketing team used cluster analysis to identify different customer groups."

    "Đội ngũ marketing đã sử dụng phân tích cụm để xác định các nhóm khách hàng khác nhau."

  • "Cluster analysis is a powerful tool for unsupervised learning."

    "Phân tích cụm là một công cụ mạnh mẽ cho học không giám sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cluster Cụm, đám
Verb Cluster Tụm lại, gom lại
Noun Analysis Sự phân tích
Verb Analyze Phân tích
Adjective Analytical Thuộc về phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Học máy, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
Cluster
English
Analysis
English
Cluster Analysis

Nguồn gốc của 'Cluster Analysis'

Thuật ngữ 'Cluster analysis' (phân tích cụm) xuất hiện trong lĩnh vực thống kê và khoa học máy tính để chỉ quá trình gom nhóm các đối tượng tương tự nhau vào các cụm. Nó bắt nguồn từ nhu cầu tìm kiếm các cấu trúc ẩn trong dữ liệu, giúp con người hiểu rõ hơn về các mẫu và mối quan hệ.

Usage Note

Cluster analysis là một kỹ thuật thăm dò, được sử dụng để khám phá cấu trúc tiềm ẩn trong dữ liệu. Nó khác với phân loại (classification) ở chỗ không có biến mục tiêu được xác định trước. Các thuật toán khác nhau được sử dụng, mỗi thuật toán có những giả định và ưu điểm riêng. Kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào thuật toán và các tham số được sử dụng.

Prepositions

for in on

* **for:** Chỉ mục đích của phân tích. Ví dụ: "Cluster analysis is used for customer segmentation." (Phân tích cụm được sử dụng để phân khúc khách hàng.)
* **in:** Chỉ dữ liệu được phân tích. Ví dụ: "Cluster analysis in gene expression data can reveal patterns." (Phân tích cụm trong dữ liệu biểu hiện gen có thể tiết lộ các mô hình.)
* **on:** Chỉ dữ liệu được phân tích. Ví dụ: "Cluster analysis on a dataset of customer transactions." (Phân tích cụm trên một tập dữ liệu các giao dịch của khách hàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cluster analysis
  • Hierarchical cluster analysis
    (Phân tích cụm phân cấp)
  • Statistical cluster analysis
    (Phân tích cụm thống kê)
  • Comprehensive cluster analysis
    (Phân tích cụm toàn diện)
Verb + cluster analysis
  • Perform cluster analysis
    (Thực hiện phân tích cụm)
  • Apply cluster analysis
    (Áp dụng phân tích cụm)
  • Use cluster analysis
    (Sử dụng phân tích cụm)

Idioms

  • Run a cluster analysis

    Tiến hành một phân tích cụm

    "We need to run a cluster analysis to identify customer segments."

    (Chúng ta cần tiến hành một phân tích cụm để xác định các phân khúc khách hàng.)

  • Based on cluster analysis

    Dựa trên phân tích cụm

    "Based on cluster analysis, we can tailor our marketing campaigns."

    (Dựa trên phân tích cụm, chúng ta có thể điều chỉnh các chiến dịch tiếp thị của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cluster analysis

noun
Lật mặt

Một phương pháp thống kê để phân loại các đối tượng hoặc cá nhân vào các nhóm (cụm) tương tự nhau và khác biệt với những đối tượng trong các nhóm khác.

"Cluster analysis revealed three distinct customer segments based on their purchasing behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers enjoy applying cluster analysis to large datasets.
Các nhà nghiên cứu thích áp dụng phân tích cụm vào các tập dữ liệu lớn.
Phủ định
The statistician doesn't mind performing cluster analysis on different variables.
Nhà thống kê không ngại thực hiện phân tích cụm trên các biến khác nhau.
Nghi vấn
Do you consider using cluster analysis for this project?
Bạn có cân nhắc sử dụng phân tích cụm cho dự án này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is going to use cluster analysis to segment their customer base.
Đội ngũ marketing sẽ sử dụng phân tích cụm để phân khúc cơ sở khách hàng của họ.
Phủ định
They are not going to perform cluster analysis on this dataset because it's too small.
Họ sẽ không thực hiện phân tích cụm trên bộ dữ liệu này vì nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Is the data science department going to apply cluster analysis to identify fraud patterns?
Bộ phận khoa học dữ liệu có định áp dụng phân tích cụm để xác định các mô hình gian lận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cluster analysis".

Ứng dụng của Cluster Analysis

Phân tích cụm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như marketing (phân khúc khách hàng), sinh học (phân loại gen), và xã hội học (phân tích các nhóm dân cư). Nó giúp chúng ta tìm ra các nhóm có đặc điểm chung và đưa ra các quyết định tốt hơn.