(Top Banner Ad)
data clustering
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data clustering

UK: /ˈdeɪtə ˈklʌstərɪŋ/ • US: /ˈdeɪtə ˈklʌstərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân cụm dữ liệu gom cụm dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of grouping similar data points together into clusters based on some measure of similarity.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhóm các điểm dữ liệu tương tự lại với nhau thành các cụm dựa trên một số thước đo tương đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data clustering is a crucial technique for identifying patterns in large datasets."

    "Phân cụm dữ liệu là một kỹ thuật quan trọng để xác định các mẫu trong tập dữ liệu lớn."

  • "We used data clustering to group customers based on their purchasing behavior."

    "Chúng tôi đã sử dụng phân cụm dữ liệu để nhóm khách hàng dựa trên hành vi mua hàng của họ."

  • "The algorithm performs data clustering on the input features."

    "Thuật toán thực hiện phân cụm dữ liệu trên các đặc trưng đầu vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cluster một cụm, một đám, một bầy
Verb cluster tụ lại, tụm lại, quây quần
Noun clustering sự phân cụm, việc gom nhóm
Adjective clustered được gom thành cụm, mọc thành cụm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Old English
clyster ('a bunch, a cluster')
Modern English
data clustering

'Data': Món quà của sự thật

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Ngày xưa, nó mang ý nghĩa là một sự thật hiển nhiên. Ngày nay, trong thời đại máy tính, 'data' là thông tin chúng ta 'cho' máy móc xử lý. Vì vậy, nó giống như một món quà của sự thật mà chúng ta dùng để khám phá những điều mới mẻ.

'Clustering': Gắn kết như một chùm nho

Từ 'cluster' có gốc từ tiếng Anh Cổ chỉ 'chùm' hoặc 'cục', ví dụ như một chùm nho. 'Data clustering' (phân cụm dữ liệu) chính là hành động nhóm các điểm dữ liệu giống nhau lại, giống như những trái nho trong một chùm, chúng ở gần nhau và có chung đặc điểm.

Usage Note

Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như học máy, khai phá dữ liệu và thống kê. Nó khác với phân loại (classification) ở chỗ không có nhãn hoặc lớp được xác định trước. Mục tiêu là khám phá các cấu trúc hoặc nhóm ẩn trong dữ liệu.

Prepositions

in for with

* **in data clustering:** Chỉ phạm vi ứng dụng hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'Applications in data clustering are numerous.'
* **for data clustering:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Algorithms for data clustering are constantly being developed.'
* **with data clustering:** Chỉ phương pháp hoặc công cụ sử dụng. Ví dụ: 'Improve efficiency with data clustering.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data clustering
  • hierarchical data clustering
    (phân cụm dữ liệu phân cấp)
  • efficient data clustering
    (phân cụm dữ liệu hiệu quả)
  • automated data clustering
    (phân cụm dữ liệu tự động)
Verb + data clustering
  • perform data clustering
    (thực hiện phân cụm dữ liệu)
  • apply data clustering
    (áp dụng phân cụm dữ liệu)
  • use data clustering
    (sử dụng phân cụm dữ liệu)
data clustering + Noun
  • data clustering algorithm
    (thuật toán phân cụm dữ liệu)
  • data clustering technique
    (kỹ thuật phân cụm dữ liệu)
  • data clustering method
    (phương pháp phân cụm dữ liệu)

Idioms

  • Finding needles in a haystack with data clustering

    Sử dụng phân cụm dữ liệu để tìm ra những nhóm nhỏ, có giá trị hoặc các điểm bất thường trong một lượng dữ liệu khổng lồ. Tương đương với thành ngữ 'mò kim đáy bể' trong tiếng Việt.

    "By applying these algorithms, we're finding needles in a haystack with data clustering to identify potential fraud cases."

    (Bằng cách áp dụng các thuật toán này, chúng tôi đang 'mò kim đáy bể' bằng phân cụm dữ liệu để xác định các trường hợp gian lận tiềm tàng.)

  • Connecting the dots through data clustering

    Hiểu được các mối quan hệ và quy luật ẩn giấu giữa các điểm dữ liệu khác nhau bằng cách nhóm chúng lại.

    "Our marketing team is connecting the dots through data clustering to see how customer demographics relate to purchasing habits."

    (Đội marketing của chúng tôi đang 'kết nối các điểm' thông qua phân cụm dữ liệu để xem nhân khẩu học của khách hàng liên quan đến thói quen mua sắm như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data clustering

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nhóm các điểm dữ liệu tương tự lại với nhau thành các cụm dựa trên một số thước đo tương đồng.

"Data clustering is a crucial technique for identifying patterns in large datasets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data clustering".

Bạn là ai trong mắt các thương hiệu?

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các công ty sử dụng rất nhiều phương pháp phân cụm dữ liệu để 'phân khúc khách hàng'. Họ nhóm khách hàng dựa trên hành vi mua sắm, tuổi tác, và địa điểm để tạo ra quảng cáo nhắm mục tiêu. Nếu bạn thấy những quảng cáo có vẻ quen thuộc một cách kỳ lạ, rất có thể bạn đã được 'phân cụm' vào một nhóm người tiêu dùng cụ thể.

Cuộc thi Netflix và sức mạnh của việc gom nhóm

Năm 2006, Netflix đã tổ chức cuộc thi trị giá 1 triệu đô la để cải thiện hệ thống gợi ý phim. Nhiều giải pháp chiến thắng đã sử dụng phân cụm dữ liệu để nhóm những người dùng có sở thích giống nhau. Sự kiện này đã cho cả thế giới thấy sức mạnh thực tế của phân cụm dữ liệu trong kinh doanh và giải trí, khiến nó trở nên nổi tiếng bên ngoài giới học thuật.