(Top Banner Ad)
cmos
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Điện tử

cmos

UK: /ˈsiː.mɒs/ • US: /ˈsiː.mɒs/

Nghĩa tiếng Việt

bán dẫn kim loại-ôxít bổ sung công nghệ CMOS chip CMOS bộ nhớ CMOS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complementary Metal-Oxide-Semiconductor: a type of semiconductor device or circuit that uses both p-channel and n-channel MOSFETs (metal-oxide-semiconductor field-effect transistors). It's also often refers to a memory chip powered by a battery inside a computer that stores the date, time, and system setup information.

Vietnamese Meaning

Bán dẫn kim loại-ôxít bổ sung: một loại thiết bị hoặc mạch bán dẫn sử dụng cả MOSFET kênh p và kênh n (transistor hiệu ứng trường bán dẫn kim loại-ôxít). Nó cũng thường đề cập đến một chip nhớ được cấp nguồn bằng pin bên trong máy tính, lưu trữ ngày, giờ và thông tin cài đặt hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CMOS sensor in the digital camera captures high-quality images."

    "Cảm biến CMOS trong máy ảnh kỹ thuật số chụp ảnh chất lượng cao."

  • "The CMOS battery maintains the system clock."

    "Pin CMOS duy trì đồng hồ hệ thống."

  • "CMOS technology is widely used in microprocessors."

    "Công nghệ CMOS được sử dụng rộng rãi trong bộ vi xử lý."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Complementary Metal-Oxide-Semiconductor
English
CMOS

Nguồn gốc của CMOS

CMOS là viết tắt của 'Complementary Metal-Oxide-Semiconductor', một công nghệ bán dẫn tiên tiến được phát minh vào năm 1963 bởi Frank Wanlass. Công nghệ này sử dụng một cặp transistor (một loại P và một loại N), cho phép tạo ra các mạch tích hợp tiêu thụ điện năng rất thấp và có khả năng chống nhiễu cao. Nhờ những ưu điểm này, CMOS đã trở thành nền tảng cho hầu hết các chip xử lý hiện đại, từ máy tính, điện thoại thông minh đến máy ảnh kỹ thuật số.

Usage Note

CMOS thường được sử dụng để chỉ công nghệ chế tạo chip bán dẫn tiết kiệm năng lượng. Trong lĩnh vực máy tính, nó còn ám chỉ bộ nhớ CMOS chứa thông tin BIOS, ngày giờ hệ thống. Cần phân biệt CMOS (công nghệ) với pin CMOS (pin nuôi bộ nhớ).

Collocations (Từ đi kèm)

CMOS + Noun (CMOS as an Adjective)
  • CMOS CMOS battery
    (pin CMOS (loại pin nhỏ trên bo mạch chủ máy tính, duy trì cài đặt BIOS và thời gian))
  • CMOS CMOS sensor
    (cảm biến CMOS (loại cảm biến hình ảnh phổ biến trong máy ảnh số và điện thoại thông minh))
  • CMOS CMOS chip
    (chip CMOS (chip sử dụng công nghệ CMOS, thường dùng để lưu trữ cài đặt BIOS))
  • CMOS CMOS settings
    (cài đặt CMOS (các thiết lập được lưu trữ trong bộ nhớ CMOS của máy tính))
  • CMOS CMOS technology
    (công nghệ CMOS (công nghệ chế tạo mạch tích hợp))
  • CMOS CMOS memory
    (bộ nhớ CMOS (bộ nhớ nhỏ trên bo mạch chủ lưu trữ cài đặt hệ thống))
Verb + CMOS
  • clear clear CMOS
    (xóa CMOS (xóa các cài đặt đã lưu trong bộ nhớ CMOS, thường để khắc phục sự cố))
  • reset reset CMOS
    (đặt lại CMOS (đặt lại các cài đặt CMOS về mặc định của nhà sản xuất))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cmos

danh từ
Lật mặt

Bán dẫn kim loại-ôxít bổ sung: một loại thiết bị hoặc mạch bán dẫn sử dụng cả MOSFET kênh p và kênh n (transistor hiệu ứng trường bán dẫn kim loại-ôxít). Nó cũng thường đề cập đến một chip nhớ được cấp nguồn bằng pin bên trong máy tính, lưu trữ ngày, giờ và thông tin cài đặt hệ thống.

"The CMOS sensor in the digital camera captures high-quality images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CMOS chip's performance is critical for this device.
Hiệu suất của chip CMOS rất quan trọng đối với thiết bị này.
Phủ định
That motherboard's CMOS battery isn't working, so it won't save settings.
Pin CMOS của bo mạch chủ đó không hoạt động, vì vậy nó sẽ không lưu cài đặt.
Nghi vấn
Is the camera's CMOS sensor damaged?
Cảm biến CMOS của máy ảnh có bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cmos".

Pin CMOS và vai trò trong máy tính

Trong máy tính để bàn và laptop, bạn sẽ thường thấy một viên pin nhỏ hình đồng xu trên bo mạch chủ, đó chính là pin CMOS. Nhiệm vụ của nó là cung cấp năng lượng cho chip CMOS để duy trì các cài đặt BIOS (như thứ tự khởi động, thời gian và ngày tháng hệ thống) ngay cả khi máy tính bị tắt nguồn. Khi pin này hết, máy tính có thể gặp các vấn đề như mất cài đặt ngày giờ, yêu cầu cấu hình lại BIOS mỗi lần khởi động.

Cảm biến CMOS cách mạng hóa nhiếp ảnh kỹ thuật số

Công nghệ cảm biến CMOS là trái tim của hầu hết các máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại thông minh và camera giám sát hiện đại. So với công nghệ CCD cũ hơn, cảm biến CMOS tiêu thụ ít điện năng hơn, cho phép đọc dữ liệu nhanh hơn và chi phí sản xuất thấp hơn. Điều này đã góp phần đáng kể vào sự phát triển và phổ biến của nhiếp ảnh kỹ thuật số, giúp mọi người dễ dàng chụp ảnh và quay video chất lượng cao.