cmos
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Complementary Metal-Oxide-Semiconductor: a type of semiconductor device or circuit that uses both p-channel and n-channel MOSFETs (metal-oxide-semiconductor field-effect transistors). It's also often refers to a memory chip powered by a battery inside a computer that stores the date, time, and system setup information.
Vietnamese Meaning
Bán dẫn kim loại-ôxít bổ sung: một loại thiết bị hoặc mạch bán dẫn sử dụng cả MOSFET kênh p và kênh n (transistor hiệu ứng trường bán dẫn kim loại-ôxít). Nó cũng thường đề cập đến một chip nhớ được cấp nguồn bằng pin bên trong máy tính, lưu trữ ngày, giờ và thông tin cài đặt hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CMOS sensor in the digital camera captures high-quality images."
"Cảm biến CMOS trong máy ảnh kỹ thuật số chụp ảnh chất lượng cao."
-
"The CMOS battery maintains the system clock."
"Pin CMOS duy trì đồng hồ hệ thống."
-
"CMOS technology is widely used in microprocessors."
"Công nghệ CMOS được sử dụng rộng rãi trong bộ vi xử lý."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
CMOS thường được sử dụng để chỉ công nghệ chế tạo chip bán dẫn tiết kiệm năng lượng. Trong lĩnh vực máy tính, nó còn ám chỉ bộ nhớ CMOS chứa thông tin BIOS, ngày giờ hệ thống. Cần phân biệt CMOS (công nghệ) với pin CMOS (pin nuôi bộ nhớ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
CMOS CMOS battery (pin CMOS (loại pin nhỏ trên bo mạch chủ máy tính, duy trì cài đặt BIOS và thời gian))
-
CMOS CMOS sensor (cảm biến CMOS (loại cảm biến hình ảnh phổ biến trong máy ảnh số và điện thoại thông minh))
-
CMOS CMOS chip (chip CMOS (chip sử dụng công nghệ CMOS, thường dùng để lưu trữ cài đặt BIOS))
-
CMOS CMOS settings (cài đặt CMOS (các thiết lập được lưu trữ trong bộ nhớ CMOS của máy tính))
-
CMOS CMOS technology (công nghệ CMOS (công nghệ chế tạo mạch tích hợp))
-
CMOS CMOS memory (bộ nhớ CMOS (bộ nhớ nhỏ trên bo mạch chủ lưu trữ cài đặt hệ thống))
-
clear clear CMOS (xóa CMOS (xóa các cài đặt đã lưu trong bộ nhớ CMOS, thường để khắc phục sự cố))
-
reset reset CMOS (đặt lại CMOS (đặt lại các cài đặt CMOS về mặc định của nhà sản xuất))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cmos
danh từBán dẫn kim loại-ôxít bổ sung: một loại thiết bị hoặc mạch bán dẫn sử dụng cả MOSFET kênh p và kênh n (transistor hiệu ứng trường bán dẫn kim loại-ôxít). Nó cũng thường đề cập đến một chip nhớ được cấp nguồn bằng pin bên trong máy tính, lưu trữ ngày, giờ và thông tin cài đặt hệ thống.
"The CMOS sensor in the digital camera captures high-quality images."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CMOS chip's performance is critical for this device. |
Hiệu suất của chip CMOS rất quan trọng đối với thiết bị này. |
| Phủ định | That motherboard's CMOS battery isn't working, so it won't save settings. |
Pin CMOS của bo mạch chủ đó không hoạt động, vì vậy nó sẽ không lưu cài đặt. |
| Nghi vấn | Is the camera's CMOS sensor damaged? |
Cảm biến CMOS của máy ảnh có bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cmos".
