(Top Banner Ad)
co-dependence
C1
noun C1 Tâm lý học

co-dependence

UK: /ˌkəʊdɪˈpɛndəns/ • US: /ˌkoʊdɪˈpɛndəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phụ thuộc lẫn nhau bệnh lý mối quan hệ đồng phụ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological condition in which a person is controlled or manipulated by another's needs (as those of a drug addict) or is extremely dependent on another.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tâm lý trong đó một người bị kiểm soát hoặc thao túng bởi nhu cầu của người khác (ví dụ như người nghiện ma túy) hoặc quá phụ thuộc vào người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Co-dependence can lead to unhealthy relationship dynamics."

    "Co-dependence có thể dẫn đến những động lực mối quan hệ không lành mạnh."

  • "She realized that her co-dependence was preventing her from living a fulfilling life."

    "Cô ấy nhận ra rằng sự co-dependence của mình đang ngăn cản cô ấy sống một cuộc sống viên mãn."

  • "Therapy can help individuals overcome co-dependence."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân vượt qua co-dependence."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective co-dependent phụ thuộc lẫn nhau (theo nghĩa không lành mạnh)
Noun co-dependent người phụ thuộc lẫn nhau (theo nghĩa không lành mạnh)
Verb depend phụ thuộc, dựa vào
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Noun interdependence sự phụ thuộc lẫn nhau (thường mang nghĩa lành mạnh hơn)
Adjective independent độc lập
Noun independence sự độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cum
Latin
dependere
English
co-dependence

Nguồn gốc của "co-dependence"

Từ "co-dependence" là sự kết hợp của tiền tố "co-" và danh từ "dependence". Tiền tố "co-" xuất phát từ tiếng Latin "cum", có nghĩa là "với" hoặc "cùng nhau". Từ "dependence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dependere", có nghĩa là "treo vào" hoặc "dựa vào". Khi ghép lại, "co-dependence" mô tả một mối quan hệ mà hai bên phụ thuộc lẫn nhau một cách không lành mạnh, thường là một bên cần được cần đến và bên kia cần người để chăm sóc.

Usage Note

Thuật ngữ 'co-dependence' ban đầu được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa người nghiện và người thân của họ, những người vô tình tạo điều kiện cho hành vi nghiện ngập tiếp diễn. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ mối quan hệ nào mà một người hy sinh nhu cầu của bản thân để đáp ứng nhu cầu của người khác, thường là để tránh xung đột hoặc được chấp nhận. Sự khác biệt chính giữa sự phụ thuộc lành mạnh và co-dependence nằm ở mức độ cân bằng trong mối quan hệ. Trong co-dependence, một người thường cảm thấy có trách nhiệm với cảm xúc và hành vi của người kia.

Prepositions

in within with

'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi mà co-dependence xảy ra (ví dụ: 'co-dependence in a family'). 'with' thường được sử dụng để kết nối người bị co-dependence với đối tượng mà họ phụ thuộc vào (ví dụ: 'co-dependence with an addict').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + co-dependence
  • unhealthy unhealthy co-dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau không lành mạnh)
  • emotional emotional co-dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau về mặt cảm xúc)
  • mutual mutual co-dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau qua lại)
Verb + co-dependence
  • struggle with struggle with co-dependence
    (vật lộn/đấu tranh với sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • overcome overcome co-dependence
    (vượt qua sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • enable enable co-dependence
    (dung dưỡng/nuôi dưỡng sự phụ thuộc lẫn nhau)
Noun + co-dependence
  • cycle of the cycle of co-dependence
    (chu kỳ phụ thuộc lẫn nhau)
  • pattern of a pattern of co-dependence
    (một kiểu/mô hình phụ thuộc lẫn nhau)

Idioms

  • caught in a cycle of co-dependence

    mắc kẹt trong một chu kỳ phụ thuộc lẫn nhau

    "She realized she was caught in a cycle of co-dependence with her partner and decided to seek help."

    (Cô ấy nhận ra mình đang mắc kẹt trong một chu kỳ phụ thuộc lẫn nhau với bạn đời và quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ.)

  • enable co-dependence

    dung dưỡng/nuôi dưỡng sự phụ thuộc lẫn nhau

    "His constant rescuing of her financial problems only enabled their co-dependence."

    (Việc anh ấy liên tục giải cứu cô ấy khỏi các vấn đề tài chính chỉ dung dưỡng sự phụ thuộc lẫn nhau của họ.)

  • break free from co-dependence

    thoát khỏi sự phụ thuộc lẫn nhau

    "Therapy helped her to break free from co-dependence and build a stronger sense of self."

    (Liệu pháp đã giúp cô ấy thoát khỏi sự phụ thuộc lẫn nhau và xây dựng ý thức bản thân mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

co-dependence

noun
Lật mặt

Một trạng thái tâm lý trong đó một người bị kiểm soát hoặc thao túng bởi nhu cầu của người khác (ví dụ như người nghiện ma túy) hoặc quá phụ thuộc vào người khác.

"Co-dependence can lead to unhealthy relationship dynamics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she continues to enable his addiction, their co-dependence will worsen.
Nếu cô ấy tiếp tục dung túng cho cơn nghiện của anh ta, sự phụ thuộc lẫn nhau của họ sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
If you don't address your co-dependent tendencies, you won't be able to form healthy relationships.
Nếu bạn không giải quyết những khuynh hướng phụ thuộc lẫn nhau của mình, bạn sẽ không thể hình thành các mối quan hệ lành mạnh.
Nghi vấn
Will he ever become independent if she is so co-dependent?
Liệu anh ấy có bao giờ trở nên độc lập nếu cô ấy quá phụ thuộc (vào anh ấy)?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she understood the dynamics of co-dependence, she would feel less responsible for his actions.
Nếu cô ấy hiểu rõ sự năng động của sự phụ thuộc lẫn nhau, cô ấy sẽ cảm thấy ít trách nhiệm hơn về hành động của anh ấy.
Phủ định
If he weren't so co-dependent on his mother, he wouldn't have such difficulty making his own decisions.
Nếu anh ấy không quá phụ thuộc vào mẹ mình, anh ấy sẽ không gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định của riêng mình.
Nghi vấn
Would she seek therapy if she recognized her co-dependence?
Liệu cô ấy có tìm kiếm liệu pháp tâm lý nếu cô ấy nhận ra sự phụ thuộc lẫn nhau của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was becoming increasingly co-dependent on her partner, relying on him for every decision.
Cô ấy ngày càng trở nên phụ thuộc vào bạn đời, dựa vào anh ấy trong mọi quyết định.
Phủ định
They were not recognizing their co-dependence as it slowly developed over time.
Họ đã không nhận ra sự phụ thuộc lẫn nhau của mình khi nó từ từ phát triển theo thời gian.
Nghi vấn
Were you enabling his co-dependence by constantly solving his problems for him?
Bạn có đang tạo điều kiện cho sự phụ thuộc của anh ấy bằng cách liên tục giải quyết các vấn đề của anh ấy cho anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co-dependence".

Nguồn gốc trong tâm lý học phương Tây

Khái niệm "co-dependence" lần đầu tiên được phát triển trong bối cảnh phục hồi sau nghiện ở phương Tây, đặc biệt là trong các chương trình hỗ trợ người thân của người nghiện (ví dụ như Al-Anon). Nó mô tả hành vi của những người tự đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của chính họ, thường dẫn đến các mối quan hệ không cân bằng và không lành mạnh.

Ảnh hưởng trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, "co-dependence" thường được thảo luận trong các mối quan hệ lãng mạn, gia đình hoặc bạn bè, nơi một người quá chú tâm vào việc kiểm soát hoặc "cứu rỗi" người khác, trong khi người kia lại quá thụ động hoặc dựa dẫm. Nó thường đi kèm với việc thiếu ranh giới lành mạnh và gây cản trở sự phát triển cá nhân của cả hai bên.