(Top Banner Ad)
emotional dependence
C1
noun C1 Psychology

emotional dependence

UK: /ɪˈməʊʃənəl dɪˈpɛndəns/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl dɪˈpɛndəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phụ thuộc tình cảm tính lệ thuộc cảm xúc sự ỷ lại về mặt cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which an individual relies on others for emotional support, validation, and a sense of self-worth to an excessive degree. It involves a pattern of seeking reassurance and approval from others, often to the detriment of one's own autonomy and emotional well-being.

Vietnamese Meaning

Trạng thái một cá nhân phụ thuộc vào người khác một cách quá mức để được hỗ trợ tinh thần, xác nhận giá trị bản thân và cảm giác về giá trị bản thân. Nó bao gồm một khuôn mẫu tìm kiếm sự trấn an và chấp thuận từ người khác, thường gây tổn hại đến quyền tự chủ và hạnh phúc cảm xúc của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her emotional dependence on her parents prevented her from making independent decisions."

    "Sự phụ thuộc tình cảm của cô vào cha mẹ đã ngăn cản cô đưa ra những quyết định độc lập."

  • "Emotional dependence can manifest in various ways, such as excessive need for reassurance or difficulty being alone."

    "Sự phụ thuộc tình cảm có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như nhu cầu trấn an quá mức hoặc khó khăn khi ở một mình."

  • "Therapy can help individuals overcome emotional dependence and develop healthier relationship patterns."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân vượt qua sự phụ thuộc tình cảm và phát triển các mô hình quan hệ lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, xúc động
Noun dependency sự phụ thuộc, tình trạng phụ thuộc
Noun dependant người phụ thuộc (thường dùng để chỉ người thân phải dựa vào người khác về tài chính)
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adjective dependent phụ thuộc, dựa dẫm
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Verb depend (on/upon) phụ thuộc vào, tùy thuộc vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e- (out) + movere (to move) = emovere (stir up)
Latin
de- (down) + pendere (to hang) = dependere (hang from, rely on)
Old French
émotion (agitation, stirring up)
Old French
dependre (to hang from, rely on)
English
emotion (late 16th century, strong mental feeling)
English
dependence (late 16th century, reliance)
English
emotional (early 19th century, adj. of emotion)
English
emotional dependence (modern psychological term)

Nguồn gốc của 'Emotion'

Từ 'emotion' có gốc từ tiếng Latin 'emovere', nghĩa là 'lay động ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Điều này rất phù hợp vì cảm xúc là những gì khuấy động, lay động tâm hồn chúng ta từ bên trong và bộc lộ ra bên ngoài.

Nguồn gốc của 'Dependence'

Từ 'dependence' xuất phát từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa đen là 'treo xuống từ' hoặc 'dựa vào'. Từ này hình dung một trạng thái mà một cái gì đó hoặc ai đó bị treo lủng lẳng và cần một điểm tựa vững chắc để tồn tại hoặc duy trì.

Sự kết hợp 'Emotional Dependence'

Cụm từ 'emotional dependence' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội học vào thế kỷ 20, dùng để mô tả một trạng thái tinh thần khi một người phụ thuộc mạnh mẽ vào người khác để đáp ứng các nhu cầu về cảm xúc của mình.

Usage Note

Emotional dependence khác với emotional support. Emotional support là một phần lành mạnh của các mối quan hệ, trong đó các cá nhân cung cấp sự thoải mái và hỗ trợ lẫn nhau. Emotional dependence, ngược lại, mang tính chất cưỡng ép và có thể dẫn đến các mối quan hệ không lành mạnh. Nó thường bắt nguồn từ sự thiếu tự tin hoặc các vấn đề chưa được giải quyết từ thời thơ ấu.

Prepositions

on upon

Khi sử dụng với giới từ 'on' hoặc 'upon', nó thường chỉ đối tượng của sự phụ thuộc. Ví dụ: 'He has an emotional dependence on his partner.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional dependence
  • unhealthy unhealthy emotional dependence
    (sự phụ thuộc cảm xúc không lành mạnh)
  • excessive excessive emotional dependence
    (sự phụ thuộc cảm xúc quá mức)
  • mutual mutual emotional dependence
    (sự phụ thuộc cảm xúc lẫn nhau)
  • deep deep emotional dependence
    (sự phụ thuộc cảm xúc sâu sắc)
Verb + emotional dependence
  • develop develop emotional dependence
    (phát triển sự phụ thuộc cảm xúc)
  • foster foster emotional dependence
    (nuôi dưỡng sự phụ thuộc cảm xúc)
  • overcome overcome emotional dependence
    (vượt qua sự phụ thuộc cảm xúc)
  • struggle with struggle with emotional dependence
    (vật lộn với sự phụ thuộc cảm xúc)
  • break free from break free from emotional dependence
    (thoát khỏi sự phụ thuộc cảm xúc)
Noun phrase + emotional dependence
  • a sign of a sign of emotional dependence
    (một dấu hiệu của sự phụ thuộc cảm xúc)
  • a state of a state of emotional dependence
    (một trạng thái phụ thuộc cảm xúc)
  • the consequences of the consequences of emotional dependence
    (những hậu quả của sự phụ thuộc cảm xúc)

Idioms

  • develop an emotional dependence on someone/something

    Phát triển sự phụ thuộc cảm xúc vào ai đó/điều gì đó

    "She started to develop an emotional dependence on her therapist."

    (Cô ấy bắt đầu phát triển sự phụ thuộc cảm xúc vào chuyên gia trị liệu của mình.)

  • struggle with emotional dependence

    Vật lộn với sự phụ thuộc cảm xúc

    "Many young adults struggle with emotional dependence on their parents."

    (Nhiều người trẻ tuổi phải vật lộn với sự phụ thuộc cảm xúc vào cha mẹ.)

  • overcome emotional dependence

    Vượt qua sự phụ thuộc cảm xúc

    "It takes courage and self-awareness to overcome emotional dependence."

    (Cần sự dũng cảm và tự nhận thức để vượt qua sự phụ thuộc cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional dependence

noun
Lật mặt

Trạng thái một cá nhân phụ thuộc vào người khác một cách quá mức để được hỗ trợ tinh thần, xác nhận giá trị bản thân và cảm giác về giá trị bản thân. Nó bao gồm một khuôn mẫu tìm kiếm sự trấn an và chấp thuận từ người khác, thường gây tổn hại đến quyền tự chủ và hạnh phúc cảm xúc của chính mình.

"Her emotional dependence on her parents prevented her from making independent decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Emotional dependence, which many people struggle with, can significantly impact their relationships.
Sự phụ thuộc về mặt cảm xúc, điều mà nhiều người phải vật lộn, có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mối quan hệ của họ.
Phủ định
A person whose emotional dependence is not addressed may find it difficult to form healthy attachments.
Một người mà sự phụ thuộc về mặt cảm xúc không được giải quyết có thể thấy khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ gắn bó lành mạnh.
Nghi vấn
Is there a support group where people who struggle with emotional dependence can share their experiences?
Có nhóm hỗ trợ nào nơi những người phải vật lộn với sự phụ thuộc về mặt cảm xúc có thể chia sẻ kinh nghiệm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional dependence".

Chứng Đồng Phụ Thuộc (Codependency)

Trong văn hóa phương Tây, chứng đồng phụ thuộc (codependency) là một khái niệm quan trọng liên quan đến sự phụ thuộc cảm xúc. Nó mô tả một kiểu quan hệ không lành mạnh, nơi một người quá chú trọng vào việc đáp ứng nhu cầu của người khác, thường bỏ qua nhu cầu của bản thân, và hạnh phúc của họ gắn liền với việc kiểm soát hoặc 'cứu vớt' người kia. Đây là một dạng phụ thuộc cảm xúc có thể gây hại cho cả hai bên.

Lý Thuyết Gắn Bó (Attachment Theory)

Lý thuyết gắn bó, được phát triển bởi nhà tâm lý học John Bowlby, giải thích cách các mối quan hệ ban đầu với người chăm sóc chính (thường là cha mẹ) hình thành các 'kiểu gắn bó' của chúng ta. Những kiểu gắn bó này (an toàn, lo âu-ám ảnh, né tránh-sa thải, hoặc không có tổ chức) có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta trải nghiệm và thể hiện sự phụ thuộc cảm xúc trong các mối quan hệ trưởng thành sau này.