(Top Banner Ad)
coach driver
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

coach driver

UK: /ˈkəʊtʃ ˌdraɪvər/ • US: /ˈkoʊtʃ ˌdraɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

tài xế xe khách người lái xe khách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who drives a coach or bus.

Vietnamese Meaning

Một người lái xe khách (loại xe lớn, thường dùng cho các tuyến đường dài hoặc du lịch).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach driver carefully navigated the winding mountain road."

    "Người lái xe khách cẩn thận điều khiển chiếc xe trên con đường núi quanh co."

  • "The coach driver checked the passengers' tickets before departure."

    "Người lái xe khách kiểm tra vé của hành khách trước khi khởi hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coach xe khách đường dài
Verb drive lái xe
Noun driver người lái xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
coch
English
coach
English
driver
English
coach driver

Nguồn gốc của 'Coach'

Từ 'coach' ban đầu dùng để chỉ một loại xe ngựa kéo sang trọng, xuất phát từ thị trấn Kocs của Hungary, nơi nổi tiếng với việc sản xuất loại xe này vào thế kỷ 15. Nó dần được dùng để chỉ các phương tiện vận chuyển hành khách đường dài. Trong khi đó, 'driver' đơn giản là người lái xe.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người điều khiển xe khách. Không giống như 'bus driver' có thể chỉ người lái xe bus nội thành, 'coach driver' thường ám chỉ người lái các loại xe lớn hơn, đi xa hơn. Ví dụ, một 'coach driver' có thể lái xe đưa khách du lịch đi tham quan các địa điểm khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coach driver
  • experienced experienced coach driver
    (tài xế xe khách đường dài giàu kinh nghiệm)
  • professional professional coach driver
    (tài xế xe khách đường dài chuyên nghiệp)
  • reliable reliable coach driver
    (tài xế xe khách đường dài đáng tin cậy)
Verb + coach driver
  • hire hire a coach driver
    (thuê một tài xế xe khách đường dài)
  • train train a coach driver
    (huấn luyện một tài xế xe khách đường dài)
  • become become a coach driver
    (trở thành một tài xế xe khách đường dài)

Idioms

  • to be in the driver's seat

    nắm quyền kiểm soát, ở vị trí lãnh đạo

    "She's in the driver's seat now that she's been promoted."

    (Cô ấy đang nắm quyền kiểm soát kể từ khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coach driver

Danh từ
Lật mặt

Một người lái xe khách (loại xe lớn, thường dùng cho các tuyến đường dài hoặc du lịch).

"The coach driver carefully navigated the winding mountain road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach driver carefully maneuvered the bus through the narrow streets.
Người lái xe khách cẩn thận điều khiển xe buýt qua những con phố hẹp.
Phủ định
The coach driver did not see the pedestrian crossing the road.
Người lái xe khách đã không nhìn thấy người đi bộ băng qua đường.
Nghi vấn
Did the coach driver remember to check the tires before the long trip?
Người lái xe khách có nhớ kiểm tra lốp xe trước chuyến đi dài không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the coach driver hadn't driven so fast yesterday.
Tôi ước tài xế xe khách đã không lái xe quá nhanh ngày hôm qua.
Phủ định
If only I could be a coach driver; I hate my current job.
Giá mà tôi có thể làm tài xế xe khách; tôi ghét công việc hiện tại của tôi.
Nghi vấn
Do you wish the coach driver would be more careful in the future?
Bạn có ước tài xế xe khách sẽ cẩn thận hơn trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coach driver".

Vai trò của xe khách đường dài

Xe khách đường dài đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các vùng miền, đặc biệt ở những khu vực mà hệ thống đường sắt chưa phát triển. Tài xế xe khách đường dài thường phải lái xe trên những quãng đường dài, đảm bảo an toàn và thoải mái cho hành khách.