coach driver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who drives a coach or bus.
Vietnamese Meaning
Một người lái xe khách (loại xe lớn, thường dùng cho các tuyến đường dài hoặc du lịch).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coach driver carefully navigated the winding mountain road."
"Người lái xe khách cẩn thận điều khiển chiếc xe trên con đường núi quanh co."
-
"The coach driver checked the passengers' tickets before departure."
"Người lái xe khách kiểm tra vé của hành khách trước khi khởi hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ người điều khiển xe khách. Không giống như 'bus driver' có thể chỉ người lái xe bus nội thành, 'coach driver' thường ám chỉ người lái các loại xe lớn hơn, đi xa hơn. Ví dụ, một 'coach driver' có thể lái xe đưa khách du lịch đi tham quan các địa điểm khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced coach driver (tài xế xe khách đường dài giàu kinh nghiệm)
-
professional professional coach driver (tài xế xe khách đường dài chuyên nghiệp)
-
reliable reliable coach driver (tài xế xe khách đường dài đáng tin cậy)
-
hire hire a coach driver (thuê một tài xế xe khách đường dài)
-
train train a coach driver (huấn luyện một tài xế xe khách đường dài)
-
become become a coach driver (trở thành một tài xế xe khách đường dài)
Idioms
-
to be in the driver's seat
nắm quyền kiểm soát, ở vị trí lãnh đạo
"She's in the driver's seat now that she's been promoted."
(Cô ấy đang nắm quyền kiểm soát kể từ khi được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coach driver
Danh từMột người lái xe khách (loại xe lớn, thường dùng cho các tuyến đường dài hoặc du lịch).
"The coach driver carefully navigated the winding mountain road."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coach driver carefully maneuvered the bus through the narrow streets. |
Người lái xe khách cẩn thận điều khiển xe buýt qua những con phố hẹp. |
| Phủ định | The coach driver did not see the pedestrian crossing the road. |
Người lái xe khách đã không nhìn thấy người đi bộ băng qua đường. |
| Nghi vấn | Did the coach driver remember to check the tires before the long trip? |
Người lái xe khách có nhớ kiểm tra lốp xe trước chuyến đi dài không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the coach driver hadn't driven so fast yesterday. |
Tôi ước tài xế xe khách đã không lái xe quá nhanh ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only I could be a coach driver; I hate my current job. |
Giá mà tôi có thể làm tài xế xe khách; tôi ghét công việc hiện tại của tôi. |
| Nghi vấn | Do you wish the coach driver would be more careful in the future? |
Bạn có ước tài xế xe khách sẽ cẩn thận hơn trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coach driver".
