route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con đường hoặc lộ trình được thực hiện để đi từ điểm bắt đầu đến điểm đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quickest route to the city centre is via the highway."
"Tuyến đường nhanh nhất đến trung tâm thành phố là qua đường cao tốc."
-
"What's the best route to take?"
"Đi tuyến đường nào là tốt nhất?"
-
"The plane was routed over the Atlantic."
"Máy bay được định tuyến bay qua Đại Tây Dương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'route' thường chỉ một con đường đã được lên kế hoạch hoặc thường xuyên sử dụng. Nó có thể là một con đường cụ thể trên bản đồ, hoặc một tuyến đường di chuyển trừu tượng hơn, ví dụ như 'the best route to success'. So sánh với 'way' (con đường) thì 'route' mang tính chất có kế hoạch, định sẵn hơn. 'Path' (con đường mòn, lối đi) thường là đường đi nhỏ, tự nhiên hơn.
Prepositions
<b>along the route</b>: dọc theo tuyến đường (chỉ vị trí). <b>on the route</b>: trên tuyến đường (chỉ sự di chuyển). <b>via the route</b>: thông qua tuyến đường (chỉ phương tiện hoặc cách thức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct the direct route (tuyến đường thẳng, con đường trực tiếp nhất)
-
scenic the scenic route (tuyến đường có cảnh đẹp (thường dài hơn))
-
main the main route (tuyến đường chính)
-
alternative an alternative route (lộ trình thay thế)
-
bus a bus route (tuyến xe buýt)
-
plan plan a route (lập kế hoạch lộ trình)
-
take take a route (đi theo một tuyến đường)
-
follow follow a route (đi theo một lộ trình, tuân theo đường đi)
-
map out map out a route (vạch ra một lộ trình, vẽ bản đồ đường đi)
-
find find a route (tìm một tuyến đường)
Idioms
-
take the scenic route
Đi đường vòng, đi đường dài hơn để ngắm cảnh; (nghĩa bóng) làm việc gì đó theo cách không trực tiếp, không hiệu quả nhất hoặc phức tạp hơn.
"We decided to take the scenic route home to enjoy the beautiful coastline."
(Chúng tôi quyết định đi đường vòng về nhà để thưởng thức bờ biển tuyệt đẹp.)
-
on the route to (success/recovery/etc.)
Trên con đường dẫn đến (thành công/phục hồi/v.v.); đang tiến tới một mục tiêu hoặc trạng thái nào đó.
"With continued hard work, she's definitely on the route to success."
(Với sự chăm chỉ không ngừng, cô ấy chắc chắn đang trên con đường dẫn đến thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
route
Danh từMột con đường hoặc lộ trình được thực hiện để đi từ điểm bắt đầu đến điểm đích.
"The quickest route to the city centre is via the highway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "route".
