(Top Banner Ad)
route
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giao thông

route

UK: /ruːt/ • US: /ruːt, raʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường lộ trình định tuyến chuyển hướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way or course taken in getting from a starting point to a destination.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc lộ trình được thực hiện để đi từ điểm bắt đầu đến điểm đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quickest route to the city centre is via the highway."

    "Tuyến đường nhanh nhất đến trung tâm thành phố là qua đường cao tốc."

  • "What's the best route to take?"

    "Đi tuyến đường nào là tốt nhất?"

  • "The plane was routed over the Atlantic."

    "Máy bay được định tuyến bay qua Đại Tây Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun route Tuyến đường, lộ trình, con đường đi qua
Verb route Chỉ đường, định tuyến, gửi đi theo một tuyến đường cụ thể
Noun router Bộ định tuyến (thiết bị mạng); người hoặc công cụ lập lộ trình
Noun routing Sự định tuyến, quá trình vạch ra hoặc chỉ đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rupta (via)
Old French
route
Middle English
route
English
route

Nguồn gốc của 'route': Con đường 'bị phá vỡ' hay 'mở ra'?

Từ 'route' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'rupta (via)', có nghĩa đen là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'lối đi đã được mở ra'. Ý tưởng là một con đường đã được 'phá' hoặc 'mở' qua một địa hình, tạo thành một lối đi cụ thể. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một tuyến đường, lộ trình hay con đường cụ thể mà chúng ta đi theo hoặc định hướng.

Usage Note

Từ 'route' thường chỉ một con đường đã được lên kế hoạch hoặc thường xuyên sử dụng. Nó có thể là một con đường cụ thể trên bản đồ, hoặc một tuyến đường di chuyển trừu tượng hơn, ví dụ như 'the best route to success'. So sánh với 'way' (con đường) thì 'route' mang tính chất có kế hoạch, định sẵn hơn. 'Path' (con đường mòn, lối đi) thường là đường đi nhỏ, tự nhiên hơn.

Prepositions

along on via

<b>along the route</b>: dọc theo tuyến đường (chỉ vị trí). <b>on the route</b>: trên tuyến đường (chỉ sự di chuyển). <b>via the route</b>: thông qua tuyến đường (chỉ phương tiện hoặc cách thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + route
  • direct the direct route
    (tuyến đường thẳng, con đường trực tiếp nhất)
  • scenic the scenic route
    (tuyến đường có cảnh đẹp (thường dài hơn))
  • main the main route
    (tuyến đường chính)
  • alternative an alternative route
    (lộ trình thay thế)
  • bus a bus route
    (tuyến xe buýt)
Verb + route
  • plan plan a route
    (lập kế hoạch lộ trình)
  • take take a route
    (đi theo một tuyến đường)
  • follow follow a route
    (đi theo một lộ trình, tuân theo đường đi)
  • map out map out a route
    (vạch ra một lộ trình, vẽ bản đồ đường đi)
  • find find a route
    (tìm một tuyến đường)

Idioms

  • take the scenic route

    Đi đường vòng, đi đường dài hơn để ngắm cảnh; (nghĩa bóng) làm việc gì đó theo cách không trực tiếp, không hiệu quả nhất hoặc phức tạp hơn.

    "We decided to take the scenic route home to enjoy the beautiful coastline."

    (Chúng tôi quyết định đi đường vòng về nhà để thưởng thức bờ biển tuyệt đẹp.)

  • on the route to (success/recovery/etc.)

    Trên con đường dẫn đến (thành công/phục hồi/v.v.); đang tiến tới một mục tiêu hoặc trạng thái nào đó.

    "With continued hard work, she's definitely on the route to success."

    (Với sự chăm chỉ không ngừng, cô ấy chắc chắn đang trên con đường dẫn đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

route

Danh từ
Lật mặt

Một con đường hoặc lộ trình được thực hiện để đi từ điểm bắt đầu đến điểm đích.

"The quickest route to the city centre is via the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "route".

Con Đường Tơ Lụa (The Silk Road)

Con Đường Tơ Lụa không chỉ là một 'route' (tuyến đường) lịch sử mà là một mạng lưới rộng lớn các tuyến đường thương mại, văn hóa, và tôn giáo nối liền phương Đông và phương Tây trong hàng ngàn năm. Nó đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc trao đổi hàng hóa (như tơ lụa), công nghệ, ý tưởng và tín ngưỡng, định hình nên nhiều nền văn minh và các mối quan hệ quốc tế cổ đại.

Văn hóa 'Road Trip' ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'road trip' (chuyến đi đường dài bằng ô tô) là một nét văn hóa đặc trưng. Nó thường liên quan đến việc lập kế hoạch một 'route' (lộ trình) dài qua nhiều bang hoặc vùng miền, với mục đích khám phá phong cảnh, văn hóa địa phương, hoặc chỉ đơn giản là trải nghiệm sự tự do trên những con đường rộng mở. Đây là biểu tượng của tinh thần phiêu lưu và tự chủ cá nhân.