(Top Banner Ad)
coaching
B2
noun B2 Kinh doanh, Giáo dục, Thể thao

coaching

UK: /ˈkəʊtʃɪŋ/ • US: /ˈkoʊtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

huấn luyện cố vấn hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of training or instructing someone to improve their skills or performance in a specific area.

Vietnamese Meaning

Quá trình huấn luyện hoặc hướng dẫn ai đó để cải thiện kỹ năng hoặc hiệu suất của họ trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received coaching in public speaking to improve his presentation skills."

    "Anh ấy đã được huấn luyện về diễn thuyết trước công chúng để cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình."

  • "The company provides coaching for all new employees."

    "Công ty cung cấp huấn luyện cho tất cả nhân viên mới."

  • "Effective coaching requires good communication skills."

    "Huấn luyện hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coach huấn luyện viên, xe khách
Verb coach huấn luyện, chỉ dẫn
Verb (Past Simple/Participle) coached đã huấn luyện/được huấn luyện
Adjective coachable có khả năng được huấn luyện, dễ tiếp thu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Hungarian
Kocs
Hungarian
kocsi
French
coche
English
coach

Nguồn gốc thú vị của 'coach'

Từ 'coach' có nguồn gốc thú vị từ tên một ngôi làng ở Hungary là Kocs, nổi tiếng về sản xuất những chiếc xe ngựa chất lượng cao vào thế kỷ 15-16. Ban đầu, 'kocsi szekér' (xe ngựa Kocs) chỉ loại phương tiện này. Qua tiếng Pháp ('coche'), từ này du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là xe ngựa chở khách. Đến thế kỷ 19, nghĩa của 'coach' mở rộng sang người hướng dẫn hoặc thầy giáo, với ý nghĩa ẩn dụ là người 'chở' học trò từ điểm xuất phát đến mục tiêu mong muốn. Từ 'coaching' sau đó ra đời để chỉ hoạt động này.

Usage Note

Coaching nhấn mạnh vào việc phát triển tiềm năng của cá nhân thông qua hướng dẫn, hỗ trợ và phản hồi. Khác với 'training' (đào tạo) tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng cụ thể, coaching tập trung vào việc giúp người được huấn luyện tự tìm ra giải pháp và phát triển bản thân. Cũng khác với 'mentoring', coaching thường có mục tiêu và thời gian cụ thể hơn.

Prepositions

in on

Coaching 'in' (ví dụ: coaching in leadership) chỉ lĩnh vực mà coaching hướng đến. Coaching 'on' (ví dụ: coaching on a specific project) ám chỉ một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể mà coaching tập trung vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coaching
  • effective effective coaching
    (huấn luyện hiệu quả)
  • personal personal coaching
    (huấn luyện cá nhân)
  • intensive intensive coaching
    (huấn luyện chuyên sâu/cấp tốc)
  • executive executive coaching
    (huấn luyện cấp điều hành/quản lý)
Verb + coaching
  • receive receive coaching
    (nhận được sự huấn luyện)
  • provide provide coaching
    (cung cấp sự huấn luyện)
  • undergo undergo coaching
    (trải qua quá trình huấn luyện)
  • offer offer coaching
    (đề xuất/cung cấp dịch vụ huấn luyện)
Noun + coaching
  • life life coaching
    (huấn luyện cuộc sống)
  • sports sports coaching
    (huấn luyện thể thao)
  • career career coaching
    (huấn luyện nghề nghiệp)

Idioms

  • coaching session

    buổi huấn luyện

    "The team had an intense coaching session before the big game."

    (Đội đã có một buổi huấn luyện căng thẳng trước trận đấu lớn.)

  • coaching staff

    đội ngũ huấn luyện viên

    "The new manager will bring in his own coaching staff."

    (Quản lý mới sẽ mang theo đội ngũ huấn luyện viên riêng của mình.)

  • one-on-one coaching

    huấn luyện 1 kèm 1

    "She improved rapidly with one-on-one coaching from a professional."

    (Cô ấy tiến bộ nhanh chóng nhờ huấn luyện 1 kèm 1 với một chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coaching

noun
Lật mặt

Quá trình huấn luyện hoặc hướng dẫn ai đó để cải thiện kỹ năng hoặc hiệu suất của họ trong một lĩnh vực cụ thể.

"He received coaching in public speaking to improve his presentation skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company coaches its employees to improve their skills.
Công ty huấn luyện nhân viên của mình để nâng cao kỹ năng.
Phủ định
They do not coach the team enough before important matches.
Họ không huấn luyện đội đủ trước các trận đấu quan trọng.
Nghi vấn
Does she coach young athletes in the summer?
Cô ấy có huấn luyện các vận động viên trẻ vào mùa hè không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be coaching the new team members tomorrow morning.
Tôi sẽ huấn luyện các thành viên mới của đội vào sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be coaching this year's debate team due to her busy schedule.
Cô ấy sẽ không huấn luyện đội tranh biện năm nay vì lịch trình bận rộn của cô ấy.
Nghi vấn
Will they be coaching the kids in basketball techniques all afternoon?
Liệu họ có đang huấn luyện bọn trẻ các kỹ thuật bóng rổ suốt cả buổi chiều không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He coaches the school's basketball team every afternoon.
Anh ấy huấn luyện đội bóng rổ của trường vào mỗi buổi chiều.
Phủ định
She does not need any coaching to improve her public speaking skills.
Cô ấy không cần bất kỳ sự huấn luyện nào để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng của mình.
Nghi vấn
Do they coach young athletes?
Họ có huấn luyện các vận động viên trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coaching".

Vai trò hiện đại của 'coach'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'coach' đã vượt ra ngoài lĩnh vực thể thao. Hiện nay, một 'coach' không chỉ là người dạy kỹ năng mà còn là người hỗ trợ cá nhân (life coach), huấn luyện viên điều hành (executive coach) hoặc huấn luyện viên sự nghiệp (career coach), giúp các cá nhân khai phá tiềm năng, đặt mục tiêu và đạt được thành công trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc.

Coaching khác với Mentoring/Teaching

Mặc dù có vẻ tương đồng, 'coaching' thường khác với 'mentoring' (cố vấn) hay 'teaching' (dạy học). Coach tập trung vào việc đặt câu hỏi, lắng nghe và giúp người được huấn luyện tự tìm ra giải pháp, thay vì trực tiếp đưa ra lời khuyên hay kiến thức. Vai trò của họ là người tạo điều kiện và thúc đẩy sự phát triển nội tại.