(Top Banner Ad)
coagulation factors
C1
Danh từ C1 Y học

coagulation factors

UK: /kəʊˌæɡjʊˈleɪʃən ˈfæktəz/ • US: /koʊˌæɡjəˈleɪʃən ˈfæktərz/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố đông máu các yếu tố đông máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a number of plasma components involved in the clotting of blood.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ thành phần nào trong huyết tương tham gia vào quá trình đông máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hemophilia A is caused by a deficiency of coagulation factor VIII."

    "Bệnh máu khó đông A là do thiếu yếu tố đông máu VIII."

  • "The patient's coagulation factors were measured to determine the cause of their bleeding disorder."

    "Các yếu tố đông máu của bệnh nhân đã được đo để xác định nguyên nhân gây ra rối loạn chảy máu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coagulate đông tụ, làm cho đông lại
Noun coagulant chất làm đông
Adjective coagulable có thể đông tụ
Noun factor nhân tố, yếu tố

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag- (to drive) + *dhe- (to set/put)
Latin
coagulare (to curdle) + factor (maker/doer)
Middle French
coagulation
English
coagulation factors (introduced in the mid-20th century medical terminology)

Nguồn gốc từ 'Đông tụ'

Từ 'coagulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coagulare', có nghĩa là làm cho vón cục hoặc đông lại, giống như cách sữa biến thành phô mai. Trong y học, nó mô tả quá trình máu chuyển từ thể lỏng sang thể gel.

Sự ra đời của các con số La Mã

Các yếu tố đông máu được đặt tên theo số La Mã (I đến XIII) dựa trên thứ tự chúng được phát hiện, chứ không phải theo thứ tự chúng hoạt động trong quá trình đông máu thực tế.

Usage Note

Các yếu tố đông máu là một nhóm protein trong máu cần thiết cho quá trình đông máu bình thường. Chúng hoạt động theo một chuỗi phản ứng, trong đó một yếu tố kích hoạt yếu tố tiếp theo. Sự thiếu hụt hoặc bất thường của bất kỳ yếu tố đông máu nào có thể dẫn đến rối loạn chảy máu.

Prepositions

in of

"in" được sử dụng để chỉ vai trò của yếu tố đông máu trong quá trình đông máu (ví dụ: 'factor involved in coagulation'). "of" được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt hoặc nghiên cứu các yếu tố này (ví dụ: 'deficiency of coagulation factors').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coagulation factors
  • clotting clotting coagulation factors
    (các yếu tố đông máu)
  • plasma plasma coagulation factors
    (các yếu tố đông máu trong huyết tương)
  • deficient deficient coagulation factors
    (thiếu hụt các yếu tố đông máu)
Verb + coagulation factors
  • activate activate coagulation factors
    (kích hoạt các yếu tố đông máu)
  • synthesize synthesize coagulation factors
    (tổng hợp các yếu tố đông máu)
  • lack lack coagulation factors
    (thiếu các yếu tố đông máu)

Idioms

  • coagulation cascade

    chuỗi phản ứng đông máu

    "The coagulation cascade is a complex process involving various coagulation factors."

    (Chuỗi phản ứng đông máu là một quá trình phức tạp bao gồm nhiều yếu tố đông máu khác nhau.)

  • clotting factor deficiency

    sự thiếu hụt yếu tố đông máu

    "Hemophilia is caused by a specific clotting factor deficiency."

    (Bệnh máu khó đông là do sự thiếu hụt một yếu tố đông máu cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coagulation factors

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ thành phần nào trong huyết tương tham gia vào quá trình đông máu.

"Hemophilia A is caused by a deficiency of coagulation factor VIII."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coagulation factors".

Bệnh Hoàng gia (The Royal Disease)

Trong lịch sử phương Tây, sự thiếu hụt yếu tố đông máu (Hemophilia) được gọi là 'Bệnh Hoàng gia' vì nó lây lan qua các gia đình hoàng tộc châu Âu, bắt đầu từ con cháu của Nữ hoàng Victoria.

Vai trò của Vitamin K

Trong văn hóa sức khỏe hiện đại, Vitamin K được biết đến rộng rãi là 'vitamin đông máu' vì nó là thành phần thiết yếu giúp gan tổng hợp nhiều yếu tố đông máu quan trọng.