(Top Banner Ad)
coastal erosion
B2
Noun B2 Địa lý, Khoa học môi trường

coastal erosion

UK: /ˈkəʊstl ɪˈrəʊʒən/ • US: /ˈkoʊstl ɪˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

xói mòn bờ biển sạt lở bờ biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual destruction or wearing away of land along a coast by the action of tides, waves, currents, weather, and other natural forces.

Vietnamese Meaning

Sự xói mòn bờ biển là quá trình phá hủy hoặc bào mòn dần đất dọc theo bờ biển do tác động của thủy triều, sóng, dòng chảy, thời tiết và các lực tự nhiên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coastal erosion is a major problem in many parts of the world."

    "Xói mòn bờ biển là một vấn đề lớn ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Climate change is accelerating coastal erosion."

    "Biến đổi khí hậu đang đẩy nhanh quá trình xói mòn bờ biển."

  • "The local government is implementing measures to combat coastal erosion."

    "Chính quyền địa phương đang thực hiện các biện pháp để chống lại sự xói mòn bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erode xói mòn, bào mòn
Noun coastline đường bờ biển
Adjective erosive có tính xói mòn
Adverb coastally dọc theo bờ biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa (rib, side)
Latin
erodere (gnaw away)
Old French
coste
Middle English
erosion

Sự 'gặm nhấm' của biển cả

Từ 'erosion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'erodere', nghĩa là 'gặm nhấm'. Hãy tưởng tượng những con sóng giống như những sinh vật khổng lồ đang từ từ gặm nhấm từng miếng đất ven bờ. Kết hợp với 'coastal' (thuộc về bờ biển, từ 'costa' - mạn sườn), thuật ngữ này vẽ nên bức tranh về sự bào mòn liên tục ở 'mạn sườn' của lục địa.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả sự mất đất do các quá trình tự nhiên. Cần phân biệt với các hình thức suy thoái đất khác, chẳng hạn như xói mòn do gió hoặc xói mòn do các hoạt động của con người ở vùng nội địa. 'Coastal erosion' tập trung cụ thể vào tác động ở vùng bờ biển.

Prepositions

of by

'Erosion of the coast': chỉ sự xói mòn tác động lên bờ biển. 'Erosion by waves': chỉ tác nhân gây ra xói mòn là sóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal erosion
  • severe severe coastal erosion
    (xói mòn bờ biển nghiêm trọng)
  • rapid rapid coastal erosion
    (xói mòn bờ biển nhanh chóng)
Verb + coastal erosion
  • combat combat coastal erosion
    (chống lại sự xói mòn bờ biển)
  • accelerate accelerate coastal erosion
    (làm đẩy nhanh quá trình xói mòn bờ biển)
coastal erosion + Noun
  • management coastal erosion management
    (quản lý xói mòn bờ biển)
  • rates coastal erosion rates
    (tốc độ xói mòn bờ biển)

Idioms

  • lose ground to coastal erosion

    mất đất đai do xói mòn bờ biển

    "Many communities in the Mekong Delta are losing ground to coastal erosion every year."

    (Nhiều cộng đồng ở Đồng bằng sông Cửu Long đang mất đất do xói mòn bờ biển mỗi năm.)

  • a frontline against coastal erosion

    tuyến đầu chống xói mòn bờ biển (thường chỉ rừng ngập mặn)

    "Mangrove forests serve as a natural frontline against coastal erosion."

    (Rừng ngập mặn đóng vai trò là tuyến đầu tự nhiên chống lại sự xói mòn bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal erosion

Noun
Lật mặt

Sự xói mòn bờ biển là quá trình phá hủy hoặc bào mòn dần đất dọc theo bờ biển do tác động của thủy triều, sóng, dòng chảy, thời tiết và các lực tự nhiên khác.

"Coastal erosion is a major problem in many parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are studying the best methods to combat coastal erosion.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp tốt nhất để chống lại sự xói mòn bờ biển.
Phủ định
It is important not to ignore the increasing threat of coastal erosion.
Điều quan trọng là không được bỏ qua mối đe dọa ngày càng tăng của sự xói mòn bờ biển.
Nghi vấn
Why is it crucial to understand how to prevent coastal erosion?
Tại sao điều quan trọng là phải hiểu cách ngăn chặn sự xói mòn bờ biển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal erosion".

Những ngôi làng biến mất ở Anh

Tại bờ biển Holderness ở Anh, vùng xói mòn nhanh nhất châu Âu, hàng chục ngôi làng từ thời Trung cổ đã hoàn toàn biến mất dưới lòng biển. Điều này tạo nên một khái niệm văn hóa về 'lost towns' (những thị trấn đã mất), nơi lịch sử bị sóng biển xóa nhòa.

Thách thức tại Việt Nam

Tại Việt Nam, xói mòn bờ biển không chỉ là vấn đề địa chất mà còn là vấn đề sinh kế quốc gia, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long. Chính phủ và người dân đang phải áp dụng nhiều biện pháp từ đê kè đến trồng rừng ngập mặn để bảo vệ vùng đất màu mỡ này.