(Top Banner Ad)
coastal ecosystem
B2
Danh từ B2 Sinh thái học, Khoa học môi trường

coastal ecosystem

UK: /ˈkəʊstl ˈiːkəʊsɪstəm/ • US: /ˈkoʊstl ˈiːkoʊsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sinh thái bờ biển hệ sinh thái ven biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coastal ecosystem is a community of living organisms (plants, animals, and microbes) that interact with each other and their physical environment in a coastal area.

Vietnamese Meaning

Hệ sinh thái ven biển là một cộng đồng các sinh vật sống (thực vật, động vật và vi sinh vật) tương tác với nhau và môi trường vật lý của chúng ở khu vực ven biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coastal ecosystem is threatened by pollution and climate change."

    "Hệ sinh thái ven biển bị đe dọa bởi ô nhiễm và biến đổi khí hậu."

  • "Protecting coastal ecosystems is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ các hệ sinh thái ven biển là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coast bờ biển
Adjective coastal (thuộc) ven biển, duyên hải
Noun coastline đường bờ biển
Noun ecosystem hệ sinh thái
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological (thuộc) sinh thái
Noun ecologist nhà sinh thái học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa (rib, side)
Old French
coste (coast, hillside)
English
coast
Greek
oikos (house) + systema (system)
Modern English
ecosystem (coined 1935)
Modern English
coastal ecosystem

Từ Xương Sườn đến Bờ Biển

Từ 'coast' (bờ biển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'costa', nghĩa là 'xương sườn' hoặc 'cạnh bên'. Người xưa hình dung đường bờ biển giống như 'cạnh sườn' của đất liền, nơi đất liền tiếp giáp với biển cả. Theo thời gian, từ này đã phát triển thành nghĩa bờ biển như chúng ta biết ngày nay.

Sự Ra Đời của 'Hệ Sinh Thái'

Từ 'ecosystem' (hệ sinh thái) là một từ tương đối mới, được nhà sinh thái học người Anh Arthur Tansley đặt ra vào năm 1935. Ông đã kết hợp 'eco' (từ tiếng Hy Lạp 'oikos' nghĩa là 'nhà') và 'system' (hệ thống) để mô tả một cộng đồng các sinh vật sống tương tác với môi trường vật lý của chúng như một một thể thống nhất.

Usage Note

Hệ sinh thái ven biển là một hệ thống phức tạp bao gồm các yếu tố sinh học và phi sinh học. Các ví dụ bao gồm rừng ngập mặn, rạn san hô, đầm lầy muối và các bãi biển.

Prepositions

in of

"in" dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: "The coastal ecosystem in Vietnam is diverse."). "of" dùng để chỉ thuộc tính (ví dụ: "The health of the coastal ecosystem is important.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal ecosystem
  • fragile coastal ecosystem
    (hệ sinh thái ven biển mong manh, dễ bị tổn thương)
  • diverse coastal ecosystem
    (hệ sinh thái ven biển đa dạng)
  • healthy coastal ecosystem
    (hệ sinh thái ven biển lành mạnh, khỏe mạnh)
  • threatened coastal ecosystem
    (hệ sinh thái ven biển bị đe dọa)
Verb + coastal ecosystem
  • protect the coastal ecosystem
    (bảo vệ hệ sinh thái ven biển)
  • restore the coastal ecosystem
    (phục hồi hệ sinh thái ven biển)
  • damage the coastal ecosystem
    (gây hại cho hệ sinh thái ven biển)
  • study the coastal ecosystem
    (nghiên cứu hệ sinh thái ven biển)
Noun + coastal ecosystem
  • protection of the coastal ecosystem
    (sự bảo vệ hệ sinh thái ven biển)
  • threat to the coastal ecosystem
    (mối đe dọa đối với hệ sinh thái ven biển)

Idioms

  • A canary in the coastal ecosystem

    Một phép ẩn dụ dựa trên câu 'a canary in a coal mine' (chim hoàng yến trong hầm mỏ), dùng để chỉ một dấu hiệu cảnh báo sớm cho một nguy cơ hoặc thảm họa lớn hơn sắp xảy ra với môi trường.

    "The widespread bleaching of coral reefs is considered a canary in the coastal ecosystem, signaling severe impacts of climate change."

    (Hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng được coi là một dấu hiệu cảnh báo sớm cho hệ sinh thái ven biển, báo hiệu những tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.)

  • The lifeblood of the coastal ecosystem

    Huyết mạch của hệ sinh thái ven biển; dùng để chỉ nguồn sống hoặc yếu tố quan trọng, thiết yếu nhất để duy trì sự tồn tại của hệ thống đó.

    "Mangrove forests are the lifeblood of many tropical coastal ecosystems, providing nursery grounds for fish and protection from storms."

    (Rừng ngập mặn là huyết mạch của nhiều hệ sinh thái ven biển nhiệt đới, cung cấp nơi ương dưỡng cho cá và bảo vệ khỏi bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal ecosystem

Danh từ
Lật mặt

Hệ sinh thái ven biển là một cộng đồng các sinh vật sống (thực vật, động vật và vi sinh vật) tương tác với nhau và môi trường vật lý của chúng ở khu vực ven biển.

"The coastal ecosystem is threatened by pollution and climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal ecosystem is vital for marine life.
Hệ sinh thái ven biển rất quan trọng đối với đời sống biển.
Phủ định
That area does not have a healthy coastal ecosystem.
Khu vực đó không có một hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh.
Nghi vấn
Does the coastal ecosystem provide protection from storms?
Hệ sinh thái ven biển có cung cấp sự bảo vệ khỏi bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal ecosystem".

Blue Carbon: Kho Báu Dưới Làn Nước

Trong các chính sách môi trường phương Tây, 'Carbon Xanh' (Blue Carbon) là một khái niệm rất được chú trọng. Đây là lượng carbon được hấp thụ và lưu trữ bởi các hệ sinh thái ven biển và đại dương, như rừng ngập mặn, cỏ biển. Việc bảo vệ các hệ sinh thái này được xem là một công cụ quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu, không chỉ đơn thuần là bảo tồn đa dạng sinh học.

Du Lịch Sinh Thái và Khu Bảo Tồn Biển (MPAs)

Sự trân trọng các hệ sinh thái ven biển đã thúc đẩy sự phát triển của du lịch sinh thái (ecotourism) ở nhiều nước phương Tây. Để hỗ trợ hoạt động này và các nỗ lực bảo tồn, chính phủ các nước đã thành lập nhiều Khu Bảo Tồn Biển (Marine Protected Areas - MPAs), giống như các công viên quốc gia dưới đại dương, nhằm hạn chế hoạt động của con người để bảo vệ sinh vật biển.