(Top Banner Ad)
organisms
B2
danh từ B2 Sinh học

organisms

UK: /ˈɔːɡənɪzəmz/ • US: /ˈɔːrɡənɪzəmz/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật thực thể sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living things that can react to stimuli, reproduce, grow, and maintain homeostasis.

Vietnamese Meaning

Sinh vật sống có khả năng phản ứng với các kích thích, sinh sản, phát triển và duy trì cân bằng nội môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the impact of pollution on various organisms in the river."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động của ô nhiễm lên các sinh vật khác nhau trong sông."

  • "These organisms are essential for maintaining the ecosystem's balance."

    "Những sinh vật này rất cần thiết để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái."

  • "Scientists are studying how different organisms adapt to climate change."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các sinh vật khác nhau thích nghi với biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organ cơ quan (bộ phận trong cơ thể), bộ phận
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adjective organic hữu cơ, tự nhiên (liên quan đến sinh vật sống)
Noun organization tổ chức (danh từ), sự sắp xếp (công việc, sự kiện)
Noun organizer người tổ chức, dụng cụ sắp xếp
Adverb organically một cách hữu cơ, có tổ chức

Synonyms

living things (sinh vật sống)life forms (dạng sống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (órganon)
Latin
organum
French
organisme
English
organism

Từ 'công cụ' đến 'sinh vật'

Từ Hy Lạp cổ đại, từ 'organon' ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Sau đó, nó phát triển thành 'organum' trong tiếng Latin để chỉ các bộ phận chức năng trong cơ thể. Cuối cùng, qua tiếng Pháp 'organisme', nó trở thành từ tiếng Anh 'organism', mô tả một thực thể sống có cấu trúc và chức năng cụ thể. Điều này phản ánh sự phát triển trong cách con người nhận thức về sự sống, từ các bộ phận riêng lẻ đến một thực thể có cấu trúc hoàn chỉnh.

Usage Note

Từ 'organisms' là dạng số nhiều của 'organism'. Nó đề cập đến bất kỳ thực thể sống nào, từ vi khuẩn đơn giản đến động vật phức tạp. Trong sinh học, từ này thường được sử dụng để phân loại và nghiên cứu các loài sinh vật khác nhau. Sự khác biệt với 'creature' là 'creature' có thể mang sắc thái về một sinh vật kỳ lạ hoặc được tạo ra, trong khi 'organism' mang tính khoa học và trung lập hơn.

Prepositions

in of

'Organisms in': đề cập đến các sinh vật trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'organisms in the soil'). 'Organisms of': thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm hoặc phân loại của sinh vật (ví dụ: 'organisms of the same species').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organisms
  • microscopic microscopic organisms
    (các vi sinh vật (sinh vật siêu nhỏ))
  • living living organisms
    (các sinh vật sống)
  • marine marine organisms
    (các sinh vật biển)
  • harmful harmful organisms
    (các sinh vật gây hại)
  • single-celled single-celled organisms
    (các sinh vật đơn bào)
  • complex complex organisms
    (các sinh vật phức tạp)
Verb + organisms
  • study study organisms
    (nghiên cứu các sinh vật)
  • contain contain organisms
    (chứa (đựng) các sinh vật)
  • affect affect organisms
    (ảnh hưởng đến các sinh vật)
  • identify identify organisms
    (xác định các sinh vật)
  • destroy destroy organisms
    (tiêu diệt các sinh vật)
Organisms + Verb
  • organisms live organisms live
    (sinh vật sống (ví dụ: in a habitat))
  • organisms thrive organisms thrive
    (sinh vật phát triển mạnh)
  • organisms adapt organisms adapt
    (sinh vật thích nghi)
  • organisms reproduce organisms reproduce
    (sinh vật sinh sản)

Idioms

  • living organisms

    sinh vật sống

    "All living organisms require water to survive."

    (Tất cả các sinh vật sống đều cần nước để tồn tại.)

  • genetically modified organisms (GMOs)

    sinh vật biến đổi gen (GMO)

    "There is ongoing debate about the safety of genetically modified organisms."

    (Có những cuộc tranh luận không ngừng về sự an toàn của các sinh vật biến đổi gen.)

  • microscopic organisms

    vi sinh vật (sinh vật siêu nhỏ)

    "Microscopic organisms play a crucial role in ecosystems."

    (Các vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organisms

danh từ
Lật mặt

Sinh vật sống có khả năng phản ứng với các kích thích, sinh sản, phát triển và duy trì cân bằng nội môi.

"The study focused on the impact of pollution on various organisms in the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had studied the organisms in that region before the oil spill occurred.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các sinh vật trong khu vực đó trước khi sự cố tràn dầu xảy ra.
Phủ định
The researchers had not identified all the organisms in the sample before publishing their findings.
Các nhà nghiên cứu đã không xác định được tất cả các sinh vật trong mẫu trước khi công bố các phát hiện của họ.
Nghi vấn
Had the biologist analyzed the organisms' DNA before the experiment concluded?
Nhà sinh vật học đã phân tích DNA của các sinh vật trước khi thí nghiệm kết thúc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organisms".

Đa dạng sinh học

Khái niệm 'organisms' gắn liền mật thiết với sự đa dạng sinh học (biodiversity), một yếu tố thiết yếu cho sự tồn tại của sự sống trên Trái Đất. Việc bảo vệ các loài sinh vật khác nhau là cực kỳ quan trọng để duy trì cân bằng hệ sinh thái và đảm bảo tương lai của hành tinh.

Nghiên cứu sự sống

Từ 'organisms' là trọng tâm của nhiều lĩnh vực khoa học như sinh học, vi sinh vật học và sinh thái học. Con người đã và đang không ngừng nghiên cứu các sinh vật để hiểu sâu hơn về nguồn gốc sự sống, cách chúng tương tác với môi trường và các ứng dụng tiềm năng trong y học, nông nghiệp.