(Top Banner Ad)
coastal engineering
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật xây dựng

coastal engineering

UK: /ˈkəʊstl endʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈkoʊstl endʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật công trình biển kỹ thuật bờ biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of civil engineering concerned with the design, construction, and maintenance of structures and systems in coastal areas.

Vietnamese Meaning

Một ngành kỹ thuật dân dụng liên quan đến thiết kế, xây dựng và bảo trì các công trình và hệ thống ở khu vực ven biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor specialized in coastal engineering and had worked on numerous projects to protect shorelines."

    "Giáo sư chuyên về kỹ thuật công trình biển và đã làm việc trong nhiều dự án để bảo vệ bờ biển."

  • "Coastal engineering projects often involve the construction of seawalls and breakwaters."

    "Các dự án kỹ thuật công trình biển thường bao gồm việc xây dựng các đê chắn sóng và các công trình bảo vệ bờ."

  • "Climate change is increasing the importance of coastal engineering to mitigate the effects of rising sea levels."

    "Biến đổi khí hậu đang làm tăng tầm quan trọng của kỹ thuật công trình biển để giảm thiểu tác động của mực nước biển dâng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coast Bờ biển
Adjective Coastal Thuộc về bờ biển
Noun Coastline Đường bờ biển
Noun Engineer Kỹ sư
Noun Engineering Ngành kỹ thuật

Synonyms

shoreline engineering (kỹ thuật bờ biển)marine engineering (in some contexts) (kỹ thuật hàng hải (trong một số ngữ cảnh))

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa (rib/side) + ingenium (ability/engine)
Old French
coste + engingner
Middle English
costal + engynery
Modern English
coastal engineering

Nguồn gốc của sự bảo vệ

Từ 'coastal' bắt nguồn từ 'costa' trong tiếng Latin có nghĩa là xương sườn hoặc phía bên cạnh, ám chỉ dải đất bao quanh lục địa. 'Engineering' bắt nguồn từ 'ingenium', nghĩa là tài năng thiên bẩm hoặc sự khéo léo. Kết hợp lại, thuật ngữ này phản ánh sự vận dụng trí tuệ con người để bảo vệ và điều chỉnh ranh giới mong manh giữa đất liền và đại dương.

Usage Note

Coastal engineering tập trung vào các vấn đề kỹ thuật đặc thù phát sinh từ môi trường ven biển, bao gồm sóng, thủy triều, dòng chảy, xói lở, và các yếu tố môi trường khác. Nó khác với các ngành kỹ thuật xây dựng khác ở chỗ xem xét các yếu tố động lực của biển và tương tác giữa biển và đất liền.

Prepositions

in for of

* in: Sử dụng để chỉ địa điểm hoặc phạm vi hoạt động của kỹ thuật công trình biển (e.g., 'research in coastal engineering'). * for: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà kỹ thuật công trình biển hướng đến (e.g., 'solutions for coastal erosion'). * of: Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc khía cạnh liên quan đến kỹ thuật công trình biển (e.g., 'principles of coastal engineering').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal engineering
  • sustainable sustainable coastal engineering
    (kỹ thuật bờ biển bền vững)
  • modern modern coastal engineering
    (kỹ thuật bờ biển hiện đại)
Verb + coastal engineering
  • specialize in specialize in coastal engineering
    (chuyên về kỹ thuật bờ biển)
  • apply apply coastal engineering principles
    (áp dụng các nguyên lý kỹ thuật bờ biển)
Coastal engineering + Noun
  • projects coastal engineering projects
    (các dự án kỹ thuật bờ biển)
  • solutions coastal engineering solutions
    (các giải pháp kỹ thuật bờ biển)

Idioms

  • Hard coastal engineering

    Kỹ thuật bờ biển 'cứng' (sử dụng các cấu trúc nhân tạo như bê tông, đê điều)

    "Sea walls are a classic example of hard coastal engineering."

    (Tường chắn sóng là một ví dụ điển hình của kỹ thuật bờ biển cứng.)

  • Soft coastal engineering

    Kỹ thuật bờ biển 'mềm' (sử dụng các phương pháp tự nhiên như bồi cát, trồng rừng ngập mặn)

    "Beach nourishment is preferred in soft coastal engineering."

    (Bồi đắp bãi biển được ưu tiên trong kỹ thuật bờ biển mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal engineering

Danh từ
Lật mặt

Một ngành kỹ thuật dân dụng liên quan đến thiết kế, xây dựng và bảo trì các công trình và hệ thống ở khu vực ven biển.

"The professor specialized in coastal engineering and had worked on numerous projects to protect shorelines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal engineering".

Bậc thầy trị thủy Hà Lan

Hà Lan là quốc gia dẫn đầu thế giới về kỹ thuật bờ biển do phần lớn diện tích nằm dưới mực nước biển. Các công trình Delta Works của họ được coi là kỳ quan kỹ thuật của thế giới hiện đại, thể hiện văn hóa 'chống chọi và chung sống với biển' của người dân nơi đây.

Thách thức biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh nước biển dâng, kỹ thuật bờ biển không chỉ là vấn đề xây dựng mà còn là vấn đề xã hội và chính trị lớn lao tại các quốc gia ven biển như Việt Nam, nơi bảo vệ đồng bằng sông Cửu Long đang trở thành ưu tiên hàng đầu.