(Top Banner Ad)
coax
B2
Động từ B2 Giao tiếp

coax

UK: /kəʊks/ • US: /koʊks/

Nghĩa tiếng Việt

dỗ dành thuyết phục nhẹ nhàng khéo léo dụ dỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gently and persistently persuade someone to do something.

Vietnamese Meaning

Dỗ dành, thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng và kiên trì để họ làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She coaxed the cat down from the tree with a piece of fish."

    "Cô ấy dỗ con mèo xuống khỏi cây bằng một miếng cá."

  • "I had to coax him to eat his vegetables."

    "Tôi đã phải dỗ dành anh ấy ăn rau."

  • "You can't coax information out of him; he's too stubborn."

    "Bạn không thể dỗ dành để moi thông tin từ anh ta được; anh ta quá cứng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coax dụ dỗ, thuyết phục
Noun coaxing sự dụ dỗ, sự thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coaxare (to croak)
English
coax

Nguồn gốc thú vị

Từ 'coax' ban đầu có nghĩa là 'kêu như ếch' trong tiếng Latinh ('coaxare'). Người ta cho rằng việc dụ dỗ ai đó cũng giống như tiếng kêu của ếch, lôi kéo và thuyết phục một cách nhẹ nhàng. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'coax' thường được sử dụng khi bạn cần sự kiên nhẫn và khéo léo để thuyết phục ai đó, hoặc khi đối tượng có chút miễn cưỡng. Khác với 'persuade' mang tính thuyết phục logic hơn, 'coax' nghiêng về sự nhẹ nhàng, tinh tế và có thể bao gồm cả việc sử dụng lời ngon ngọt hoặc những hành động ân cần.

Prepositions

into out of

'Coax someone into doing something' nghĩa là dỗ dành ai đó làm việc gì đó. Ví dụ: 'She coaxed him into going to the party.' ('Cô ấy dỗ dành anh ấy đến bữa tiệc.') 'Coax someone out of something' nghĩa là dỗ dành ai đó tiết lộ, nói ra điều gì đó. Ví dụ: 'The police tried to coax the truth out of him.' ('Cảnh sát cố gắng dỗ dành anh ta nói ra sự thật.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coax
  • try to try to coax someone into doing something
    (cố gắng dụ dỗ ai đó làm gì)
  • manage to manage to coax something from someone
    (xoay sở dụ dỗ được cái gì đó từ ai)
Adverb + coax
  • gently gently coax
    (dụ dỗ một cách nhẹ nhàng)
  • skillfully skillfully coax
    (dụ dỗ một cách khéo léo)

Idioms

  • coax blood from a stone

    cố gắng làm điều không thể

    "Trying to get him to apologize is like trying to coax blood from a stone."

    (Bắt anh ta xin lỗi chẳng khác nào cố gắng làm điều không thể.)

  • coax something out of someone

    dụ dỗ ai đó nói ra điều gì

    "She managed to coax the truth out of him."

    (Cô ấy đã dụ dỗ anh ta nói ra sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coax

Động từ
Lật mặt

Dỗ dành, thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng và kiên trì để họ làm điều gì đó.

"She coaxed the cat down from the tree with a piece of fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used a gentle tone: she tried to coax the cat out from under the bed.
Cô ấy dùng một giọng điệu nhẹ nhàng: cô ấy cố gắng dỗ dành con mèo ra khỏi gầm giường.
Phủ định
He didn't try to use force: he didn't try to coax the bird back into its cage.
Anh ấy không cố dùng vũ lực: anh ấy đã không cố gắng dỗ dành con chim trở lại lồng của nó.
Nghi vấn
Did you use kind words: did you coax him into telling you the truth?
Bạn đã dùng những lời tử tế phải không: bạn đã dỗ dành anh ấy nói cho bạn sự thật?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carefully and patiently, she tried to coax the bird out of the tree.
Một cách cẩn thận và kiên nhẫn, cô ấy cố gắng dụ con chim ra khỏi cây.
Phủ định
Despite her efforts, she couldn't coax the cat down, and it stayed up there all night.
Mặc dù đã rất cố gắng, cô ấy vẫn không thể dụ con mèo xuống, và nó đã ở trên đó cả đêm.
Nghi vấn
Gently and persuasively, did you try to coax him into accepting the offer?
Một cách nhẹ nhàng và thuyết phục, bạn đã cố gắng dụ anh ấy chấp nhận lời đề nghị chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She coaxed the cat down from the tree.
Cô ấy dỗ dành con mèo xuống khỏi cây.
Phủ định
I did not coax him into changing his mind.
Tôi đã không dụ dỗ anh ta thay đổi ý định.
Nghi vấn
Did you coax her to tell you the truth?
Bạn có dỗ dành cô ấy nói cho bạn sự thật không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you offer him a treat, you will coax the dog out of hiding.
Nếu bạn cho nó một món ăn ngon, bạn sẽ dụ được con chó ra khỏi chỗ trốn.
Phủ định
If you don't coax her gently, she won't agree to participate.
Nếu bạn không dụ dỗ cô ấy một cách nhẹ nhàng, cô ấy sẽ không đồng ý tham gia.
Nghi vấn
Will she agree if you coax her with compliments?
Cô ấy có đồng ý nếu bạn dụ dỗ cô ấy bằng những lời khen ngợi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had coaxed the cat out from under the bed with treats.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã dụ con mèo ra khỏi gầm giường bằng đồ ăn vặt.
Phủ định
He told me that he did not coax his brother into lending him money.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không dụ dỗ em trai cho anh ấy mượn tiền.
Nghi vấn
She asked if I had managed to coax the bird back into its cage.
Cô ấy hỏi liệu tôi có dụ được con chim trở lại lồng không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She coaxed the cat down from the tree, didn't she?
Cô ấy đã dỗ con mèo xuống khỏi cây, phải không?
Phủ định
They didn't coax him to join the team, did they?
Họ đã không dụ dỗ anh ta tham gia đội, phải không?
Nghi vấn
You coaxed her into buying the dress, didn't you?
Bạn đã dỗ cô ấy mua chiếc váy, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's attempt to coax the cat out of the tree was successful.
Nỗ lực dụ dỗ con mèo ra khỏi cây của bọn trẻ đã thành công.
Phủ định
My brother's efforts to coax me into doing his chores didn't work.
Những nỗ lực dụ dỗ tôi làm việc nhà của anh trai tôi đã không thành công.
Nghi vấn
Was the dog's coaxing enough to get the squirrel down from the fence?
Sự dụ dỗ của con chó có đủ để khiến con sóc xuống khỏi hàng rào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coax".

Sự kiên nhẫn trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'coax' thường được coi là một kỹ năng giao tiếp quan trọng, đặc biệt là khi cần thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng và kiên nhẫn, thay vì áp đặt hoặc ra lệnh.