coax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gently and persistently persuade someone to do something.
Vietnamese Meaning
Dỗ dành, thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng và kiên trì để họ làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She coaxed the cat down from the tree with a piece of fish."
"Cô ấy dỗ con mèo xuống khỏi cây bằng một miếng cá."
-
"I had to coax him to eat his vegetables."
"Tôi đã phải dỗ dành anh ấy ăn rau."
-
"You can't coax information out of him; he's too stubborn."
"Bạn không thể dỗ dành để moi thông tin từ anh ta được; anh ta quá cứng đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coax' thường được sử dụng khi bạn cần sự kiên nhẫn và khéo léo để thuyết phục ai đó, hoặc khi đối tượng có chút miễn cưỡng. Khác với 'persuade' mang tính thuyết phục logic hơn, 'coax' nghiêng về sự nhẹ nhàng, tinh tế và có thể bao gồm cả việc sử dụng lời ngon ngọt hoặc những hành động ân cần.
Prepositions
'Coax someone into doing something' nghĩa là dỗ dành ai đó làm việc gì đó. Ví dụ: 'She coaxed him into going to the party.' ('Cô ấy dỗ dành anh ấy đến bữa tiệc.') 'Coax someone out of something' nghĩa là dỗ dành ai đó tiết lộ, nói ra điều gì đó. Ví dụ: 'The police tried to coax the truth out of him.' ('Cảnh sát cố gắng dỗ dành anh ta nói ra sự thật.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to coax someone into doing something (cố gắng dụ dỗ ai đó làm gì)
-
manage to manage to coax something from someone (xoay sở dụ dỗ được cái gì đó từ ai)
-
gently gently coax (dụ dỗ một cách nhẹ nhàng)
-
skillfully skillfully coax (dụ dỗ một cách khéo léo)
Idioms
-
coax blood from a stone
cố gắng làm điều không thể
"Trying to get him to apologize is like trying to coax blood from a stone."
(Bắt anh ta xin lỗi chẳng khác nào cố gắng làm điều không thể.)
-
coax something out of someone
dụ dỗ ai đó nói ra điều gì
"She managed to coax the truth out of him."
(Cô ấy đã dụ dỗ anh ta nói ra sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coax
Động từDỗ dành, thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng và kiên trì để họ làm điều gì đó.
"She coaxed the cat down from the tree with a piece of fish."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used a gentle tone: she tried to coax the cat out from under the bed. |
Cô ấy dùng một giọng điệu nhẹ nhàng: cô ấy cố gắng dỗ dành con mèo ra khỏi gầm giường. |
| Phủ định | He didn't try to use force: he didn't try to coax the bird back into its cage. |
Anh ấy không cố dùng vũ lực: anh ấy đã không cố gắng dỗ dành con chim trở lại lồng của nó. |
| Nghi vấn | Did you use kind words: did you coax him into telling you the truth? |
Bạn đã dùng những lời tử tế phải không: bạn đã dỗ dành anh ấy nói cho bạn sự thật? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Carefully and patiently, she tried to coax the bird out of the tree. |
Một cách cẩn thận và kiên nhẫn, cô ấy cố gắng dụ con chim ra khỏi cây. |
| Phủ định | Despite her efforts, she couldn't coax the cat down, and it stayed up there all night. |
Mặc dù đã rất cố gắng, cô ấy vẫn không thể dụ con mèo xuống, và nó đã ở trên đó cả đêm. |
| Nghi vấn | Gently and persuasively, did you try to coax him into accepting the offer? |
Một cách nhẹ nhàng và thuyết phục, bạn đã cố gắng dụ anh ấy chấp nhận lời đề nghị chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She coaxed the cat down from the tree. |
Cô ấy dỗ dành con mèo xuống khỏi cây. |
| Phủ định | I did not coax him into changing his mind. |
Tôi đã không dụ dỗ anh ta thay đổi ý định. |
| Nghi vấn | Did you coax her to tell you the truth? |
Bạn có dỗ dành cô ấy nói cho bạn sự thật không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you offer him a treat, you will coax the dog out of hiding. |
Nếu bạn cho nó một món ăn ngon, bạn sẽ dụ được con chó ra khỏi chỗ trốn. |
| Phủ định | If you don't coax her gently, she won't agree to participate. |
Nếu bạn không dụ dỗ cô ấy một cách nhẹ nhàng, cô ấy sẽ không đồng ý tham gia. |
| Nghi vấn | Will she agree if you coax her with compliments? |
Cô ấy có đồng ý nếu bạn dụ dỗ cô ấy bằng những lời khen ngợi không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had coaxed the cat out from under the bed with treats. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã dụ con mèo ra khỏi gầm giường bằng đồ ăn vặt. |
| Phủ định | He told me that he did not coax his brother into lending him money. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không dụ dỗ em trai cho anh ấy mượn tiền. |
| Nghi vấn | She asked if I had managed to coax the bird back into its cage. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có dụ được con chim trở lại lồng không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She coaxed the cat down from the tree, didn't she? |
Cô ấy đã dỗ con mèo xuống khỏi cây, phải không? |
| Phủ định | They didn't coax him to join the team, did they? |
Họ đã không dụ dỗ anh ta tham gia đội, phải không? |
| Nghi vấn | You coaxed her into buying the dress, didn't you? |
Bạn đã dỗ cô ấy mua chiếc váy, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's attempt to coax the cat out of the tree was successful. |
Nỗ lực dụ dỗ con mèo ra khỏi cây của bọn trẻ đã thành công. |
| Phủ định | My brother's efforts to coax me into doing his chores didn't work. |
Những nỗ lực dụ dỗ tôi làm việc nhà của anh trai tôi đã không thành công. |
| Nghi vấn | Was the dog's coaxing enough to get the squirrel down from the fence? |
Sự dụ dỗ của con chó có đủ để khiến con sóc xuống khỏi hàng rào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coax".
