(Top Banner Ad)
wheedle
B2
verb B2 Giao tiếp, Tâm lý học

wheedle

UK: /ˈwiːdl/ • US: /ˈwiːdl/

Nghĩa tiếng Việt

dỗ ngọt nịnh nọt dụ dỗ làm nũng để xin xỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use flattery or coaxing in order to persuade someone to do something or give you something.

Vietnamese Meaning

Dùng lời ngon ngọt, nịnh nọt hoặc dỗ dành để thuyết phục ai đó làm gì hoặc cho bạn thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to wheedle a pay rise out of her boss."

    "Cô ấy đã cố gắng dỗ ngọt ông chủ để được tăng lương."

  • "The child tried to wheedle his mother into buying him candy."

    "Đứa trẻ cố gắng dỗ dành mẹ mua kẹo cho nó."

  • "Don't let him wheedle you into lending him money."

    "Đừng để anh ta dỗ ngọt bạn cho anh ta vay tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wheedle Dụ dỗ, nịnh nọt
Noun wheedler Người hay dụ dỗ, nịnh bợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Related to words meaning 'to beg'

Nguồn gốc của 'wheedle'

Từ 'wheedle' có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến những từ có nghĩa là 'van xin' hoặc 'nịnh nọt'. Nó gợi ý một cách tiếp cận mềm mỏng và khéo léo để đạt được điều mình muốn.

Usage Note

Wheedle thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'persuade' hay 'convince'. Nó ngụ ý một sự thiếu trung thực hoặc thao túng trong cách tiếp cận. Khác với 'flatter' (tâng bốc) chỉ tập trung vào việc khen ngợi, 'wheedle' sử dụng sự tâng bốc như một công cụ để đạt được mục đích.

Prepositions

out of into

wheedle someone out of something: Thuyết phục ai đó cho bạn cái gì. Ví dụ: 'She wheedled him out of his savings.' (Cô ấy đã dỗ ngọt để lấy hết tiền tiết kiệm của anh ta.) wheedle someone into (doing) something: Dỗ ngọt ai đó làm gì. Ví dụ: 'He wheedled her into going on a date with him.' (Anh ta đã dỗ dành cô ấy đi hẹn hò với anh ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheedle
  • clever clever wheedle
    (Sự dụ dỗ khôn khéo)
  • subtle subtle wheedle
    (Sự dụ dỗ tinh tế)
Verb + wheedle
  • try to try to wheedle someone
    (Cố gắng dụ dỗ ai đó)
  • manage to manage to wheedle something
    (Xoay sở dụ dỗ để có được cái gì đó)

Idioms

  • wheedle something out of someone

    Dụ dỗ ai đó đưa cho mình cái gì

    "She wheedled a new bike out of her parents."

    (Cô ấy đã dụ dỗ bố mẹ mua cho một chiếc xe đạp mới.)

  • wheedle your way into something

    Dùng lời ngon ngọt để được chấp nhận hoặc tham gia vào cái gì

    "He wheedled his way into the meeting."

    (Anh ta đã dùng lời ngon ngọt để được tham gia vào cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheedle

verb
Lật mặt

Dùng lời ngon ngọt, nịnh nọt hoặc dỗ dành để thuyết phục ai đó làm gì hoặc cho bạn thứ gì đó.

"She tried to wheedle a pay rise out of her boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child, who could wheedle his mother into buying him anything, got a new toy.
Đứa trẻ, đứa mà có thể nài nỉ mẹ mua cho bất cứ thứ gì, đã có một món đồ chơi mới.
Phủ định
He isn't the kind of person who can wheedle his way out of trouble.
Anh ấy không phải là kiểu người có thể nài nỉ để thoát khỏi rắc rối.
Nghi vấn
Is there anyone who can wheedle the information from the suspect?
Có ai có thể nài nỉ để lấy thông tin từ nghi phạm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she can wheedle information out of anyone!
Chà, cô ấy có thể moi thông tin từ bất kỳ ai!
Phủ định
Hey, I didn't wheedle him into doing anything he didn't want to do.
Này, tôi không hề nài nỉ anh ta làm bất cứ điều gì anh ta không muốn làm.
Nghi vấn
Well, can you wheedle your way into getting us tickets?
Chà, bạn có thể nài nỉ để có được vé cho chúng ta không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to wheedle a new phone from her parents.
Cô ấy đã cố gắng nài nỉ bố mẹ mua cho một chiếc điện thoại mới.
Phủ định
They didn't wheedle any secrets from him.
Họ đã không nài nỉ để moi được bí mật nào từ anh ta.
Nghi vấn
Did he wheedle his way into her heart?
Có phải anh ấy đã dùng lời ngon ngọt để chiếm được trái tim cô ấy không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to wheedle a new phone from her parents.
Cô ấy cố gắng dụ dỗ bố mẹ mua cho một chiếc điện thoại mới.
Phủ định
He didn't wheedle his way into the VIP section.
Anh ấy đã không dùng lời ngon ngọt để lọt vào khu vực VIP.
Nghi vấn
Did you wheedle him into agreeing to the deal?
Bạn có nịnh nọt để anh ta đồng ý với thỏa thuận không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to wheedle a new bicycle from his parents: he knew they were soft touches.
Cậu bé cố gắng nài nỉ bố mẹ mua cho một chiếc xe đạp mới: cậu biết bố mẹ rất dễ mềm lòng.
Phủ định
She didn't wheedle her way into the exclusive club: she earned her membership through hard work.
Cô ấy không nài nỉ để được vào câu lạc bộ độc quyền: cô ấy giành được tư cách thành viên nhờ làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Did he really wheedle the information out of her: or did she offer it freely?
Anh ta thực sự đã nài nỉ để có được thông tin từ cô ấy: hay là cô ấy tự nguyện cung cấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheedle".

Văn hóa nịnh nọt

Ở nhiều nền văn hóa, việc nịnh nọt để đạt được mục đích không được coi là hành vi đáng trân trọng. 'Wheedle' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc thao túng.