cable modem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại modem được sử dụng để kết nối với mạng băng thông rộng thông qua cáp đồng trục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to replace my old cable modem with a new one."
"Tôi cần thay thế modem cáp cũ của mình bằng một cái mới."
-
"A cable modem is required to access the internet via a cable provider."
"Cần có modem cáp để truy cập internet thông qua nhà cung cấp cáp."
-
"The cable modem provides a fast and reliable internet connection."
"Modem cáp cung cấp kết nối internet nhanh và đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cable | dây cáp |
| Verb | to cable | gửi điện báo, mắc dây cáp |
| Noun | cabling | hệ thống dây cáp, việc đi dây cáp |
| Verb | modulate | điều biến, điều chế (tín hiệu) |
| Noun | modulation | sự điều biến, sự điều chế |
| Verb | demodulate | giải điều chế (tín hiệu) |
| Noun | demodulation | sự giải điều chế |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cable modem là một thiết bị cho phép máy tính truy cập internet qua mạng cáp, thường được cung cấp bởi các công ty truyền hình cáp. Nó khác với DSL modem, sử dụng đường dây điện thoại, và fiber modem, sử dụng cáp quang. Cable modem thường cung cấp tốc độ internet nhanh hơn so với DSL, nhưng tốc độ có thể bị ảnh hưởng bởi số lượng người dùng chia sẻ cùng một kết nối cáp.
Prepositions
Dùng 'to' khi nói về việc kết nối (connect to a cable modem). Dùng 'for' khi nói về mục đích sử dụng (used for internet access).
Collocations (Từ đi kèm)
-
install a cable modem (lắp đặt một modem cáp)
-
set up a cable modem (cài đặt, thiết lập một modem cáp)
-
connect the cable modem (kết nối modem cáp)
-
reset the cable modem (khởi động lại modem cáp (về cài đặt gốc))
-
troubleshoot a cable modem (xử lý sự cố, khắc phục lỗi modem cáp)
-
high-speed cable modem (modem cáp tốc độ cao)
-
a compatible cable modem (một modem cáp tương thích)
-
a faulty cable modem (một modem cáp bị lỗi)
-
an external cable modem (một modem cáp gắn ngoài)
-
cable modem router (modem cáp tích hợp router)
-
cable modem signal (tín hiệu modem cáp)
-
cable modem service (dịch vụ (Internet) modem cáp)
-
cable modem activation (việc kích hoạt modem cáp)
Idioms
-
to power cycle the cable modem
Khởi động lại modem cáp bằng cách rút phích cắm điện, chờ một lát rồi cắm lại. Đây là bước khắc phục sự cố Internet phổ biến nhất.
"If your internet is down, the first thing tech support will ask is, 'Have you tried power cycling the cable modem?'"
(Nếu mạng của bạn bị mất, điều đầu tiên bộ phận hỗ trợ kỹ thuật sẽ hỏi là, 'Bạn đã thử khởi động lại modem cáp bằng cách rút nguồn chưa?')
-
check the cable modem lights
Kiểm tra các đèn tín hiệu (LED) trên modem để chẩn đoán trạng thái kết nối (đèn nguồn, đèn nhận/gửi dữ liệu, đèn trực tuyến).
"Before calling your provider, it's a good idea to check the cable modem lights to see which one is blinking or off."
(Trước khi gọi cho nhà cung cấp dịch vụ, bạn nên kiểm tra các đèn tín hiệu của modem cáp để xem đèn nào đang nhấp nháy hoặc bị tắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cable modem
danh từMột loại modem được sử dụng để kết nối với mạng băng thông rộng thông qua cáp đồng trục.
"I need to replace my old cable modem with a new one."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I called the internet provider, they had already sent me a new cable modem. |
Trước khi tôi gọi cho nhà cung cấp dịch vụ internet, họ đã gửi cho tôi một modem cáp mới. |
| Phủ định | She hadn't realized that the cable modem had been unplugged until she tried to stream a movie. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng modem cáp đã bị rút phích cắm cho đến khi cô ấy cố gắng phát trực tuyến một bộ phim. |
| Nghi vấn | Had the technician already installed the cable modem when you got home? |
Kỹ thuật viên đã cài đặt modem cáp khi bạn về nhà chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My cable modem is essential for my work. |
Cái modem cáp của tôi rất cần thiết cho công việc của tôi. |
| Phủ định | He does not use a cable modem; he prefers fiber optic. |
Anh ấy không dùng modem cáp; anh ấy thích cáp quang hơn. |
| Nghi vấn | Does your cable modem provide a stable internet connection? |
Modem cáp của bạn có cung cấp kết nối internet ổn định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cable modem".
