(Top Banner Ad)
cable modem
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

cable modem

UK: /ˈkeɪ.bəl ˈməʊ.dəm/ • US: /ˈkeɪ.bəl ˈmoʊ.dəm/

Nghĩa tiếng Việt

Modem cáp Bộ điều giải cáp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of modem used to connect to a broadband network via coaxial cable.

Vietnamese Meaning

Một loại modem được sử dụng để kết nối với mạng băng thông rộng thông qua cáp đồng trục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to replace my old cable modem with a new one."

    "Tôi cần thay thế modem cáp cũ của mình bằng một cái mới."

  • "A cable modem is required to access the internet via a cable provider."

    "Cần có modem cáp để truy cập internet thông qua nhà cung cấp cáp."

  • "The cable modem provides a fast and reliable internet connection."

    "Modem cáp cung cấp kết nối internet nhanh và đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cable dây cáp
Verb to cable gửi điện báo, mắc dây cáp
Noun cabling hệ thống dây cáp, việc đi dây cáp
Verb modulate điều biến, điều chế (tín hiệu)
Noun modulation sự điều biến, sự điều chế
Verb demodulate giải điều chế (tín hiệu)
Noun demodulation sự giải điều chế

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capulum ('dây thừng, dây buộc')
Old Norman French
cable
Middle English
cable
Modern English (Portmanteau)
modem (from MOdulator + DEModulator)
Modern English (Compound)
cable modem

Từ sợi dây thừng đến cáp Internet

Từ 'cable' (cáp) bắt nguồn từ 'capulum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dây thừng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những sợi dây thừng lớn và chắc chắn dùng để neo tàu thuyền. Trải qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ loại dây dẫn nào, và ngày nay, nó gắn liền với những sợi cáp công nghệ cao truyền dữ liệu Internet đi khắp thế giới.

Sự ra đời của 'Modem'

Từ 'modem' là một từ ghép độc đáo, kết hợp từ hai chữ: MOdulator (bộ điều chế) và DEModulator (bộ giải điều chế). Nó được phát minh vào giữa thế kỷ 20 để giải quyết một vấn đề: làm thế nào để gửi tín hiệu kỹ thuật số (của máy tính) qua đường dây điện thoại vốn chỉ dành cho tín hiệu analog (giọng nói). Modem đã 'dịch' tín hiệu qua lại, mở đường cho kỷ nguyên kết nối Internet.

Usage Note

Cable modem là một thiết bị cho phép máy tính truy cập internet qua mạng cáp, thường được cung cấp bởi các công ty truyền hình cáp. Nó khác với DSL modem, sử dụng đường dây điện thoại, và fiber modem, sử dụng cáp quang. Cable modem thường cung cấp tốc độ internet nhanh hơn so với DSL, nhưng tốc độ có thể bị ảnh hưởng bởi số lượng người dùng chia sẻ cùng một kết nối cáp.

Prepositions

to for

Dùng 'to' khi nói về việc kết nối (connect to a cable modem). Dùng 'for' khi nói về mục đích sử dụng (used for internet access).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cable modem
  • install a cable modem
    (lắp đặt một modem cáp)
  • set up a cable modem
    (cài đặt, thiết lập một modem cáp)
  • connect the cable modem
    (kết nối modem cáp)
  • reset the cable modem
    (khởi động lại modem cáp (về cài đặt gốc))
  • troubleshoot a cable modem
    (xử lý sự cố, khắc phục lỗi modem cáp)
Adjective + cable modem
  • high-speed cable modem
    (modem cáp tốc độ cao)
  • a compatible cable modem
    (một modem cáp tương thích)
  • a faulty cable modem
    (một modem cáp bị lỗi)
  • an external cable modem
    (một modem cáp gắn ngoài)
Noun + cable modem
  • cable modem router
    (modem cáp tích hợp router)
  • cable modem signal
    (tín hiệu modem cáp)
  • cable modem service
    (dịch vụ (Internet) modem cáp)
  • cable modem activation
    (việc kích hoạt modem cáp)

Idioms

  • to power cycle the cable modem

    Khởi động lại modem cáp bằng cách rút phích cắm điện, chờ một lát rồi cắm lại. Đây là bước khắc phục sự cố Internet phổ biến nhất.

    "If your internet is down, the first thing tech support will ask is, 'Have you tried power cycling the cable modem?'"

    (Nếu mạng của bạn bị mất, điều đầu tiên bộ phận hỗ trợ kỹ thuật sẽ hỏi là, 'Bạn đã thử khởi động lại modem cáp bằng cách rút nguồn chưa?')

  • check the cable modem lights

    Kiểm tra các đèn tín hiệu (LED) trên modem để chẩn đoán trạng thái kết nối (đèn nguồn, đèn nhận/gửi dữ liệu, đèn trực tuyến).

    "Before calling your provider, it's a good idea to check the cable modem lights to see which one is blinking or off."

    (Trước khi gọi cho nhà cung cấp dịch vụ, bạn nên kiểm tra các đèn tín hiệu của modem cáp để xem đèn nào đang nhấp nháy hoặc bị tắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cable modem

danh từ
Lật mặt

Một loại modem được sử dụng để kết nối với mạng băng thông rộng thông qua cáp đồng trục.

"I need to replace my old cable modem with a new one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I called the internet provider, they had already sent me a new cable modem.
Trước khi tôi gọi cho nhà cung cấp dịch vụ internet, họ đã gửi cho tôi một modem cáp mới.
Phủ định
She hadn't realized that the cable modem had been unplugged until she tried to stream a movie.
Cô ấy đã không nhận ra rằng modem cáp đã bị rút phích cắm cho đến khi cô ấy cố gắng phát trực tuyến một bộ phim.
Nghi vấn
Had the technician already installed the cable modem when you got home?
Kỹ thuật viên đã cài đặt modem cáp khi bạn về nhà chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My cable modem is essential for my work.
Cái modem cáp của tôi rất cần thiết cho công việc của tôi.
Phủ định
He does not use a cable modem; he prefers fiber optic.
Anh ấy không dùng modem cáp; anh ấy thích cáp quang hơn.
Nghi vấn
Does your cable modem provide a stable internet connection?
Modem cáp của bạn có cung cấp kết nối internet ổn định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cable modem".

Thuê hay Sở hữu Modem: Một Lựa chọn Kinh tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ, các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) thường cho khách hàng thuê modem cáp với một khoản phí hàng tháng. Điều này đã tạo ra một thói quen tiêu dùng phổ biến là tự mua modem tương thích. Mặc dù chi phí ban đầu cao hơn, nhưng việc sở hữu modem giúp người dùng tiết kiệm được tiền thuê trong dài hạn và đôi khi còn có được thiết bị tốt hơn.

Cầu nối cho 'Sự Phân hóa Kỹ thuật số'

Sự ra đời và phổ biến của Internet băng thông rộng qua modem cáp đã đóng vai trò quan trọng trong 'sự phân hóa kỹ thuật số' (digital divide) - khoảng cách về khả năng tiếp cận công nghệ thông tin hiện đại giữa các khu vực thành thị và nông thôn, hoặc giữa các nhóm kinh tế xã hội khác nhau. Việc mở rộng mạng lưới cáp được xem là một bước thiết yếu để thu hẹp khoảng cách này.