(Top Banner Ad)
cobbler
B1
noun B1 Nghề nghiệp, Thủ công

cobbler

UK: /ˈkɒblər/ • US: /ˈkɑːblər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ sửa giày người vá giày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who mends or makes shoes.

Vietnamese Meaning

Thợ sửa giày dép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cobbler repaired my worn-out boots."

    "Người thợ sửa giày đã sửa đôi ủng cũ sờn của tôi."

  • "He took his shoes to the cobbler to get them repaired."

    "Anh ấy mang giày đến thợ sửa giày để sửa."

  • "Finding a good cobbler is essential for keeping your shoes in good condition."

    "Tìm được một người thợ sửa giày giỏi là điều cần thiết để giữ cho giày của bạn ở tình trạng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cobble Sửa giày; đóng giày sơ sài; hoặc chắp vá một thứ gì đó nhanh chóng.
Noun cobbling Nghề sửa giày hoặc việc đóng giày.
Noun cobblestone Đá cuội (loại đá tròn dùng để lát đường, cùng gốc từ 'cob' nghĩa là khối tròn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề nghiệp, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
cobeler
Anglo-French
Origin uncertain
English (Modern)
cobbler

Người thợ và món bánh

Từ 'cobbler' ban đầu chỉ thợ sửa giày vào thế kỷ 14. Đến thế kỷ 19 tại Mỹ và Anh, tên gọi này được đặt cho một loại bánh trái cây nướng có lớp vỏ sần sùi. Người ta tin rằng lớp vỏ bánh trông giống như những viên đá cuội (cobblestones) trên đường phố, hoặc do cách chế biến 'chắp vá' (cobbling together) các nguyên liệu có sẵn.

Sự khác biệt với Cordwainer

Trong lịch sử, có sự phân biệt rõ rệt: 'cordwainer' là người đóng giày mới từ da xịn, còn 'cobbler' là người thợ chuyên sửa chữa những đôi giày cũ. Ngày nay, sự phân biệt này gần như biến mất và 'cobbler' là từ phổ biến nhất để chỉ thợ sửa giày.

Usage Note

Từ 'cobbler' thường được dùng để chỉ người sửa giày dép hơn là người làm giày dép mới hoàn toàn, mặc dù đôi khi nó có thể bao gồm cả hai. Khác với 'shoemaker' (người làm giày dép), 'cobbler' nhấn mạnh vào công việc sửa chữa, phục hồi giày dép cũ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cobbler
  • Master a master cobbler
    (Một thợ sửa giày bậc thầy.)
  • Peach peach cobbler
    (Bánh đào nướng (món tráng miệng phổ biến).)
Verb + cobbler
  • Take to take your shoes to the cobbler
    (Mang giày của bạn đến tiệm sửa giày.)
  • Visit visit the local cobbler
    (Ghé thăm tiệm sửa giày địa phương.)

Idioms

  • The cobbler should stick to his last

    Biết người biết ta, đừng can thiệp vào những việc không thuộc chuyên môn của mình.

    "You are a doctor, not a mechanic, so let the cobbler stick to his last."

    (Anh là bác sĩ chứ không phải thợ máy, nên tốt nhất là đừng can thiệp vào việc không chuyên.)

  • The cobbler's children go barefoot

    Con nhà thợ giày lại đi chân đất (nghịch lý khi người ta quá bận rộn lo cho khách hàng mà bỏ bê gia đình).

    "He fixes everyone's computers but his own son's laptop is broken. It's the cobbler's children going barefoot."

    (Anh ấy sửa máy tính cho mọi người nhưng laptop của con trai mình thì lại hỏng. Đúng là con nhà thợ giày lại đi chân đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cobbler

noun
Lật mặt

Thợ sửa giày dép.

"The cobbler repaired my worn-out boots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed new shoes, I would visit the cobbler.
Nếu tôi cần giày mới, tôi sẽ đến thăm người thợ đóng giày.
Phủ định
If there weren't any cobblers in town, I wouldn't be able to get my shoes repaired.
Nếu không có thợ đóng giày nào trong thị trấn, tôi sẽ không thể sửa chữa giày của mình.
Nghi vấn
Would you become a cobbler if you had the skills?
Bạn có trở thành thợ đóng giày nếu bạn có kỹ năng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known he was a skilled cobbler, I would have asked him to repair my boots.
Nếu tôi biết anh ấy là một người thợ đóng giày lành nghề, tôi đã nhờ anh ấy sửa đôi ủng của tôi.
Phủ định
If the cobbler had not used such poor leather, the shoes would not have fallen apart so quickly.
Nếu người thợ đóng giày không sử dụng loại da kém chất lượng như vậy, đôi giày đã không bị hỏng nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the shoes have lasted longer if the cobbler had used better thread?
Đôi giày có bền hơn không nếu người thợ đóng giày sử dụng chỉ tốt hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her father was a cobbler.
Cô ấy nói rằng cha cô ấy là một người thợ đóng giày.
Phủ định
He told me that he wasn't a cobbler.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người thợ đóng giày.
Nghi vấn
She asked if I knew a good cobbler.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết một người thợ đóng giày giỏi nào không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, he will have been working as a cobbler for over 40 years.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, anh ấy sẽ đã làm thợ đóng giày được hơn 40 năm.
Phủ định
He won't have been cobbling shoes for long when he retires next year.
Anh ấy sẽ không còn đóng giày được lâu nữa khi anh ấy nghỉ hưu vào năm tới.
Nghi vấn
Will she have been learning the cobbler's trade for three years by the end of this course?
Liệu cô ấy sẽ đã học nghề đóng giày được ba năm vào cuối khóa học này chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was a skilled cobbler who made durable shoes.
Ông tôi là một người thợ đóng giày lành nghề, người đã làm ra những đôi giày bền bỉ.
Phủ định
She didn't visit the cobbler yesterday to repair her boots.
Hôm qua cô ấy đã không đến thăm người thợ đóng giày để sửa đôi ủng của mình.
Nghi vấn
Did you know that he was a cobbler before becoming a teacher?
Bạn có biết rằng anh ấy từng là một thợ đóng giày trước khi trở thành giáo viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobbler".

Món ăn truyền thống của Mỹ

Ở miền Nam nước Mỹ, 'Cobbler' là một món tráng miệng mang tính biểu tượng, thường được làm từ trái cây tươi nướng với lớp bột bánh quy bên trên, ăn kèm với kem vani.

Nhân vật trong truyện cổ tích

Hình ảnh thợ sửa giày thường xuất hiện trong văn học dân gian châu Âu, tiêu biểu là truyện 'Ông thợ đóng giày và những vị thần lùn' của Anh em nhà Grimm, đại diện cho đức tính cần cù và sự đền đáp xứng đáng.