(Top Banner Ad)
cobblestone
B2
noun B2 Xây dựng, Lịch sử

cobblestone

UK: /ˈkɒblstəʊn/ • US: /ˈkɑːblstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá cuội đá lát đường (loại đá cuội) đá tảng nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally rounded stone used for paving.

Vietnamese Meaning

Một viên đá tròn tự nhiên được sử dụng để lát đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old town square was paved with cobblestones."

    "Quảng trường phố cổ được lát bằng đá cuội."

  • "We walked along the cobblestone street."

    "Chúng tôi đi bộ dọc theo con phố lát đá cuội."

  • "The sound of horses' hooves echoed on the cobblestones."

    "Tiếng vó ngựa vang vọng trên những viên đá cuội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cobble Viên đá cuội nhỏ, thường dùng để lát đường.
Verb cobble Lát bằng đá cuội.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
cobble
Middle English
ston

Nguồn gốc của 'cobblestone'

Từ 'cobblestone' xuất phát từ việc sử dụng những viên đá tròn trịa, thường là đá cuội (cobble), để lát đường. Việc này phổ biến ở châu Âu từ thời Trung Cổ, khi đường xá cần vật liệu bền chắc và dễ kiếm. 'Cobble' nghĩa là đá cuội, và 'stone' là đá, ghép lại thành 'cobblestone' – đá cuội lát đường.

Usage Note

Cobblestones thường được sử dụng để lát đường phố, vỉa hè hoặc sân, đặc biệt trong các khu vực lịch sử. Chúng tạo ra một bề mặt gồ ghề và đặc trưng. Khác với 'paving stone' (đá lát), cobblestone thường có hình dạng tự nhiên và ít đều đặn hơn.

Prepositions

on over

‘on cobblestones’ dùng để chỉ vị trí trên bề mặt lát bằng đá cuội; ‘over cobblestones’ dùng để chỉ sự di chuyển qua bề mặt đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cobblestone
  • uneven uneven cobblestone
    (đường đá cuội gồ ghề)
  • historic historic cobblestone
    (đá cuội cổ kính)
Verb + cobblestone
  • walk on walk on cobblestone
    (đi bộ trên đường đá cuội)
  • lay lay cobblestone
    (lát đá cuội)
Preposition + cobblestone
  • on on the cobblestone
    (trên đường đá cuội)
  • along along the cobblestone
    (dọc theo con đường đá cuội)

Idioms

  • cobblestone streets of memory

    những ký ức xưa cũ, gợi nhớ về quá khứ

    "Walking through the old town felt like wandering the cobblestone streets of memory."

    (Đi bộ qua khu phố cổ có cảm giác như lạc bước trên những con đường đá cuội của ký ức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cobblestone

noun
Lật mặt

Một viên đá tròn tự nhiên được sử dụng để lát đường.

"The old town square was paved with cobblestones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobblestone".

Đường đá cuội ở Châu Âu

Đường đá cuội là một đặc trưng của nhiều thành phố cổ ở Châu Âu. Chúng thường thấy ở các khu phố lịch sử và quảng trường, mang lại vẻ đẹp cổ kính và lãng mạn. Tuy nhiên, chúng có thể gây khó khăn cho việc đi lại bằng xe đạp hoặc xe lăn.