cobblestone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một viên đá tròn tự nhiên được sử dụng để lát đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old town square was paved with cobblestones."
"Quảng trường phố cổ được lát bằng đá cuội."
-
"We walked along the cobblestone street."
"Chúng tôi đi bộ dọc theo con phố lát đá cuội."
-
"The sound of horses' hooves echoed on the cobblestones."
"Tiếng vó ngựa vang vọng trên những viên đá cuội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cobble | Viên đá cuội nhỏ, thường dùng để lát đường. |
| Verb | cobble | Lát bằng đá cuội. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cobblestones thường được sử dụng để lát đường phố, vỉa hè hoặc sân, đặc biệt trong các khu vực lịch sử. Chúng tạo ra một bề mặt gồ ghề và đặc trưng. Khác với 'paving stone' (đá lát), cobblestone thường có hình dạng tự nhiên và ít đều đặn hơn.
Prepositions
‘on cobblestones’ dùng để chỉ vị trí trên bề mặt lát bằng đá cuội; ‘over cobblestones’ dùng để chỉ sự di chuyển qua bề mặt đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
uneven uneven cobblestone (đường đá cuội gồ ghề)
-
historic historic cobblestone (đá cuội cổ kính)
-
walk on walk on cobblestone (đi bộ trên đường đá cuội)
-
lay lay cobblestone (lát đá cuội)
-
on on the cobblestone (trên đường đá cuội)
-
along along the cobblestone (dọc theo con đường đá cuội)
Idioms
-
cobblestone streets of memory
những ký ức xưa cũ, gợi nhớ về quá khứ
"Walking through the old town felt like wandering the cobblestone streets of memory."
(Đi bộ qua khu phố cổ có cảm giác như lạc bước trên những con đường đá cuội của ký ức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cobblestone
nounMột viên đá tròn tự nhiên được sử dụng để lát đường.
"The old town square was paved with cobblestones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobblestone".
