shoemaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes or repairs shoes.
Vietnamese Meaning
Người làm hoặc sửa chữa giày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shoemaker carefully measured my feet before making the new shoes."
"Người thợ đóng giày cẩn thận đo chân tôi trước khi làm đôi giày mới."
-
"My grandfather was a shoemaker, and he taught me how to work with leather."
"Ông tôi là một thợ đóng giày, và ông ấy đã dạy tôi cách làm việc với da thuộc."
-
"The old shoemaker had been in business for over 50 years."
"Người thợ đóng giày già đã kinh doanh hơn 50 năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shoemaker' thường được dùng để chỉ người làm giày thủ công, đặc biệt là giày da. Nó có thể được coi là một từ hơi cổ điển so với 'shoe repairer' (người sửa giày) hoặc các thuật ngữ chung chung hơn liên quan đến công nghiệp sản xuất giày hiện đại. 'Cobbler' là một từ đồng nghĩa, nhưng thường chỉ người sửa giày hơn là người làm giày mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled shoemaker (thợ giày lành nghề)
-
master master shoemaker (thợ giày bậc thầy)
-
old old shoemaker (người thợ giày già)
-
visit a visit a shoemaker (ghé thăm một thợ giày)
-
go to the go to the shoemaker (đến chỗ thợ giày (để sửa hoặc đặt giày))
-
shoemaker's shoemaker's shop (tiệm giày của thợ giày)
-
shoemaker's shoemaker's tools (dụng cụ của thợ giày)
Idioms
-
The shoemaker's children go barefoot.
Người chuyên làm gì cho người khác nhưng lại không có hoặc không chăm sóc cho chính mình hoặc gia đình mình.
"He's an excellent chef, but the shoemaker's children go barefoot – his own fridge is always empty."
(Anh ấy là một đầu bếp xuất sắc, nhưng đúng là 'con thợ giày đi chân đất' – tủ lạnh nhà anh ấy lúc nào cũng trống không.)
-
A shoemaker should stick to his last.
Mỗi người nên chuyên tâm vào công việc mình giỏi nhất, không nên can thiệp vào việc của người khác hoặc những lĩnh vực mình không am hiểu.
"Don't try to manage their marketing; a shoemaker should stick to his last and focus on sales."
(Đừng cố gắng quản lý việc tiếp thị của họ; 'thợ giày nên chuyên tâm vào khuôn của mình' và tập trung vào bán hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoemaker
nounNgười làm hoặc sửa chữa giày.
"The shoemaker carefully measured my feet before making the new shoes."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather was a skilled shoemaker. |
Ông tôi là một người đóng giày lành nghề. |
| Phủ định | She is not a shoemaker, she is a tailor. |
Cô ấy không phải là thợ đóng giày, cô ấy là thợ may. |
| Nghi vấn | Are you a shoemaker or do you work in a different trade? |
Bạn là thợ đóng giày hay bạn làm một nghề khác? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a shoemaker, I would make comfortable shoes for everyone. |
Nếu tôi là một người thợ đóng giày, tôi sẽ làm những đôi giày thoải mái cho mọi người. |
| Phủ định | If there weren't shoemakers, we wouldn't have expertly crafted footwear. |
Nếu không có thợ đóng giày, chúng ta sẽ không có những đôi giày được làm thủ công một cách chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Would you buy handmade shoes if the shoemaker used sustainable materials? |
Bạn có mua giày thủ công nếu người thợ đóng giày sử dụng vật liệu bền vững không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoemaker".
