(Top Banner Ad)
shoemaker
A2
noun A2 Nghề nghiệp

shoemaker

UK: /ˈʃuːmeɪkər/ • US: /ˈʃuːmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ đóng giày người làm giày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes or repairs shoes.

Vietnamese Meaning

Người làm hoặc sửa chữa giày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shoemaker carefully measured my feet before making the new shoes."

    "Người thợ đóng giày cẩn thận đo chân tôi trước khi làm đôi giày mới."

  • "My grandfather was a shoemaker, and he taught me how to work with leather."

    "Ông tôi là một thợ đóng giày, và ông ấy đã dạy tôi cách làm việc với da thuộc."

  • "The old shoemaker had been in business for over 50 years."

    "Người thợ đóng giày già đã kinh doanh hơn 50 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoe giày, chiếc giày
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun shoemaking nghề làm giày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scōh (shoe)
Old English
macian (to make)
Middle English
shomakere
Modern English
shoemaker

Nguồn gốc của 'shoemaker'

Từ 'shoemaker' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ 'shoe' (giày) và 'maker' (người làm, thợ). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) khoảng thế kỷ 14, để chỉ người chuyên nghề làm giày, dép. Từ này thể hiện rõ ràng chức năng của nghề, là người 'tạo ra giày'.

Usage Note

Từ 'shoemaker' thường được dùng để chỉ người làm giày thủ công, đặc biệt là giày da. Nó có thể được coi là một từ hơi cổ điển so với 'shoe repairer' (người sửa giày) hoặc các thuật ngữ chung chung hơn liên quan đến công nghiệp sản xuất giày hiện đại. 'Cobbler' là một từ đồng nghĩa, nhưng thường chỉ người sửa giày hơn là người làm giày mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoemaker
  • skilled skilled shoemaker
    (thợ giày lành nghề)
  • master master shoemaker
    (thợ giày bậc thầy)
  • old old shoemaker
    (người thợ giày già)
Verb + shoemaker
  • visit a visit a shoemaker
    (ghé thăm một thợ giày)
  • go to the go to the shoemaker
    (đến chỗ thợ giày (để sửa hoặc đặt giày))
Noun + shoemaker
  • shoemaker's shoemaker's shop
    (tiệm giày của thợ giày)
  • shoemaker's shoemaker's tools
    (dụng cụ của thợ giày)

Idioms

  • The shoemaker's children go barefoot.

    Người chuyên làm gì cho người khác nhưng lại không có hoặc không chăm sóc cho chính mình hoặc gia đình mình.

    "He's an excellent chef, but the shoemaker's children go barefoot – his own fridge is always empty."

    (Anh ấy là một đầu bếp xuất sắc, nhưng đúng là 'con thợ giày đi chân đất' – tủ lạnh nhà anh ấy lúc nào cũng trống không.)

  • A shoemaker should stick to his last.

    Mỗi người nên chuyên tâm vào công việc mình giỏi nhất, không nên can thiệp vào việc của người khác hoặc những lĩnh vực mình không am hiểu.

    "Don't try to manage their marketing; a shoemaker should stick to his last and focus on sales."

    (Đừng cố gắng quản lý việc tiếp thị của họ; 'thợ giày nên chuyên tâm vào khuôn của mình' và tập trung vào bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoemaker

noun
Lật mặt

Người làm hoặc sửa chữa giày.

"The shoemaker carefully measured my feet before making the new shoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was a skilled shoemaker.
Ông tôi là một người đóng giày lành nghề.
Phủ định
She is not a shoemaker, she is a tailor.
Cô ấy không phải là thợ đóng giày, cô ấy là thợ may.
Nghi vấn
Are you a shoemaker or do you work in a different trade?
Bạn là thợ đóng giày hay bạn làm một nghề khác?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a shoemaker, I would make comfortable shoes for everyone.
Nếu tôi là một người thợ đóng giày, tôi sẽ làm những đôi giày thoải mái cho mọi người.
Phủ định
If there weren't shoemakers, we wouldn't have expertly crafted footwear.
Nếu không có thợ đóng giày, chúng ta sẽ không có những đôi giày được làm thủ công một cách chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Would you buy handmade shoes if the shoemaker used sustainable materials?
Bạn có mua giày thủ công nếu người thợ đóng giày sử dụng vật liệu bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoemaker".

The Elves and the Shoemaker (Thợ giày và Tiên ông)

Đây là một câu chuyện cổ tích nổi tiếng của Anh em nhà Grimm, kể về một người thợ giày nghèo và vợ của ông được những chú tiên nhỏ giúp đỡ bí mật làm ra những đôi giày tuyệt đẹp vào ban đêm. Câu chuyện này đề cao lòng tốt, sự chăm chỉ và cho thấy niềm tin vào sự giúp đỡ bất ngờ.

Saint Crispin and Crispinian (Thánh Crispin và Crispinian)

Trong truyền thống Kitô giáo phương Tây, Thánh Crispin và Crispinian là những vị thánh bảo trợ cho các thợ giày, thợ da và những người làm việc với giày dép. Ngày lễ của họ, 25 tháng 10, đôi khi được các hiệp hội thợ giày kỷ niệm.