(Top Banner Ad)
shoe repairer
B1
noun B1 Thương mại, Dịch vụ

shoe repairer

UK: /ˈʃuː rɪˌpeərə(r)/ • US: /ˈʃuː rɪˌperər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ sửa giày người sửa chữa giày dép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who repairs shoes.

Vietnamese Meaning

Người sửa giày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shoe repairer fixed my boots quickly and efficiently."

    "Người sửa giày đã sửa đôi ủng của tôi một cách nhanh chóng và hiệu quả."

  • "He took his worn shoes to the shoe repairer."

    "Anh ấy mang đôi giày sờn của mình đến người sửa giày."

  • "A good shoe repairer can extend the life of your favorite shoes."

    "Một người sửa giày giỏi có thể kéo dài tuổi thọ đôi giày yêu thích của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoe Giày dép
Noun repair Sự sửa chữa, việc sửa chữa
Noun repairs Các món đồ cần sửa chữa; dịch vụ sửa chữa
Noun shoemaker Thợ đóng giày
Noun cobbler Thợ sửa giày (từ cổ hơn, nhưng vẫn dùng)
Noun footwear Giày dép (nói chung)
Verb repair Sửa chữa, phục hồi
Adjective repairable Có thể sửa được
Adjective irreparable Không thể sửa được, không thể khắc phục được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scoh
Modern English
shoe
Latin
reparare
Old French
reparer
Modern English
repair
English Suffix
-er
Modern English
shoe repairer

Nguồn gốc từ 'shoe'

Từ 'shoe' (giày) có nguồn gốc từ 'scoh' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ vật che chân. Trải qua hàng trăm năm phát triển ngôn ngữ, hình thái của từ đã thay đổi nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.

Nguồn gốc từ 'repairer'

Từ 'repair' (sửa chữa) xuất phát từ 'reparare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khôi phục' hoặc 'làm mới', thông qua tiếng Pháp cổ 'reparer'. Hậu tố '-er' được thêm vào động từ 'repair' để tạo thành danh từ 'repairer', chỉ người thực hiện hành động sửa chữa. Khi ghép lại, 'shoe repairer' đơn giản là 'người sửa giày'.

Usage Note

Từ này chỉ người có chuyên môn sửa chữa giày dép. Nó bao hàm kỹ năng và kiến thức về cấu trúc giày, vật liệu và các kỹ thuật sửa chữa. Khác với 'shoemaker' (người đóng giày), 'shoe repairer' chỉ tập trung vào việc sửa chữa giày đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoe repairer
  • skilled a skilled shoe repairer
    (một thợ sửa giày lành nghề)
  • experienced an experienced shoe repairer
    (một thợ sửa giày giàu kinh nghiệm)
  • local the local shoe repairer
    (thợ sửa giày địa phương)
  • reliable a reliable shoe repairer
    (một thợ sửa giày đáng tin cậy)
Verb + shoe repairer
  • visit visit a shoe repairer
    (ghé thăm một thợ sửa giày)
  • go to go to the shoe repairer
    (đến chỗ thợ sửa giày)
  • find find a shoe repairer
    (tìm một thợ sửa giày)
  • consult consult a shoe repairer
    (tham khảo ý kiến thợ sửa giày)
Noun + 's + shoe repairer
  • the the shoe repairer's shop
    (cửa hàng của thợ sửa giày)
  • the the shoe repairer's tools
    (dụng cụ của thợ sửa giày)

Idioms

  • take shoes to a shoe repairer

    Mang giày đến thợ sửa giày để được sửa chữa.

    "My favorite boots need new soles, so I'll take them to a shoe repairer."

    (Đôi bốt yêu thích của tôi cần thay đế mới, nên tôi sẽ mang chúng đến một thợ sửa giày.)

  • find a good shoe repairer

    Tìm được một thợ sửa giày giỏi, có tay nghề cao.

    "It's increasingly difficult to find a good shoe repairer who can fix vintage shoes perfectly."

    (Càng ngày càng khó tìm được một thợ sửa giày giỏi có thể sửa những đôi giày cổ điển một cách hoàn hảo.)

  • rely on a shoe repairer

    Tin tưởng vào khả năng và dịch vụ của một thợ sửa giày.

    "Many people rely on a shoe repairer to extend the life of their expensive footwear, promoting sustainability."

    (Nhiều người tin tưởng vào thợ sửa giày để kéo dài tuổi thọ cho những đôi giày đắt tiền của họ, góp phần vào lối sống bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoe repairer

noun
Lật mặt

Người sửa giày.

"The shoe repairer fixed my boots quickly and efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoe repairer".

Nghề thủ công và tính bền vững

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nghề sửa giày là một nghề thủ công truyền thống, đề cao kỹ năng và sự tỉ mỉ. Nó cũng đại diện cho một lối sống bền vững, khuyến khích việc sửa chữa và tái sử dụng đồ dùng thay vì vứt bỏ và mua mới, giúp giảm thiểu rác thải.

Vai trò trong cộng đồng

Trước đây, tiệm sửa giày thường là một phần không thể thiếu của các khu phố và thị trấn nhỏ. Người thợ sửa giày không chỉ cung cấp dịch vụ thiết yếu mà còn là một gương mặt quen thuộc, đóng góp vào sự gắn kết của cộng đồng, nơi mọi người có thể tìm đến để được giúp đỡ và chia sẻ câu chuyện.