shoe repairer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who repairs shoes.
Vietnamese Meaning
Người sửa giày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shoe repairer fixed my boots quickly and efficiently."
"Người sửa giày đã sửa đôi ủng của tôi một cách nhanh chóng và hiệu quả."
-
"He took his worn shoes to the shoe repairer."
"Anh ấy mang đôi giày sờn của mình đến người sửa giày."
-
"A good shoe repairer can extend the life of your favorite shoes."
"Một người sửa giày giỏi có thể kéo dài tuổi thọ đôi giày yêu thích của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shoe | Giày dép |
| Noun | repair | Sự sửa chữa, việc sửa chữa |
| Noun | repairs | Các món đồ cần sửa chữa; dịch vụ sửa chữa |
| Noun | shoemaker | Thợ đóng giày |
| Noun | cobbler | Thợ sửa giày (từ cổ hơn, nhưng vẫn dùng) |
| Noun | footwear | Giày dép (nói chung) |
| Verb | repair | Sửa chữa, phục hồi |
| Adjective | repairable | Có thể sửa được |
| Adjective | irreparable | Không thể sửa được, không thể khắc phục được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người có chuyên môn sửa chữa giày dép. Nó bao hàm kỹ năng và kiến thức về cấu trúc giày, vật liệu và các kỹ thuật sửa chữa. Khác với 'shoemaker' (người đóng giày), 'shoe repairer' chỉ tập trung vào việc sửa chữa giày đã có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled shoe repairer (một thợ sửa giày lành nghề)
-
experienced an experienced shoe repairer (một thợ sửa giày giàu kinh nghiệm)
-
local the local shoe repairer (thợ sửa giày địa phương)
-
reliable a reliable shoe repairer (một thợ sửa giày đáng tin cậy)
-
visit visit a shoe repairer (ghé thăm một thợ sửa giày)
-
go to go to the shoe repairer (đến chỗ thợ sửa giày)
-
find find a shoe repairer (tìm một thợ sửa giày)
-
consult consult a shoe repairer (tham khảo ý kiến thợ sửa giày)
-
the the shoe repairer's shop (cửa hàng của thợ sửa giày)
-
the the shoe repairer's tools (dụng cụ của thợ sửa giày)
Idioms
-
take shoes to a shoe repairer
Mang giày đến thợ sửa giày để được sửa chữa.
"My favorite boots need new soles, so I'll take them to a shoe repairer."
(Đôi bốt yêu thích của tôi cần thay đế mới, nên tôi sẽ mang chúng đến một thợ sửa giày.)
-
find a good shoe repairer
Tìm được một thợ sửa giày giỏi, có tay nghề cao.
"It's increasingly difficult to find a good shoe repairer who can fix vintage shoes perfectly."
(Càng ngày càng khó tìm được một thợ sửa giày giỏi có thể sửa những đôi giày cổ điển một cách hoàn hảo.)
-
rely on a shoe repairer
Tin tưởng vào khả năng và dịch vụ của một thợ sửa giày.
"Many people rely on a shoe repairer to extend the life of their expensive footwear, promoting sustainability."
(Nhiều người tin tưởng vào thợ sửa giày để kéo dài tuổi thọ cho những đôi giày đắt tiền của họ, góp phần vào lối sống bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoe repairer
nounNgười sửa giày.
"The shoe repairer fixed my boots quickly and efficiently."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoe repairer".
