shoe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A covering for the foot, typically made of leather or synthetic material, that has a sturdy sole and heel.
Vietnamese Meaning
Một vật che phủ bàn chân, thường được làm bằng da hoặc vật liệu tổng hợp, có đế và gót chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a new pair of shoes."
"Tôi cần mua một đôi giày mới."
-
"He took off his shoes at the door."
"Anh ấy cởi giày ở cửa."
-
"These shoes are very comfortable."
"Đôi giày này rất thoải mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shoelace | dây giày |
| Noun | shoemaker | thợ đóng giày |
| Noun | shoebox | hộp giày |
| Noun | shoehorn | cái đón gót giày |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shoe' là một từ rất thông dụng và cơ bản. Nó chỉ một loại giày nói chung, có nhiều kiểu dáng và mục đích sử dụng khác nhau. Khác với 'boot' (ủng), 'shoe' thường không che phủ mắt cá chân. Phân biệt với 'sandal' (dép xăng đan) là loại giày hở, thường có quai.
Prepositions
'In': Diễn tả việc đi giày ở đâu (ví dụ: 'in the shoe store'). 'On': Diễn tả việc đặt cái gì đó lên giày (ví dụ: 'dirt on my shoe').
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable shoes (giày thoải mái)
-
running running shoes (giày chạy bộ)
-
new new shoes (giày mới)
-
old old shoes (giày cũ)
-
leather leather shoes (giày da)
-
wear wear shoes (mang giày)
-
tie tie (your) shoes (buộc dây giày)
-
take off take off (your) shoes (cởi giày)
-
put on put on (your) shoes (đi giày vào)
-
shoe shoe shop (cửa hàng giày)
-
shoe shoe size (cỡ giày)
-
shoe shoe polish (xi đánh giày)
Idioms
-
to be in someone's shoes
ở vào hoàn cảnh của ai đó
"If I were in your shoes, I wouldn't do that."
(Nếu tôi ở vào hoàn cảnh của bạn, tôi sẽ không làm vậy.)
-
the shoe is on the other foot
tình thế đã đảo ngược
"He used to tease me, but now I'm his boss, so the shoe is on the other foot."
(Anh ấy từng trêu chọc tôi, nhưng giờ tôi là sếp của anh ấy, nên tình thế đã đảo ngược.)
-
to fill someone's shoes
thay thế ai đó, đảm nhận vị trí của ai
"It'll be hard to find someone to fill her shoes when she retires."
(Sẽ rất khó tìm được người thay thế vị trí của cô ấy khi cô ấy nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoe
danh từMột vật che phủ bàn chân, thường được làm bằng da hoặc vật liệu tổng hợp, có đế và gót chắc chắn.
"I need to buy a new pair of shoes."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shoe, which I bought yesterday, is very comfortable. |
Đôi giày, mà tôi đã mua hôm qua, rất thoải mái. |
| Phủ định | The shoe that he is wearing isn't the one which his wife bought for him. |
Đôi giày mà anh ấy đang mang không phải là đôi mà vợ anh ấy đã mua cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Is this the shoe that you were looking for? |
Đây có phải là đôi giày mà bạn đang tìm không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had checked the shoe size carefully, I would have bought the right pair. |
Nếu tôi đã kiểm tra kích cỡ giày cẩn thận, tôi đã mua đúng đôi rồi. |
| Phủ định | If she hadn't worn those uncomfortable shoes, she wouldn't have had sore feet. |
Nếu cô ấy không đi đôi giày không thoải mái đó, cô ấy đã không bị đau chân. |
| Nghi vấn | Would he have been on time for the meeting if he had found his shoe quickly? |
Liệu anh ấy có đến cuộc họp đúng giờ nếu anh ấy tìm thấy chiếc giày của mình nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoe".
