(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shoe
A1

shoe

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giày đôi giày
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shoe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật che phủ bàn chân, thường được làm bằng da hoặc vật liệu tổng hợp, có đế và gót chắc chắn.

Definition (English Meaning)

A covering for the foot, typically made of leather or synthetic material, that has a sturdy sole and heel.

Ví dụ Thực tế với 'Shoe'

  • "I need to buy a new pair of shoes."

    "Tôi cần mua một đôi giày mới."

  • "He took off his shoes at the door."

    "Anh ấy cởi giày ở cửa."

  • "These shoes are very comfortable."

    "Đôi giày này rất thoải mái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shoe'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shoe
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Shoe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'shoe' là một từ rất thông dụng và cơ bản. Nó chỉ một loại giày nói chung, có nhiều kiểu dáng và mục đích sử dụng khác nhau. Khác với 'boot' (ủng), 'shoe' thường không che phủ mắt cá chân. Phân biệt với 'sandal' (dép xăng đan) là loại giày hở, thường có quai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

'In': Diễn tả việc đi giày ở đâu (ví dụ: 'in the shoe store'). 'On': Diễn tả việc đặt cái gì đó lên giày (ví dụ: 'dirt on my shoe').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shoe'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the shoe size carefully, I would have bought the right pair.
Nếu tôi đã kiểm tra kích cỡ giày cẩn thận, tôi đã mua đúng đôi rồi.
Phủ định
If she hadn't worn those uncomfortable shoes, she wouldn't have had sore feet.
Nếu cô ấy không đi đôi giày không thoải mái đó, cô ấy đã không bị đau chân.
Nghi vấn
Would he have been on time for the meeting if he had found his shoe quickly?
Liệu anh ấy có đến cuộc họp đúng giờ nếu anh ấy tìm thấy chiếc giày của mình nhanh chóng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)