(Top Banner Ad)
cobbles
B2
danh từ (số nhiều) B2 Xây dựng, Lịch sử, Địa lý

cobbles

UK: /ˈkɒbl̩z/ • US: /ˈkɑːbl̩z/

Nghĩa tiếng Việt

đá cuội đá lát đường lát đá cuội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, round stones used to pave roads.

Vietnamese Meaning

Những viên đá cuội nhỏ, tròn dùng để lát đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old town was paved with cobbles."

    "Phố cổ được lát bằng đá cuội."

  • "The sound of the horses' hooves on the cobbles echoed through the square."

    "Tiếng vó ngựa trên đá cuội vọng lại khắp quảng trường."

  • "The path was cobbled, making it difficult to walk in high heels."

    "Con đường được lát đá cuội, khiến việc đi giày cao gót trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cobble viên đá cuội, đá dùng để lát đường
Verb cobble lát đá; đóng giày; chắp vá một cách vội vàng
Noun cobbler thợ đóng giày; một loại bánh nướng trái cây
Adjective cobbled được lát bằng đá cuội (ví dụ: cobbled streets)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cobbe
Middle English
cobel
Late Middle English
cobble

Những hòn đá hình tròn

Từ 'cobble' có gốc rễ từ 'cob', nghĩa là một khối tròn, cái đầu hoặc cục u. Ban đầu, từ này mô tả những viên đá tròn tự nhiên được lấy từ lòng sông, kích cỡ vừa bàn tay, rất lý tưởng để lát những con đường đầu tiên của con người.

Sự nhầm lẫn thú vị

Nhiều người nhầm lẫn 'cobble' với thợ đóng giày (cobbler). Thực tế, cả hai đều có chung gốc từ ám chỉ việc làm việc với những mảnh nhỏ, thô sơ hoặc vụn vặt để tạo nên một cấu trúc lớn hơn.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ loại đá lát đường có hình dạng tự nhiên, thường thấy ở các khu phố cổ hoặc những nơi có kiến trúc cổ kính. Khác với 'paving stones' là những viên đá lát được cắt gọt có hình dạng nhất định.
Với nghĩa 'lát bằng đá cuội', từ này ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nghĩa 'vá giày' là một nghĩa cổ và ít phổ biến hơn so với 'repair shoes' hoặc 'mend shoes'.

Prepositions

on over

'on cobbles' thường được sử dụng để chỉ việc di chuyển trên bề mặt lát đá cuội. 'over cobbles' có thể ám chỉ việc vượt qua hoặc đi qua một khu vực lát đá cuội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cobbles
  • ancient ancient cobbles
    (những viên đá lát cổ xưa)
  • uneven uneven cobbles
    (những viên đá lát không bằng phẳng)
  • wet slippery wet cobbles
    (những viên đá lát trơn trượt khi ướt)
Verb + cobbles
  • lay lay cobbles
    (lát đá cuội)
  • clatter clatter over the cobbles
    (tiếng lọc cọc vang lên trên đường lát đá)
  • walk walk on the cobbles
    (đi bộ trên đường lát đá)

Idioms

  • Cobble something together

    Làm một cách vội vàng, chắp vá từ những thứ có sẵn

    "I had to cobble together a meal from whatever was left in the fridge."

    (Tôi đã phải chắp vá một bữa ăn từ bất cứ thứ gì còn lại trong tủ lạnh.)

  • Cobblestones to heaven

    Dùng để miêu tả một hành trình gian khổ nhưng dẫn đến kết quả tốt đẹp (ít phổ biến, mang tính văn chương)

    "The path to success is often paved with rough cobbles."

    (Con đường dẫn đến thành công thường được lát bằng những viên đá gồ ghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cobbles

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những viên đá cuội nhỏ, tròn dùng để lát đường.

"The old town was paved with cobbles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is cobbling the main street right now.
Đội xây dựng đang lát đá cuội con đường chính ngay bây giờ.
Phủ định
I am not cobbling together a solution; this is a well-thought-out plan.
Tôi không chắp vá một giải pháp; đây là một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are they cobbling the old shoes together to make them wearable again?
Họ có đang chắp vá những đôi giày cũ để làm cho chúng có thể đi được trở lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobbles".

Biểu tượng của Châu Âu cổ kính

Những con phố lát đá (cobbled streets) là hình ảnh đặc trưng của các thành phố cổ tại Châu Âu như London, Paris hay Rome. Chúng không chỉ là hạ tầng giao thông mà còn là di sản văn hóa, bảo tồn vẻ đẹp hoài cổ của thời kỳ Trung cổ.

Địa ngục của miền Bắc

Trong môn đua xe đạp, cuộc đua Paris-Roubaix nổi tiếng vì có những đoạn đường lát đá (cobbles) vô cùng khắc nghiệt. Các vận động viên phải đối mặt với sự rung lắc dữ dội, khiến những đoạn đường này được mệnh danh là 'Địa ngục của miền Bắc'.