paving stones
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những phiến đá hoặc bê tông phẳng được sử dụng để lát một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden path was made of paving stones."
"Lối đi trong vườn được làm bằng đá lát."
-
"They laid paving stones in the backyard to create a patio."
"Họ lát đá ở sân sau để tạo một khoảng sân."
-
"The paving stones were uneven, making it difficult to walk on."
"Những viên đá lát không bằng phẳng, khiến cho việc đi lại trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Paving stones" thường được dùng để chỉ các vật liệu lát nền có kích thước và hình dạng nhất định, được sắp xếp để tạo thành một bề mặt bằng phẳng, thường là lối đi, sân, hoặc đường. So với "pavement", "paving stones" cụ thể hơn, chỉ rõ vật liệu lát nền là đá hoặc bê tông. "Flagstones" cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng thường chỉ các phiến đá tự nhiên, không đều cạnh.
Prepositions
"on" được sử dụng để chỉ vị trí: "The paving stones are on the patio." (Những viên đá lát nằm trên sân). "with" được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc cách thức: "The path was laid with paving stones." (Con đường được lát bằng đá lát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth paving stones (những viên đá lát trơn tru)
-
uneven paving stones (những viên đá lát không bằng phẳng)
-
ancient paving stones (những viên đá lát cổ kính)
-
lay paving stones (lát đá)
-
walk on paving stones (đi trên đá lát)
-
stumble on paving stones (vấp ngã trên đá lát)
Idioms
-
The streets are paved with gold
ám chỉ một nơi nào đó hứa hẹn nhiều cơ hội và giàu có dễ dàng (thường là sai)
"He thought he'd get rich quickly in America, but the streets aren't paved with gold."
(Anh ta nghĩ rằng anh ta sẽ giàu nhanh chóng ở Mỹ, nhưng đường phố không dát vàng như anh ta nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paving stones
nounNhững phiến đá hoặc bê tông phẳng được sử dụng để lát một khu vực.
"The garden path was made of paving stones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paving stones".
