coconut water
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coconut water'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Phần chất lỏng trong suốt bên trong quả dừa.
Ví dụ Thực tế với 'Coconut water'
-
"Coconut water is a refreshing drink on a hot day."
"Nước dừa là một thức uống giải khát trong một ngày nóng."
-
"Many athletes drink coconut water after exercising."
"Nhiều vận động viên uống nước dừa sau khi tập thể dục."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coconut water'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: coconut water
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coconut water'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nước dừa là một loại đồ uống giải khát tự nhiên phổ biến, thường được sử dụng để bù nước và cung cấp các chất điện giải. Nó khác với sữa dừa, được làm từ phần thịt dừa đã nạo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: thể hiện thành phần, ví dụ: 'a glass of coconut water' (một cốc nước dừa). with: thể hiện việc kết hợp, ví dụ: 'infused coconut water with fruit' (nước dừa ướp trái cây). in: thể hiện đựng trong, ví dụ: 'coconut water in a bottle' (nước dừa trong chai).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coconut water'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She drinks coconut water every morning.
|
Cô ấy uống nước dừa mỗi sáng. |
| Phủ định |
They don't like coconut water with ice.
|
Họ không thích nước dừa có đá. |
| Nghi vấn |
Do you want some coconut water?
|
Bạn có muốn một ít nước dừa không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I usually drink coconut water after exercising.
|
Tôi thường uống nước dừa sau khi tập thể dục. |
| Phủ định |
She doesn't like coconut water because of its taste.
|
Cô ấy không thích nước dừa vì hương vị của nó. |
| Nghi vấn |
Why do you prefer coconut water over soda?
|
Tại sao bạn thích nước dừa hơn soda? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am going to buy some coconut water at the market.
|
Tôi sẽ mua một ít nước dừa ở chợ. |
| Phủ định |
She is not going to drink coconut water because she doesn't like it.
|
Cô ấy sẽ không uống nước dừa vì cô ấy không thích nó. |
| Nghi vấn |
Are they going to bring coconut water to the picnic?
|
Họ có mang nước dừa đến buổi dã ngoại không? |