(Top Banner Ad)
coconut water
A2
danh từ A2 Thực phẩm và Đồ uống

coconut water

UK: /ˈkəʊkənʌt ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˈkoʊkəˌnʌt ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước dừa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The clear liquid inside coconuts.

Vietnamese Meaning

Phần chất lỏng trong suốt bên trong quả dừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coconut water is a refreshing drink on a hot day."

    "Nước dừa là một thức uống giải khát trong một ngày nóng."

  • "Many athletes drink coconut water after exercising."

    "Nhiều vận động viên uống nước dừa sau khi tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coconut Quả dừa
Adjective Coconutty Có hương vị hoặc mùi dừa
Noun Coconut milk Nước cốt dừa (ép từ cơm dừa)
Noun Coconut oil Dầu dừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed- (water) / *ken- (nut)
Latin
aqua (water) / nux (nut)
Old English / Portuguese
wæter / coco (skull/monkey face)
Modern English
coconut water

Nguồn gốc tên gọi 'Coco'

Từ 'coco' trong 'coconut' có nguồn gốc từ các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha. Họ gọi quả dừa là 'coco' (nghĩa là cái đầu hoặc hộp sọ) vì ba lỗ nhỏ trên vỏ quả dừa trông giống như khuôn mặt của một con khỉ hoặc một con ma đang nhe răng cười.

Nước của sự sống

Trong lịch sử, nước dừa từng được sử dụng làm dịch truyền tĩnh mạch khẩn cấp trong Thế chiến II khi không có sẵn nước muối sinh lý, do tính chất vô trùng và nồng độ điện giải cân bằng của nó.

Usage Note

Nước dừa là một loại đồ uống giải khát tự nhiên phổ biến, thường được sử dụng để bù nước và cung cấp các chất điện giải. Nó khác với sữa dừa, được làm từ phần thịt dừa đã nạo.

Prepositions

of with in

of: thể hiện thành phần, ví dụ: 'a glass of coconut water' (một cốc nước dừa). with: thể hiện việc kết hợp, ví dụ: 'infused coconut water with fruit' (nước dừa ướp trái cây). in: thể hiện đựng trong, ví dụ: 'coconut water in a bottle' (nước dừa trong chai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut water
  • Fresh fresh coconut water
    (nước dừa tươi)
  • Chilled chilled coconut water
    (nước dừa ướp lạnh)
  • Pure pure coconut water
    (nước dừa nguyên chất)
  • Organic organic coconut water
    (nước dừa hữu cơ)
Verb + coconut water
  • Drink drink coconut water
    (uống nước dừa)
  • Sip sip coconut water
    (nhâm nhi nước dừa)
  • Extract extract coconut water
    (lấy nước dừa (từ trong quả))

Idioms

  • Nature's Gatorade

    Thức uống thể thao của tự nhiên

    "Athletes often call coconut water 'Nature's Gatorade' because of its high potassium content."

    (Các vận động viên thường gọi nước dừa là 'thức uống thể thao của tự nhiên' vì hàm lượng kali cao trong đó.)

  • A tall glass of coconut water

    Một ly nước dừa lớn (cụm từ phổ biến để chỉ sự giải khát)

    "Nothing beats a tall glass of coconut water on a hot summer day."

    (Không gì tuyệt vời hơn một ly nước dừa mát lạnh vào một ngày hè nóng bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut water

danh từ
Lật mặt

Phần chất lỏng trong suốt bên trong quả dừa.

"Coconut water is a refreshing drink on a hot day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drinks coconut water every morning.
Cô ấy uống nước dừa mỗi sáng.
Phủ định
They don't like coconut water with ice.
Họ không thích nước dừa có đá.
Nghi vấn
Do you want some coconut water?
Bạn có muốn một ít nước dừa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually drink coconut water after exercising.
Tôi thường uống nước dừa sau khi tập thể dục.
Phủ định
She doesn't like coconut water because of its taste.
Cô ấy không thích nước dừa vì hương vị của nó.
Nghi vấn
Why do you prefer coconut water over soda?
Tại sao bạn thích nước dừa hơn soda?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy some coconut water at the market.
Tôi sẽ mua một ít nước dừa ở chợ.
Phủ định
She is not going to drink coconut water because she doesn't like it.
Cô ấy sẽ không uống nước dừa vì cô ấy không thích nó.
Nghi vấn
Are they going to bring coconut water to the picnic?
Họ có mang nước dừa đến buổi dã ngoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut water".

Biểu tượng của vùng nhiệt đới

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một quả dừa cắm ống hút là biểu tượng tối thượng của kỳ nghỉ dưỡng tại các hòn đảo nhiệt đới và sự thư giãn.

Thực phẩm siêu sạch (Superfood)

Nước dừa đã trở thành một cơn sốt sức khỏe toàn cầu trong thập kỷ qua, được tầng lớp trung lưu và những người tập yoga ở các nước phát triển ưa chuộng như một lựa chọn thay thế lành mạnh cho nước ngọt có ga.