(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coconut water
A2

coconut water

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước dừa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coconut water'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phần chất lỏng trong suốt bên trong quả dừa.

Definition (English Meaning)

The clear liquid inside coconuts.

Ví dụ Thực tế với 'Coconut water'

  • "Coconut water is a refreshing drink on a hot day."

    "Nước dừa là một thức uống giải khát trong một ngày nóng."

  • "Many athletes drink coconut water after exercising."

    "Nhiều vận động viên uống nước dừa sau khi tập thể dục."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coconut water'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: coconut water
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

coconut juice(nước dừa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm và Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Coconut water'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nước dừa là một loại đồ uống giải khát tự nhiên phổ biến, thường được sử dụng để bù nước và cung cấp các chất điện giải. Nó khác với sữa dừa, được làm từ phần thịt dừa đã nạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with in

of: thể hiện thành phần, ví dụ: 'a glass of coconut water' (một cốc nước dừa). with: thể hiện việc kết hợp, ví dụ: 'infused coconut water with fruit' (nước dừa ướp trái cây). in: thể hiện đựng trong, ví dụ: 'coconut water in a bottle' (nước dừa trong chai).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coconut water'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drinks coconut water every morning.
Cô ấy uống nước dừa mỗi sáng.
Phủ định
They don't like coconut water with ice.
Họ không thích nước dừa có đá.
Nghi vấn
Do you want some coconut water?
Bạn có muốn một ít nước dừa không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually drink coconut water after exercising.
Tôi thường uống nước dừa sau khi tập thể dục.
Phủ định
She doesn't like coconut water because of its taste.
Cô ấy không thích nước dừa vì hương vị của nó.
Nghi vấn
Why do you prefer coconut water over soda?
Tại sao bạn thích nước dừa hơn soda?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy some coconut water at the market.
Tôi sẽ mua một ít nước dừa ở chợ.
Phủ định
She is not going to drink coconut water because she doesn't like it.
Cô ấy sẽ không uống nước dừa vì cô ấy không thích nó.
Nghi vấn
Are they going to bring coconut water to the picnic?
Họ có mang nước dừa đến buổi dã ngoại không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)