coconut water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần chất lỏng trong suốt bên trong quả dừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coconut water is a refreshing drink on a hot day."
"Nước dừa là một thức uống giải khát trong một ngày nóng."
-
"Many athletes drink coconut water after exercising."
"Nhiều vận động viên uống nước dừa sau khi tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Coconut | Quả dừa |
| Adjective | Coconutty | Có hương vị hoặc mùi dừa |
| Noun | Coconut milk | Nước cốt dừa (ép từ cơm dừa) |
| Noun | Coconut oil | Dầu dừa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nước dừa là một loại đồ uống giải khát tự nhiên phổ biến, thường được sử dụng để bù nước và cung cấp các chất điện giải. Nó khác với sữa dừa, được làm từ phần thịt dừa đã nạo.
Prepositions
of: thể hiện thành phần, ví dụ: 'a glass of coconut water' (một cốc nước dừa). with: thể hiện việc kết hợp, ví dụ: 'infused coconut water with fruit' (nước dừa ướp trái cây). in: thể hiện đựng trong, ví dụ: 'coconut water in a bottle' (nước dừa trong chai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fresh fresh coconut water (nước dừa tươi)
-
Chilled chilled coconut water (nước dừa ướp lạnh)
-
Pure pure coconut water (nước dừa nguyên chất)
-
Organic organic coconut water (nước dừa hữu cơ)
-
Drink drink coconut water (uống nước dừa)
-
Sip sip coconut water (nhâm nhi nước dừa)
-
Extract extract coconut water (lấy nước dừa (từ trong quả))
Idioms
-
Nature's Gatorade
Thức uống thể thao của tự nhiên
"Athletes often call coconut water 'Nature's Gatorade' because of its high potassium content."
(Các vận động viên thường gọi nước dừa là 'thức uống thể thao của tự nhiên' vì hàm lượng kali cao trong đó.)
-
A tall glass of coconut water
Một ly nước dừa lớn (cụm từ phổ biến để chỉ sự giải khát)
"Nothing beats a tall glass of coconut water on a hot summer day."
(Không gì tuyệt vời hơn một ly nước dừa mát lạnh vào một ngày hè nóng bức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coconut water
danh từPhần chất lỏng trong suốt bên trong quả dừa.
"Coconut water is a refreshing drink on a hot day."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drinks coconut water every morning. |
Cô ấy uống nước dừa mỗi sáng. |
| Phủ định | They don't like coconut water with ice. |
Họ không thích nước dừa có đá. |
| Nghi vấn | Do you want some coconut water? |
Bạn có muốn một ít nước dừa không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I usually drink coconut water after exercising. |
Tôi thường uống nước dừa sau khi tập thể dục. |
| Phủ định | She doesn't like coconut water because of its taste. |
Cô ấy không thích nước dừa vì hương vị của nó. |
| Nghi vấn | Why do you prefer coconut water over soda? |
Tại sao bạn thích nước dừa hơn soda? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to buy some coconut water at the market. |
Tôi sẽ mua một ít nước dừa ở chợ. |
| Phủ định | She is not going to drink coconut water because she doesn't like it. |
Cô ấy sẽ không uống nước dừa vì cô ấy không thích nó. |
| Nghi vấn | Are they going to bring coconut water to the picnic? |
Họ có mang nước dừa đến buổi dã ngoại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut water".
