(Top Banner Ad)
coconut juice
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

coconut juice

UK: /ˈkəʊkənʌt dʒuːs/ • US: /ˈkoʊkəˌnʌt dʒus/

Nghĩa tiếng Việt

nước dừa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The liquid found naturally in the cavity of a coconut.

Vietnamese Meaning

Nước dừa, chất lỏng tự nhiên có trong quả dừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drank a refreshing glass of coconut juice."

    "Cô ấy uống một ly nước dừa mát lạnh."

  • "Coconut juice is a popular drink in tropical countries."

    "Nước dừa là một thức uống phổ biến ở các nước nhiệt đới."

  • "We bought some fresh coconut juice at the market."

    "Chúng tôi đã mua một ít nước dừa tươi ở chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut quả dừa
Noun coconut milk nước cốt dừa
Noun coconut water nước dừa (trong trái dừa)
Adjective coconutty có vị dừa, có mùi dừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
kelapa
Portuguese
coco
English
coconut
English
coconut juice

Nguồn gốc tên gọi 'coconut'

Từ 'coconut' bắt nguồn từ từ 'coco' trong tiếng Bồ Đào Nha, có nghĩa là 'khỉ' hoặc 'đầu lâu', do ba vết lõm trên quả dừa trông giống mặt khỉ. Nước dừa sau đó được gọi là 'coconut juice' để chỉ phần nước bên trong quả dừa.

Usage Note

Thường được dùng để giải khát. 'Coconut juice' thường được hiểu là nước dừa tươi, không phải các loại nước dừa đã qua chế biến công nghiệp. Khác với 'coconut water', 'coconut juice' có thể chỉ nước dừa nói chung, bao gồm cả nước dừa non và nước dừa già (có cơm dừa).

Prepositions

of

Thường dùng trong các cụm từ mô tả thành phần, ví dụ: 'a glass of coconut juice' (một ly nước dừa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut juice
  • fresh fresh coconut juice
    (nước dừa tươi)
  • sweet sweet coconut juice
    (nước dừa ngọt)
  • pure pure coconut juice
    (nước dừa nguyên chất)
Verb + coconut juice
  • drink drink coconut juice
    (uống nước dừa)
  • enjoy enjoy coconut juice
    (thưởng thức nước dừa)
  • offer offer coconut juice
    (mời nước dừa)

Idioms

  • Life is a coconut

    Cuộc sống có nhiều tầng lớp và khó khăn để khám phá, giống như việc bổ một quả dừa vậy.

    "You have to crack through the hard exterior to get to the sweet rewards. Life is a coconut, some say."

    (Bạn phải vượt qua lớp vỏ cứng bên ngoài để đến được những phần thưởng ngọt ngào. Người ta nói cuộc sống như một trái dừa vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut juice

Danh từ
Lật mặt

Nước dừa, chất lỏng tự nhiên có trong quả dừa.

"She drank a refreshing glass of coconut juice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut juice".

Giá trị dinh dưỡng của nước dừa

Nước dừa rất giàu kali và các chất điện giải, giúp bù nước cho cơ thể sau khi tập thể dục hoặc khi bị mất nước. Nó thường được coi là một loại nước giải khát tự nhiên tốt cho sức khỏe.