(Top Banner Ad)
coconut meat
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

coconut meat

UK: /ˈkəʊkənʌt miːt/ • US: /ˈkoʊkənʌt miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt dừa cơm dừa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible white flesh lining the inside of a coconut.

Vietnamese Meaning

Phần thịt trắng ăn được nằm bên trong quả dừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I scraped the coconut meat from the shell to make coconut milk."

    "Tôi nạo thịt dừa ra khỏi vỏ để làm nước cốt dừa."

  • "She added some grated coconut meat to the curry."

    "Cô ấy thêm một ít thịt dừa nạo vào món cà ri."

  • "Coconut meat is a good source of fiber."

    "Thịt dừa là một nguồn chất xơ tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut Quả dừa
Noun Phrase coconut milk Nước cốt dừa (sánh, màu trắng sữa, được vắt từ cơm dừa)
Noun Phrase coconut cream Kem dừa, nước cốt dừa đặc (phần béo hơn của nước cốt dừa)
Noun Phrase coconut water Nước dừa (chất lỏng trong suốt bên trong quả dừa)
Noun Phrase coconut oil Dầu dừa
Noun Phrase desiccated coconut Cơm dừa sấy khô (thường được nạo nhỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese/Spanish (16th c.)
coco ('grinning face', 'skull')
English
coconut
Old English
mete ('food, sustenance')
Modern English
meat ('the edible part of something')
Modern English Phrase
coconut meat

Gương mặt cười trên quả dừa

Tên gọi 'coconut' bắt nguồn từ 'coco', một từ tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha thế kỷ 16. Các thủy thủ đã đặt tên này vì ba cái lỗ trên vỏ dừa trông giống như một khuôn mặt người đang cười toe toét. Hậu tố '-nut' (hạt) được thêm vào sau này trong tiếng Anh.

'Meat' không chỉ có nghĩa là 'thịt'

Ban đầu, từ 'meat' trong tiếng Anh cổ ('mete') có nghĩa là 'thức ăn' nói chung, chứ không riêng gì thịt động vật. Ý nghĩa gốc này vẫn còn được giữ lại trong các cụm từ như 'nut meat' hay 'coconut meat', có nghĩa là phần ăn được bên trong của một loại hạt hoặc quả.

Usage Note

Thịt dừa là phần bên trong quả dừa, có màu trắng và có thể ăn được. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh, và làm đồ uống. Độ dày và độ mềm của thịt dừa khác nhau tùy thuộc vào độ chín của quả dừa. Thịt dừa non thì mềm và trong, trong khi thịt dừa già thì cứng và nhiều chất béo hơn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng 'coconut flesh'.

Prepositions

in from

Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện của thịt dừa bên trong quả dừa (e.g., 'There is coconut meat in this coconut'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của thịt dừa (e.g., 'The coconut meat comes from a mature coconut').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut meat
  • fresh coconut meat
    (cơm dừa tươi)
  • shredded coconut meat
    (cơm dừa nạo sợi)
  • tender coconut meat
    (cơm dừa non, cùi dừa non)
  • dried coconut meat
    (cơm dừa khô)
  • mature coconut meat
    (cơm dừa già)
Verb + coconut meat
  • scrape the coconut meat
    (nạo cơm dừa)
  • extract the coconut meat
    (lấy cơm dừa ra khỏi vỏ)
  • grate the coconut meat
    (bào, nạo cơm dừa)
  • use coconut meat in a recipe
    (dùng cơm dừa trong công thức nấu ăn)

Idioms

  • the meat of the coconut

    Phần cốt lõi, phần quan trọng nhất của một vấn đề (cách nói sáng tạo dựa trên thành ngữ 'the meat of the matter').

    "We've discussed the marketing plan, but now let's get to the meat of the coconut: the actual budget."

    (Chúng ta đã thảo luận về kế hoạch tiếp thị, nhưng giờ hãy đi vào phần cốt lõi của vấn đề: ngân sách thực tế.)

  • to scrape out the last of the coconut meat

    Cố gắng tận dụng, vắt kiệt những nguồn lực cuối cùng còn sót lại.

    "With the project funding almost gone, the team is scraping out the last of the coconut meat to finish their work."

    (Với kinh phí dự án gần cạn kiệt, cả đội đang phải cố gắng tận dụng những nguồn lực cuối cùng để hoàn thành công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut meat

danh từ
Lật mặt

Phần thịt trắng ăn được nằm bên trong quả dừa.

"I scraped the coconut meat from the shell to make coconut milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After cracking the coconut, the cook carefully scraped out the coconut meat, a sweet and versatile ingredient, for the pie.
Sau khi đập vỡ quả dừa, người đầu bếp cẩn thận nạo phần thịt dừa, một nguyên liệu ngọt ngào và đa năng, cho chiếc bánh.
Phủ định
Unlike apples or oranges, coconut meat, despite its tropical origins, isn't grown locally here.
Không giống như táo hoặc cam, thịt dừa, mặc dù có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, không được trồng tại địa phương ở đây.
Nghi vấn
Well, considering the price, is fresh coconut meat, with its distinct flavor, really worth the extra cost?
Chà, xét đến giá cả, thịt dừa tươi, với hương vị đặc trưng của nó, có thực sự đáng giá với chi phí phụ thêm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too much coconut meat, you will gain weight.
Nếu bạn ăn quá nhiều cùi dừa, bạn sẽ tăng cân.
Phủ định
If you don't like the taste of coconut meat, you won't enjoy this smoothie.
Nếu bạn không thích vị cùi dừa, bạn sẽ không thích món sinh tố này đâu.
Nghi vấn
Will you try the coconut meat if I add some honey?
Bạn sẽ thử cùi dừa nếu tôi thêm một chút mật ong chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut meat".

Cơm dừa trong xu hướng Sức khỏe & Ẩm thực phương Tây

Những năm gần đây, cơm dừa và các sản phẩm từ nó (như dầu, bột) đã trở nên rất phổ biến trong các xu hướng sức khỏe ở phương Tây, ví dụ như chế độ ăn keto, paleo và không gluten. Nó được xem là một nguồn chất béo lành mạnh và là nguyên liệu thay thế cho bột mì.

Biểu tượng của Thiên đường Nhiệt đới

Trong phim ảnh, quảng cáo và văn hóa đại chúng phương Tây, quả dừa là một biểu tượng mạnh mẽ cho các hòn đảo nhiệt đới, thiên đường, sự thư giãn và cuộc trốn thoát khỏi cuộc sống bận rộn. Hình ảnh ai đó uống nước dừa trên bãi biển là một hình ảnh kinh điển.