(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coconut meat
A2

coconut meat

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thịt dừa cơm dừa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coconut meat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phần thịt trắng ăn được nằm bên trong quả dừa.

Definition (English Meaning)

The edible white flesh lining the inside of a coconut.

Ví dụ Thực tế với 'Coconut meat'

  • "I scraped the coconut meat from the shell to make coconut milk."

    "Tôi nạo thịt dừa ra khỏi vỏ để làm nước cốt dừa."

  • "She added some grated coconut meat to the curry."

    "Cô ấy thêm một ít thịt dừa nạo vào món cà ri."

  • "Coconut meat is a good source of fiber."

    "Thịt dừa là một nguồn chất xơ tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coconut meat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: coconut meat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Coconut meat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thịt dừa là phần bên trong quả dừa, có màu trắng và có thể ăn được. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh, và làm đồ uống. Độ dày và độ mềm của thịt dừa khác nhau tùy thuộc vào độ chín của quả dừa. Thịt dừa non thì mềm và trong, trong khi thịt dừa già thì cứng và nhiều chất béo hơn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng 'coconut flesh'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in from

Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện của thịt dừa bên trong quả dừa (e.g., 'There is coconut meat in this coconut'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của thịt dừa (e.g., 'The coconut meat comes from a mature coconut').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coconut meat'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too much coconut meat, you will gain weight.
Nếu bạn ăn quá nhiều cùi dừa, bạn sẽ tăng cân.
Phủ định
If you don't like the taste of coconut meat, you won't enjoy this smoothie.
Nếu bạn không thích vị cùi dừa, bạn sẽ không thích món sinh tố này đâu.
Nghi vấn
Will you try the coconut meat if I add some honey?
Bạn sẽ thử cùi dừa nếu tôi thêm một chút mật ong chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)