coconut meat
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coconut meat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Phần thịt trắng ăn được nằm bên trong quả dừa.
Ví dụ Thực tế với 'Coconut meat'
-
"I scraped the coconut meat from the shell to make coconut milk."
"Tôi nạo thịt dừa ra khỏi vỏ để làm nước cốt dừa."
-
"She added some grated coconut meat to the curry."
"Cô ấy thêm một ít thịt dừa nạo vào món cà ri."
-
"Coconut meat is a good source of fiber."
"Thịt dừa là một nguồn chất xơ tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coconut meat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: coconut meat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coconut meat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thịt dừa là phần bên trong quả dừa, có màu trắng và có thể ăn được. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh, và làm đồ uống. Độ dày và độ mềm của thịt dừa khác nhau tùy thuộc vào độ chín của quả dừa. Thịt dừa non thì mềm và trong, trong khi thịt dừa già thì cứng và nhiều chất béo hơn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng 'coconut flesh'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện của thịt dừa bên trong quả dừa (e.g., 'There is coconut meat in this coconut'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của thịt dừa (e.g., 'The coconut meat comes from a mature coconut').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coconut meat'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you eat too much coconut meat, you will gain weight.
|
Nếu bạn ăn quá nhiều cùi dừa, bạn sẽ tăng cân. |
| Phủ định |
If you don't like the taste of coconut meat, you won't enjoy this smoothie.
|
Nếu bạn không thích vị cùi dừa, bạn sẽ không thích món sinh tố này đâu. |
| Nghi vấn |
Will you try the coconut meat if I add some honey?
|
Bạn sẽ thử cùi dừa nếu tôi thêm một chút mật ong chứ? |