coconut oil
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coconut oil'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại dầu được chiết xuất từ phần nhân hoặc thịt của dừa trưởng thành thu hoạch từ cây dừa (Cocos nucifera).
Definition (English Meaning)
An oil extracted from the kernel or meat of mature coconuts harvested from the coconut palm (Cocos nucifera).
Ví dụ Thực tế với 'Coconut oil'
-
"She uses coconut oil to moisturize her skin."
"Cô ấy dùng dầu dừa để dưỡng ẩm da."
-
"Coconut oil is often used in vegan cooking."
"Dầu dừa thường được sử dụng trong nấu ăn chay."
-
"Many people believe that coconut oil has health benefits."
"Nhiều người tin rằng dầu dừa có lợi cho sức khỏe."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coconut oil'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: coconut oil
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coconut oil'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dầu dừa là một loại dầu thực vật đa năng, được sử dụng trong nấu ăn, làm đẹp và các ứng dụng khác. Nó có mùi thơm đặc trưng của dừa. So với các loại dầu thực vật khác, dầu dừa có hàm lượng chất béo bão hòa cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **with:** Dùng để chỉ việc sử dụng dầu dừa như một thành phần. Ví dụ: Cake made *with* coconut oil.
* **in:** Dùng để chỉ việc dầu dừa được sử dụng trong quá trình nấu nướng hoặc sản xuất. Ví dụ: Frying *in* coconut oil.
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng dầu dừa. Ví dụ: Coconut oil *for* skin moisturizing.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coconut oil'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
You should use coconut oil for your hair.
|
Bạn nên sử dụng dầu dừa cho tóc của bạn. |
| Phủ định |
She cannot use coconut oil because she is allergic.
|
Cô ấy không thể sử dụng dầu dừa vì cô ấy bị dị ứng. |
| Nghi vấn |
Could I apply coconut oil to my skin?
|
Tôi có thể thoa dầu dừa lên da của tôi không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She uses coconut oil for cooking every day.
|
Cô ấy sử dụng dầu dừa để nấu ăn mỗi ngày. |
| Phủ định |
They do not use coconut oil in their bakery.
|
Họ không sử dụng dầu dừa trong tiệm bánh của họ. |
| Nghi vấn |
Does he sell coconut oil at his store?
|
Anh ấy có bán dầu dừa ở cửa hàng của anh ấy không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had more time, I would use coconut oil to make homemade soap.
|
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ dùng dầu dừa để làm xà phòng tự làm. |
| Phủ định |
If she didn't have an allergy, she would definitely use coconut oil on her skin.
|
Nếu cô ấy không bị dị ứng, cô ấy chắc chắn sẽ dùng dầu dừa lên da. |
| Nghi vấn |
Would you consider using coconut oil if it were proven to significantly reduce hair damage?
|
Bạn có cân nhắc sử dụng dầu dừa nếu nó được chứng minh là giảm đáng kể hư tổn tóc không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was applying coconut oil to her hair when the phone rang.
|
Cô ấy đang thoa dầu dừa lên tóc thì điện thoại reo. |
| Phủ định |
They weren't using coconut oil in the recipe; they were using olive oil.
|
Họ đã không sử dụng dầu dừa trong công thức; họ đang sử dụng dầu ô liu. |
| Nghi vấn |
Were you cooking with coconut oil when I came into the kitchen?
|
Có phải bạn đang nấu ăn với dầu dừa khi tôi bước vào bếp không? |