(Top Banner Ad)
coconut oil
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Mỹ phẩm, Sức khỏe

coconut oil

UK: /ˈkəʊkənʌt ɔɪl/ • US: /ˈkoʊkənʌt ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu dừa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oil extracted from the kernel or meat of mature coconuts harvested from the coconut palm (Cocos nucifera).

Vietnamese Meaning

Một loại dầu được chiết xuất từ phần nhân hoặc thịt của dừa trưởng thành thu hoạch từ cây dừa (Cocos nucifera).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses coconut oil to moisturize her skin."

    "Cô ấy dùng dầu dừa để dưỡng ẩm da."

  • "Coconut oil is often used in vegan cooking."

    "Dầu dừa thường được sử dụng trong nấu ăn chay."

  • "Many people believe that coconut oil has health benefits."

    "Nhiều người tin rằng dầu dừa có lợi cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut
Noun oil
Adjective oily
Verb to oil

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mỹ phẩm, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish/Portuguese (c. 1500s)
coco
English (c. 1550s)
coconut
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil
English
coconut oil

Cái tên 'Coco' từ đâu ra?

Từ 'coconut' (quả dừa) bắt nguồn từ 'coco', một từ tiếng Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha thế kỷ 16. Các nhà thám hiểm đã đặt tên này vì ba lỗ trên vỏ quả dừa trông giống như một khuôn mặt người đang cười toe toét hoặc một con ma ('coco' có nghĩa là 'đầu lâu' hoặc 'yêu tinh'). Phần 'nut' (hạt) được thêm vào sau này trong tiếng Anh.

Usage Note

Dầu dừa là một loại dầu thực vật đa năng, được sử dụng trong nấu ăn, làm đẹp và các ứng dụng khác. Nó có mùi thơm đặc trưng của dừa. So với các loại dầu thực vật khác, dầu dừa có hàm lượng chất béo bão hòa cao hơn.

Prepositions

with in for

* **with:** Dùng để chỉ việc sử dụng dầu dừa như một thành phần. Ví dụ: Cake made *with* coconut oil.
* **in:** Dùng để chỉ việc dầu dừa được sử dụng trong quá trình nấu nướng hoặc sản xuất. Ví dụ: Frying *in* coconut oil.
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng dầu dừa. Ví dụ: Coconut oil *for* skin moisturizing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut oil
  • Virgin coconut oil
    (Dầu dừa nguyên chất)
  • Refined coconut oil
    (Dầu dừa tinh luyện)
  • Organic coconut oil
    (Dầu dừa hữu cơ)
  • Cold-pressed coconut oil
    (Dầu dừa ép lạnh)
Verb + coconut oil
  • Use coconut oil for cooking
    (Dùng dầu dừa để nấu ăn)
  • Apply coconut oil to your hair
    (Thoa dầu dừa lên tóc)
  • Melt the coconut oil
    (Làm tan chảy dầu dừa)
  • Extract coconut oil
    (Chiết xuất dầu dừa)
Noun + coconut oil
  • A jar of coconut oil
    (Một hũ dầu dừa)
  • A tablespoon of coconut oil
    (Một thìa canh dầu dừa)
  • Benefits of coconut oil
    (Những lợi ích của dầu dừa)

Idioms

  • Put some coconut oil on it.

    Một câu nói đùa, có phần châm biếm, ám chỉ dầu dừa như một phương thuốc chữa bách bệnh cho mọi vấn đề, từ sức khỏe đến các vấn đề trong cuộc sống. Câu này chế nhạo trào lưu coi dầu dừa là 'thần dược'.

    "My laptop is running slow. - 'Have you tried putting some coconut oil on it?'"

    (Laptop của tớ chạy chậm quá. - 'Cậu thử bôi tí dầu dừa lên xem sao?')

  • Running on coconut oil and dreams.

    Một cách nói hiện đại và không trang trọng để diễn tả việc bạn đang cố gắng hết sức để hoàn thành một việc gì đó với nguồn lực rất hạn chế, chỉ dựa vào những thứ 'lành mạnh' theo xu hướng và tham vọng thuần túy.

    "As a startup founder, I'm basically running on coconut oil and dreams right now."

    (Là một nhà sáng lập khởi nghiệp, về cơ bản thì hiện giờ tôi đang sống bằng dầu dừa và những giấc mơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut oil

danh từ
Lật mặt

Một loại dầu được chiết xuất từ phần nhân hoặc thịt của dừa trưởng thành thu hoạch từ cây dừa (Cocos nucifera).

"She uses coconut oil to moisturize her skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use coconut oil for your hair.
Bạn nên sử dụng dầu dừa cho tóc của bạn.
Phủ định
She cannot use coconut oil because she is allergic.
Cô ấy không thể sử dụng dầu dừa vì cô ấy bị dị ứng.
Nghi vấn
Could I apply coconut oil to my skin?
Tôi có thể thoa dầu dừa lên da của tôi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses coconut oil for cooking every day.
Cô ấy sử dụng dầu dừa để nấu ăn mỗi ngày.
Phủ định
They do not use coconut oil in their bakery.
Họ không sử dụng dầu dừa trong tiệm bánh của họ.
Nghi vấn
Does he sell coconut oil at his store?
Anh ấy có bán dầu dừa ở cửa hàng của anh ấy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would use coconut oil to make homemade soap.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ dùng dầu dừa để làm xà phòng tự làm.
Phủ định
If she didn't have an allergy, she would definitely use coconut oil on her skin.
Nếu cô ấy không bị dị ứng, cô ấy chắc chắn sẽ dùng dầu dừa lên da.
Nghi vấn
Would you consider using coconut oil if it were proven to significantly reduce hair damage?
Bạn có cân nhắc sử dụng dầu dừa nếu nó được chứng minh là giảm đáng kể hư tổn tóc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was applying coconut oil to her hair when the phone rang.
Cô ấy đang thoa dầu dừa lên tóc thì điện thoại reo.
Phủ định
They weren't using coconut oil in the recipe; they were using olive oil.
Họ đã không sử dụng dầu dừa trong công thức; họ đang sử dụng dầu ô liu.
Nghi vấn
Were you cooking with coconut oil when I came into the kitchen?
Có phải bạn đang nấu ăn với dầu dừa khi tôi bước vào bếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut oil".

Siêu thực phẩm trong Văn hóa Sức khỏe phương Tây

Trong những năm gần đây, dầu dừa đã trở thành một 'siêu thực phẩm' trong văn hóa sức khỏe và làm đẹp ở phương Tây. Nó được quảng bá rộng rãi như một loại chất béo lành mạnh, được sử dụng trong các chế độ ăn kiêng như keto và paleo, và là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc tự nhiên.

Tranh cãi trong Ẩm thực

Trong khi dầu dừa là nguyên liệu nấu ăn truyền thống ở nhiều nước nhiệt đới (như Việt Nam, Thái Lan), ở phương Tây nó lại được coi là một nguyên liệu 'thời thượng' cho các món chay hoặc 'cà phê chống đạn' (bulletproof coffee). Tuy nhiên, cũng có nhiều tranh cãi khoa học về việc liệu hàm lượng chất béo bão hòa cao trong dầu dừa có thực sự tốt cho sức khỏe tim mạch hay không.