coconut milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng màu trắng sữa được chiết xuất từ phần thịt của quả dừa trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used coconut milk to make a delicious Thai curry."
"Tôi đã dùng nước cốt dừa để làm món cà ri Thái Lan ngon tuyệt."
-
"She added coconut milk to the soup to make it richer."
"Cô ấy thêm nước cốt dừa vào súp để làm cho nó đậm đà hơn."
-
"Coconut milk is a common ingredient in Southeast Asian cuisine."
"Nước cốt dừa là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coconut | quả dừa |
| Adjective | coconutty | có vị dừa, thơm mùi dừa |
| Noun | coconut oil | dầu dừa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nước cốt dừa khác với nước dừa (coconut water). Nước dừa là chất lỏng tự nhiên có trong quả dừa non, còn nước cốt dừa được tạo ra bằng cách xay phần thịt dừa và ép lấy nước. Độ béo ngậy của nước cốt dừa phụ thuộc vào tỷ lệ thịt dừa và nước được sử dụng trong quá trình chế biến. Có thể chia nước cốt dừa thành nước cốt dừa đặc và nước cốt dừa loãng.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi đề cập đến nước cốt dừa như một thành phần trong món ăn (e.g., 'coconut milk in curry'). Sử dụng 'with' khi đề cập đến việc thêm nước cốt dừa vào món ăn (e.g., 'cook with coconut milk'). Sử dụng 'for' khi đề cập đến mục đích sử dụng nước cốt dừa (e.g., 'coconut milk for dessert').
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy coconut milk (nước cốt dừa béo ngậy)
-
canned canned coconut milk (nước cốt dừa đóng hộp)
-
full-fat full-fat coconut milk (nước cốt dừa nguyên chất (nhiều chất béo))
-
light light coconut milk (nước cốt dừa loãng)
-
add add coconut milk (thêm nước cốt dừa)
-
use use coconut milk (sử dụng nước cốt dừa)
-
pour pour coconut milk (rót nước cốt dừa)
-
simmer simmer in coconut milk (ninh nhỏ lửa trong nước cốt dừa)
Idioms
-
to go coconuts (over something)
phát cuồng, trở nên rất hào hứng (về điều gì đó)
"She went coconuts over the new phone."
(Cô ấy phát cuồng vì chiếc điện thoại mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coconut milk
danh từMột chất lỏng màu trắng sữa được chiết xuất từ phần thịt của quả dừa trưởng thành.
"I used coconut milk to make a delicious Thai curry."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I use coconut milk whenever I bake a cake to make it more flavorful. |
Tôi sử dụng sữa dừa bất cứ khi nào tôi nướng bánh để làm cho nó thêm hương vị. |
| Phủ định | She doesn't like the soup unless it contains coconut milk. |
Cô ấy không thích món súp trừ khi nó có sữa dừa. |
| Nghi vấn | Do you add coconut milk before you simmer the curry? |
Bạn có thêm sữa dừa trước khi bạn ninh cà ri không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you heat coconut milk, it often separates. |
Nếu bạn đun nóng sữa dừa, nó thường bị tách lớp. |
| Phủ định | When you don't refrigerate coconut milk, it spoils quickly. |
Khi bạn không làm lạnh sữa dừa, nó sẽ hỏng rất nhanh. |
| Nghi vấn | If you add coconut milk to curry, does it make it creamier? |
Nếu bạn thêm sữa dừa vào cà ri, nó có làm cho món ăn béo ngậy hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to use coconut milk to make a delicious dessert. |
Cô ấy sẽ sử dụng sữa dừa để làm một món tráng miệng ngon. |
| Phủ định | They are not going to add coconut milk to the soup because of the allergy. |
Họ sẽ không thêm sữa dừa vào súp vì dị ứng. |
| Nghi vấn | Are you going to buy coconut milk at the supermarket? |
Bạn có định mua sữa dừa ở siêu thị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut milk".
