(Top Banner Ad)
code
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

code

UK: /kəʊd/ • US: /koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã nguồn mật mã viết mã lập trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of words, letters, figures, or symbols used to represent others, especially for the purposes of secrecy or brevity.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các từ, chữ cái, số hoặc ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những thứ khác, đặc biệt cho mục đích bí mật hoặc ngắn gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The message was written in code."

    "Tin nhắn được viết bằng mật mã."

  • "The building code requires all new homes to have smoke detectors."

    "Quy tắc xây dựng yêu cầu tất cả các ngôi nhà mới phải có máy dò khói."

  • "He's a software engineer who writes code all day."

    "Anh ấy là một kỹ sư phần mềm, người viết mã cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coding việc lập trình, quá trình mã hóa
Noun coder người lập trình, lập trình viên
Verb encode mã hóa (chuyển sang dạng mật mã)
Verb decode giải mã (chuyển ngược lại dạng thông tin gốc)
Noun codification sự hệ thống hóa, pháp điển hóa (biến các quy tắc thành bộ luật)
Adjective coded được mã hóa, được viết bằng mật mã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caudex/codex
Old French
code
Middle English
code

Từ thân cây đến trang sách

Từ 'code' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caudex', có nghĩa là 'thân cây'. Người La Mã cổ đại đã xẻ thân cây thành những tấm bảng gỗ mỏng, phủ sáp để viết lên. Những tấm bảng này sau đó được đóng lại thành những cuốn sách đầu tiên (codex), thường chứa đựng các bộ luật quan trọng.

Sự tiến hóa sang kỷ nguyên số

Trong lịch sử, 'code' chủ yếu dùng để chỉ hệ thống luật pháp hoặc mật mã. Phải đến giữa thế kỷ 20, với sự ra đời của máy tính, từ này mới bắt đầu được dùng để chỉ các tập lệnh lập trình - ngôn ngữ giao tiếp giữa con người và máy móc.

Usage Note

Trong ngữ cảnh chung, 'code' có thể chỉ bất kỳ hệ thống ký hiệu nào dùng để truyền thông tin. Trong công nghệ thông tin, nó thường ám chỉ mã nguồn.

Prepositions

in for

in (trong ngữ cảnh): to be written in code; for (cho mục đích): a code for identifying users

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + code
  • dress dress code
    (quy định về trang phục)
  • postal postal code
    (mã bưu chính)
  • binary binary code
    (mã nhị phân)
  • ethical ethical code
    (quy tắc đạo đức)
Verb + code
  • crack crack the code
    (giải mã (một mật mã khó hoặc một bí ẩn))
  • write write code
    (viết mã lập trình)
  • break break a code
    (phá mã, vi phạm quy tắc)
  • adhere to adhere to the code
    (tuân thủ các quy tắc)

Idioms

  • A code of conduct

    Bộ quy tắc ứng xử

    "The company has a strict code of conduct regarding workplace harassment."

    (Công ty có một bộ quy tắc ứng xử nghiêm ngặt liên quan đến việc quấy rối nơi làm việc.)

  • Code-switching

    Sự chuyển mã ngôn ngữ

    "Code-switching is common among bilingual speakers when they talk to each other."

    (Sự chuyển mã ngôn ngữ là phổ biến giữa những người nói được hai thứ tiếng khi họ trò chuyện với nhau.)

  • Crack the code

    Tìm ra cách thức hoạt động hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp

    "Marketers are trying to crack the code of how to go viral on TikTok."

    (Các nhà tiếp thị đang cố gắng tìm ra bí quyết để trở nên nổi tiếng trên TikTok.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

code

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các từ, chữ cái, số hoặc ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những thứ khác, đặc biệt cho mục đích bí mật hoặc ngắn gọn.

"The message was written in code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code".

Dress Code trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'Dress Code' cực kỳ quan trọng trong các sự kiện xã hội. Các thuật ngữ như 'Black Tie' (trang trọng) hay 'Smart Casual' (lịch sự nhưng thoải mái) là những mật mã xã hội mà khách mời bắt buộc phải hiểu và tuân theo.

Văn hóa 'Hacker' và sự minh bạch

Trong cộng đồng công nghệ, 'Open Source' (mã nguồn mở) không chỉ là một phương pháp lập trình mà còn là một triết lý văn hóa về việc chia sẻ trí tuệ và sự minh bạch, nơi bất kỳ ai cũng có thể đọc và đóng góp vào mã nguồn.