(Top Banner Ad)
saturation magnetization
C1
noun C1 Vật lý, Khoa học Vật liệu

saturation magnetization

UK: /ˌsætʃəˈreɪʃən ˌmæɡnɪtɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌsætʃəˈreɪʃən ˌmæɡnɪtɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ từ hóa bão hòa từ độ bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state reached when an increase in applied external magnetic field H cannot increase the magnetization of the material further, so the total magnetization has reached its maximum value.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đạt được khi việc tăng cường độ từ trường bên ngoài H không thể làm tăng thêm từ hóa của vật liệu, do đó từ hóa toàn phần đã đạt đến giá trị tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The saturation magnetization of the iron sample was measured at room temperature."

    "Độ từ hóa bão hòa của mẫu sắt đã được đo ở nhiệt độ phòng."

  • "The high saturation magnetization of this alloy makes it suitable for magnetic recording media."

    "Độ từ hóa bão hòa cao của hợp kim này làm cho nó phù hợp với môi trường ghi từ."

  • "The saturation magnetization decreases with increasing temperature."

    "Độ từ hóa bão hòa giảm khi nhiệt độ tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saturation sự bão hòa
Verb saturate làm bão hòa, bão hòa
Adjective saturated bão hòa
Adjective unsaturated chưa bão hòa
Noun magnet nam châm
Noun magnetism từ tính, từ học
Noun magnetization sự từ hóa, độ từ hóa
Verb magnetize từ hóa
Adjective magnetic từ tính, thuộc về từ
Verb demagnetize khử từ

Synonyms

saturation moment (momen bão hòa)maximum magnetization (từ hóa cực đại)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saturare
Old French
saturer
English
saturate
Ancient Greek
Magnēs lithos
Latin
magnes
Old French
magnet
English
magnet
English
magnetize
English
magnetization
English
saturation magnetization

Sức mạnh ẩn giấu của Vật liệu

Khái niệm "độ từ hóa bão hòa" xuất hiện khi các nhà khoa học khám phá ra rằng không phải lúc nào vật liệu cũng có thể được từ hóa mạnh hơn nữa. Giống như một miếng bọt biển chỉ có thể thấm một lượng nước nhất định, một vật liệu từ cũng chỉ có thể chứa một lượng từ tính tối đa. Khi đạt đến "điểm bão hòa" này, nó không thể trở nên từ tính hơn nữa, dù có tác dụng từ trường mạnh đến đâu. Sự hiểu biết này là nền tảng cho việc phát triển các công nghệ lưu trữ dữ liệu và cảm biến hiện đại.

Usage Note

Saturation magnetization là một tính chất nội tại của vật liệu từ, cho biết mức độ từ hóa tối đa mà vật liệu có thể đạt được. Nó phụ thuộc vào bản chất của vật liệu (ví dụ: thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể) và nhiệt độ. Khi vật liệu đạt đến trạng thái từ hóa bão hòa, tất cả các momen từ nguyên tử bên trong vật liệu đã được sắp xếp thẳng hàng theo hướng của từ trường bên ngoài.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ vật liệu hoặc chất mà độ từ hóa bão hòa được đề cập đến. Ví dụ: 'the saturation magnetization of iron'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saturation magnetization
  • high high saturation magnetization
    (độ từ hóa bão hòa cao)
  • low low saturation magnetization
    (độ từ hóa bão hòa thấp)
  • intrinsic intrinsic saturation magnetization
    (độ từ hóa bão hòa nội tại)
  • spontaneous spontaneous saturation magnetization
    (độ từ hóa bão hòa tự phát)
Verb + saturation magnetization
  • achieve achieve saturation magnetization
    (đạt được độ từ hóa bão hòa)
  • measure measure the saturation magnetization
    (đo độ từ hóa bão hòa)
  • determine determine the saturation magnetization
    (xác định độ từ hóa bão hòa)
  • depend on saturation magnetization depends on temperature
    (độ từ hóa bão hòa phụ thuộc vào nhiệt độ)
Noun + of + saturation magnetization
  • value the value of saturation magnetization
    (giá trị độ từ hóa bão hòa)
  • temperature dependence temperature dependence of saturation magnetization
    (sự phụ thuộc nhiệt độ của độ từ hóa bão hòa)

Idioms

  • reach saturation magnetization

    đạt đến độ từ hóa bão hòa

    "The material will reach saturation magnetization when exposed to a strong enough magnetic field."

    (Vật liệu sẽ đạt đến độ từ hóa bão hòa khi được đặt trong một từ trường đủ mạnh.)

  • maximum saturation magnetization

    độ từ hóa bão hòa tối đa

    "For data storage applications, materials with high maximum saturation magnetization are preferred."

    (Đối với các ứng dụng lưu trữ dữ liệu, các vật liệu có độ từ hóa bão hòa tối đa cao được ưu tiên.)

  • decrease in saturation magnetization

    sự giảm độ từ hóa bão hòa

    "We observed a significant decrease in saturation magnetization at elevated temperatures."

    (Chúng tôi đã quan sát thấy sự giảm đáng kể độ từ hóa bão hòa ở nhiệt độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saturation magnetization

noun
Lật mặt

Trạng thái đạt được khi việc tăng cường độ từ trường bên ngoài H không thể làm tăng thêm từ hóa của vật liệu, do đó từ hóa toàn phần đã đạt đến giá trị tối đa.

"The saturation magnetization of the iron sample was measured at room temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saturation magnetization".

Nền tảng của Lưu trữ Dữ liệu

Khái niệm độ từ hóa bão hòa là yếu tố then chốt trong việc phát triển các thiết bị lưu trữ dữ liệu như ổ cứng (HDD) và các loại bộ nhớ từ khác. Khả năng một vật liệu duy trì từ tính ở mức bão hòa giúp chúng ta mã hóa và đọc thông tin dưới dạng các bit từ tính (0 và 1), làm cho việc lưu trữ lượng lớn dữ liệu trở nên khả thi và đáng tin cậy.

Y học và Chẩn đoán

Trong y học, nguyên lý từ tính, bao gồm cả hiểu biết về độ từ hóa bão hòa của các vật liệu sinh học hoặc các hạt nano từ tính, được áp dụng trong kỹ thuật cộng hưởng từ (MRI) để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật. Nó cũng liên quan đến các phương pháp điều trị như liệu pháp siêu nhiệt từ tính (magnetic hyperthermia) để tiêu diệt tế bào ung thư.