(Top Banner Ad)
coercive force
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

coercive force

UK: /kəʊˈɜːsɪv fɔːs/ • US: /koʊˈɜːrsɪv fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng cưỡng chế vũ lực cưỡng chế sức mạnh cưỡng ép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Force that is used to make someone do something they do not want to do.

Vietnamese Meaning

Lực lượng hoặc áp lực được sử dụng để buộc ai đó phải làm điều gì đó mà họ không muốn làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government used coercive force to suppress the protests."

    "Chính phủ đã sử dụng lực lượng cưỡng chế để đàn áp các cuộc biểu tình."

  • "The police used coercive force to restrain the suspect."

    "Cảnh sát đã sử dụng vũ lực cưỡng chế để khống chế nghi phạm."

  • "Economic sanctions can be a form of coercive force against a country."

    "Các biện pháp trừng phạt kinh tế có thể là một hình thức lực lượng cưỡng chế chống lại một quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coerce ép buộc, cưỡng chế, bắt ép
Noun coercion sự ép buộc, sự cưỡng chế
Adjective coercive có tính ép buộc, có tính cưỡng chế
Adverb coercively một cách ép buộc, bằng cách cưỡng chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coercere (co- 'together' + arcere 'to enclose, restrain')
Latin
coercivus
English
coercive
Latin
fortis ('strong')
Old French
force
English
force

Câu Chuyện Gốc Từ La-tinh

Từ 'coercive' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'coercere', có nghĩa là 'kìm hãm' hoặc 'bắt ép'. Nó được tạo thành từ 'co-' (cùng nhau) và 'arcere' (giam giữ). Vì vậy, 'coercive force' mang ý nghĩa cốt lõi là một sức mạnh dùng để ép buộc ai đó làm điều họ không muốn, giống như việc 'giam giữ ý chí của họ lại'.

Một Thuật Ngữ trong Vật Lý

Trong vật lý, đặc biệt là trong từ học, 'coercive force' (lực kháng từ) là một thuật ngữ rất cụ thể. Nó chỉ cường độ của từ trường bên ngoài cần thiết để khử từ hoàn toàn một vật liệu từ, đưa từ tính của nó về không sau khi đã được từ hóa đến mức bão hòa. Đây là một đặc tính quan trọng của nam châm vĩnh cửu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc các tình huống xã hội khi một bên có quyền lực sử dụng nó để kiểm soát hoặc ép buộc hành vi của người khác. Nó hàm ý sự thiếu tự nguyện và có thể liên quan đến các biện pháp trừng phạt hoặc đe dọa.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của lực lượng (ví dụ: 'the coercive force of the law'). Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả bối cảnh mà lực lượng này được áp dụng (ví dụ: 'the coercive force in a dictatorship').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coercive force
  • use coercive force
    (sử dụng vũ lực / sức mạnh cưỡng chế)
  • apply coercive force
    (áp dụng sức mạnh cưỡng chế)
  • exercise coercive force
    (thực thi quyền lực cưỡng chế)
  • resist coercive force
    (chống lại sức mạnh cưỡng chế)
Adjective + coercive force
  • state's coercive force
    (quyền lực cưỡng chế của nhà nước)
  • legal coercive force
    (sức mạnh cưỡng chế hợp pháp)
  • economic coercive force
    (sức ép kinh tế (mang tính cưỡng chế))
  • military coercive force
    (sức mạnh quân sự (mang tính cưỡng chế))

Idioms

  • the state's monopoly on coercive force

    quyền độc chiếm sử dụng vũ lực của nhà nước (một khái niệm trong khoa học chính trị).

    "The theory posits that a key feature of a modern state is its monopoly on the legitimate use of coercive force."

    (Học thuyết này cho rằng một đặc điểm chính của nhà nước hiện đại là sự độc quyền sử dụng vũ lực cưỡng chế một cách hợp pháp.)

  • an instrument of coercive force

    một công cụ của quyền lực cưỡng chế (thường chỉ quân đội, cảnh sát, hoặc các biện pháp trừng phạt).

    "The military is often seen as the ultimate instrument of a nation's coercive force in international disputes."

    (Quân đội thường được xem là công cụ tối cao của sức mạnh cưỡng chế quốc gia trong các tranh chấp quốc tế.)

  • high coercive force (in Physics)

    lực kháng từ cao (một thuật ngữ vật lý).

    "Materials with high coercive force are used to make strong permanent magnets."

    (Các vật liệu có lực kháng từ cao được dùng để chế tạo nam châm vĩnh cửu mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coercive force

Danh từ
Lật mặt

Lực lượng hoặc áp lực được sử dụng để buộc ai đó phải làm điều gì đó mà họ không muốn làm.

"The government used coercive force to suppress the protests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coercive force".

Quyền Lực Cứng và Quyền Lực Mềm

Trong quan hệ quốc tế, 'coercive force' (sức mạnh quân sự, trừng phạt kinh tế) là thành phần chính của 'Quyền lực cứng' (Hard Power). Nó đối lập với 'Quyền lực mềm' (Soft Power), vốn dựa trên sức hấp dẫn về văn hóa, giá trị và chính sách ngoại giao. Các quốc gia thường kết hợp cả hai để đạt được mục tiêu của mình.

Sự Độc Quyền Bạo Lực của Nhà Nước

Nhà xã hội học người Đức Max Weber đã đưa ra một khái niệm nền tảng trong khoa học chính trị phương Tây: nhà nước được định nghĩa bởi 'sự độc quyền sử dụng vũ lực hợp pháp' (monopoly on the legitimate use of physical force). 'Coercive force' chính là sức mạnh mà nhà nước (thông qua cảnh sát, quân đội) được phép sử dụng để duy trì luật pháp và trật tự.