coercive force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Force that is used to make someone do something they do not want to do.
Vietnamese Meaning
Lực lượng hoặc áp lực được sử dụng để buộc ai đó phải làm điều gì đó mà họ không muốn làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government used coercive force to suppress the protests."
"Chính phủ đã sử dụng lực lượng cưỡng chế để đàn áp các cuộc biểu tình."
-
"The police used coercive force to restrain the suspect."
"Cảnh sát đã sử dụng vũ lực cưỡng chế để khống chế nghi phạm."
-
"Economic sanctions can be a form of coercive force against a country."
"Các biện pháp trừng phạt kinh tế có thể là một hình thức lực lượng cưỡng chế chống lại một quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc các tình huống xã hội khi một bên có quyền lực sử dụng nó để kiểm soát hoặc ép buộc hành vi của người khác. Nó hàm ý sự thiếu tự nguyện và có thể liên quan đến các biện pháp trừng phạt hoặc đe dọa.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của lực lượng (ví dụ: 'the coercive force of the law'). Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả bối cảnh mà lực lượng này được áp dụng (ví dụ: 'the coercive force in a dictatorship').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use coercive force (sử dụng vũ lực / sức mạnh cưỡng chế)
-
apply coercive force (áp dụng sức mạnh cưỡng chế)
-
exercise coercive force (thực thi quyền lực cưỡng chế)
-
resist coercive force (chống lại sức mạnh cưỡng chế)
-
state's coercive force (quyền lực cưỡng chế của nhà nước)
-
legal coercive force (sức mạnh cưỡng chế hợp pháp)
-
economic coercive force (sức ép kinh tế (mang tính cưỡng chế))
-
military coercive force (sức mạnh quân sự (mang tính cưỡng chế))
Idioms
-
the state's monopoly on coercive force
quyền độc chiếm sử dụng vũ lực của nhà nước (một khái niệm trong khoa học chính trị).
"The theory posits that a key feature of a modern state is its monopoly on the legitimate use of coercive force."
(Học thuyết này cho rằng một đặc điểm chính của nhà nước hiện đại là sự độc quyền sử dụng vũ lực cưỡng chế một cách hợp pháp.)
-
an instrument of coercive force
một công cụ của quyền lực cưỡng chế (thường chỉ quân đội, cảnh sát, hoặc các biện pháp trừng phạt).
"The military is often seen as the ultimate instrument of a nation's coercive force in international disputes."
(Quân đội thường được xem là công cụ tối cao của sức mạnh cưỡng chế quốc gia trong các tranh chấp quốc tế.)
-
high coercive force (in Physics)
lực kháng từ cao (một thuật ngữ vật lý).
"Materials with high coercive force are used to make strong permanent magnets."
(Các vật liệu có lực kháng từ cao được dùng để chế tạo nam châm vĩnh cửu mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coercive force
Danh từLực lượng hoặc áp lực được sử dụng để buộc ai đó phải làm điều gì đó mà họ không muốn làm.
"The government used coercive force to suppress the protests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coercive force".
