(Top Banner Ad)
cofactor
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Toán học

cofactor

UK: /ˈkəʊˌfæktə(r)/ • US: /ˈkoʊˌfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

cofactor yếu tố phụ đồng yếu tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-protein chemical compound or metallic ion that is required for an enzyme's activity as a catalyst; a helper molecule.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học phi protein hoặc ion kim loại cần thiết cho hoạt động của một enzyme như một chất xúc tác; một phân tử hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enzyme requires a magnesium ion as a cofactor to function properly."

    "Enzyme cần một ion magiê làm cofactor để hoạt động đúng cách."

  • "Many enzymes require cofactors to function properly in metabolic pathways."

    "Nhiều enzyme cần cofactor để hoạt động đúng cách trong các con đường trao đổi chất."

  • "The cofactor expansion is a method for computing the determinant of a matrix."

    "Khai triển cofactor là một phương pháp để tính định thức của một ma trận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factor yếu tố
Adjective factorial giai thừa (toán học)

Synonyms

coenzyme (coenzyme (một loại cofactor hữu cơ))helper molecule (phân tử hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co-
Latin
factor

Nguồn gốc của 'cofactor'

Từ 'cofactor' kết hợp 'co-' (có nghĩa là 'cùng') và 'factor' (nghĩa là 'yếu tố'). Trong toán học và sinh học, nó chỉ một yếu tố làm việc cùng với một yếu tố khác để tạo ra một kết quả nào đó. Ví dụ, trong enzyme học, cofactor là một chất không phải protein cần thiết cho hoạt động của enzyme.

Usage Note

Trong hóa học và sinh học, cofactor là một chất hỗ trợ không phải protein nhưng cần thiết cho hoạt động của một enzyme. Chúng có thể là các ion kim loại (ví dụ: Mg2+, Zn2+) hoặc các phân tử hữu cơ nhỏ (ví dụ: vitamin). Sự vắng mặt của cofactor có thể làm enzyme không hoạt động. Trong toán học (đại số tuyến tính), cofactor liên quan đến ma trận.
Trong toán học, cofactor của một phần tử ma trận là một giá trị được tính toán dựa trên ma trận nhỏ hơn thu được bằng cách loại bỏ hàng và cột chứa phần tử đó. Nó được sử dụng để tính toán định thức của ma trận và trong việc tìm ma trận nghịch đảo.

Prepositions

for of

'Cofactor for enzyme activity' (cofactor cho hoạt động enzyme), 'Cofactor of the reaction' (cofactor của phản ứng). Giới từ 'for' chỉ mục đích, 'of' chỉ sự liên quan thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cofactor
  • essential cofactor
    (cofactor thiết yếu)
  • required cofactor
    (cofactor cần thiết)
Verb + cofactor
  • require a cofactor
    (đòi hỏi một cofactor)
  • activate a cofactor
    (kích hoạt một cofactor)
  • bind to a cofactor
    (liên kết với một cofactor)

Idioms

  • Contributing cofactor

    Yếu tố đóng góp

    "Hard work was a contributing cofactor to her success."

    (Sự chăm chỉ là một yếu tố đóng góp vào thành công của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cofactor

noun
Lật mặt

Một hợp chất hóa học phi protein hoặc ion kim loại cần thiết cho hoạt động của một enzyme như một chất xúc tác; một phân tử hỗ trợ.

"The enzyme requires a magnesium ion as a cofactor to function properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cofactor".

Ứng dụng trong enzyme học

Trong enzyme học, cofactor đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xúc tác của enzyme. Nhiều enzyme không thể hoạt động nếu thiếu cofactor đặc hiệu. Cofactor có thể là ion kim loại hoặc phân tử hữu cơ.