(Top Banner Ad)
coffee beans
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Nông nghiệp, Thương mại

coffee beans

UK: /ˈkɒfi biːnz/ • US: /ˈkɔːfi biːnz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt cà phê cà phê hạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seeds of the coffee plant, from which coffee is produced.

Vietnamese Meaning

Hạt của cây cà phê, từ đó cà phê được sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aroma of freshly roasted coffee beans filled the air."

    "Hương thơm của hạt cà phê mới rang tràn ngập không gian."

  • "She bought a bag of coffee beans to grind at home."

    "Cô ấy mua một túi hạt cà phê để xay tại nhà."

  • "The company imports coffee beans from Brazil."

    "Công ty nhập khẩu hạt cà phê từ Brazil."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffee cà phê
Verb decaffeinate khử caffeine
Adjective caffeinated chứa caffeine

Synonyms

coffee cherries (quả cà phê)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qahwa (قهوة)
Turkish
kahve
Italian
caffè
English
coffee

Nguồn gốc của cà phê

Từ 'coffee' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'qahwa', ban đầu có nghĩa là 'rượu'. Nó lan sang Thổ Nhĩ Kỳ thành 'kahve', rồi đến Ý thành 'caffè', và cuối cùng đến Anh thành 'coffee'. Cây cà phê được cho là có nguồn gốc từ Ethiopia và được trồng rộng rãi ở Yemen trước khi lan ra khắp thế giới.

Usage Note

‘Coffee beans’ là một danh từ số nhiều, luôn được sử dụng ở dạng số nhiều, chỉ những hạt cà phê chưa rang hoặc đã rang, sẵn sàng để xay và pha chế thành đồ uống cà phê. Nó đề cập đến nguyên liệu thô hoặc đã qua chế biến sơ bộ để tạo ra cà phê.

Prepositions

from

‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'Coffee is made from coffee beans.' (Cà phê được làm từ hạt cà phê.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + coffee beans
  • roasted roasted coffee beans
    (hạt cà phê rang)
  • green green coffee beans
    (hạt cà phê xanh (chưa rang))
  • fresh fresh coffee beans
    (hạt cà phê tươi)
Động từ + coffee beans
  • grind grind coffee beans
    (xay hạt cà phê)
  • roast roast coffee beans
    (rang hạt cà phê)
  • buy buy coffee beans
    (mua hạt cà phê)

Idioms

  • Spill the beans

    Tiết lộ bí mật

    "He spilled the beans about the surprise party."

    (Anh ấy đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)

  • Full of beans

    Đầy năng lượng, hăng hái

    "The kids are full of beans this morning."

    (Bọn trẻ rất hăng hái vào sáng nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee beans

danh từ
Lật mặt

Hạt của cây cà phê, từ đó cà phê được sản xuất.

"The aroma of freshly roasted coffee beans filled the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee beans".

Văn hóa cà phê

Cà phê không chỉ là một thức uống, nó còn là một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa trên thế giới. Ở Ý, việc uống espresso vào buổi sáng là một nghi thức quen thuộc. Ở Việt Nam, cà phê sữa đá là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày.