coffee beans
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coffee beans'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hạt của cây cà phê, từ đó cà phê được sản xuất.
Ví dụ Thực tế với 'Coffee beans'
-
"The aroma of freshly roasted coffee beans filled the air."
"Hương thơm của hạt cà phê mới rang tràn ngập không gian."
-
"She bought a bag of coffee beans to grind at home."
"Cô ấy mua một túi hạt cà phê để xay tại nhà."
-
"The company imports coffee beans from Brazil."
"Công ty nhập khẩu hạt cà phê từ Brazil."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coffee beans'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: coffee beans
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coffee beans'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Coffee beans’ là một danh từ số nhiều, luôn được sử dụng ở dạng số nhiều, chỉ những hạt cà phê chưa rang hoặc đã rang, sẵn sàng để xay và pha chế thành đồ uống cà phê. Nó đề cập đến nguyên liệu thô hoặc đã qua chế biến sơ bộ để tạo ra cà phê.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'Coffee is made from coffee beans.' (Cà phê được làm từ hạt cà phê.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coffee beans'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.