(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coffee mill
B1

coffee mill

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy xay cà phê cối xay cà phê
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coffee mill'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị dùng để xay hạt cà phê.

Definition (English Meaning)

A device for grinding coffee beans.

Ví dụ Thực tế với 'Coffee mill'

  • "She used a coffee mill to grind fresh beans every morning."

    "Cô ấy sử dụng máy xay cà phê để xay hạt cà phê tươi mỗi sáng."

  • "The antique coffee mill was a beautiful addition to her kitchen."

    "Chiếc máy xay cà phê cổ là một bổ sung tuyệt đẹp cho căn bếp của cô."

  • "Electric coffee mills are convenient, but some prefer the control of a manual mill."

    "Máy xay cà phê điện thì tiện lợi, nhưng một số người thích sự kiểm soát của máy xay thủ công hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coffee mill'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: coffee mill
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

coffee grinder(máy xay cà phê)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

coffee bean(hạt cà phê)
espresso machine(máy pha cà phê espresso)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ gia dụng Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Coffee mill'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Coffee mill thường được dùng để chỉ các loại máy xay cà phê thủ công hoặc máy xay cà phê nhỏ dùng trong gia đình. Nó khác với các loại máy xay cà phê công nghiệp lớn hơn thường thấy trong các quán cà phê hoặc nhà máy sản xuất cà phê.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coffee mill'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)