(Top Banner Ad)
coffee mill
B1
noun B1 Đồ gia dụng, Ẩm thực

coffee mill

UK: /ˈkɒfi mɪl/ • US: /ˈkɔːfi mɪl/

Nghĩa tiếng Việt

máy xay cà phê cối xay cà phê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for grinding coffee beans.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để xay hạt cà phê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a coffee mill to grind fresh beans every morning."

    "Cô ấy sử dụng máy xay cà phê để xay hạt cà phê tươi mỗi sáng."

  • "The antique coffee mill was a beautiful addition to her kitchen."

    "Chiếc máy xay cà phê cổ là một bổ sung tuyệt đẹp cho căn bếp của cô."

  • "Electric coffee mills are convenient, but some prefer the control of a manual mill."

    "Máy xay cà phê điện thì tiện lợi, nhưng một số người thích sự kiểm soát của máy xay thủ công hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffee cà phê
Noun mill cối xay, nhà máy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Ẩm thực

Nguồn gốc của 'Coffee Mill'

Cụm từ 'coffee mill' xuất hiện khi cà phê trở nên phổ biến ở châu Âu vào thế kỷ 17. Trước khi có máy xay điện, mọi người sử dụng các thiết bị thủ công để nghiền hạt cà phê rang. Những chiếc máy xay này, ban đầu khá đơn giản, dần được cải tiến về thiết kế và hiệu quả.

Usage Note

Coffee mill thường được dùng để chỉ các loại máy xay cà phê thủ công hoặc máy xay cà phê nhỏ dùng trong gia đình. Nó khác với các loại máy xay cà phê công nghiệp lớn hơn thường thấy trong các quán cà phê hoặc nhà máy sản xuất cà phê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coffee mill
  • antique antique coffee mill
    (máy xay cà phê cổ)
  • hand-crank hand-crank coffee mill
    (máy xay cà phê quay tay)
Verb + coffee mill
  • use use a coffee mill
    (sử dụng máy xay cà phê)
  • clean clean the coffee mill
    (vệ sinh máy xay cà phê)

Idioms

  • Put through the coffee mill

    Bị xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng (như hạt cà phê được xay trong máy)

    "The proposal was put through the coffee mill before being approved."

    (Đề xuất đã được xem xét kỹ lưỡng trước khi được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee mill

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để xay hạt cà phê.

"She used a coffee mill to grind fresh beans every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee mill".

Truyền thống xay cà phê thủ công

Ở nhiều quốc gia, việc xay cà phê bằng máy xay tay vẫn là một nghi thức quan trọng. Người ta tin rằng việc này giúp cà phê có hương vị tươi ngon hơn so với việc sử dụng cà phê đã xay sẵn.