(Top Banner Ad)
espresso machine
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Đồ gia dụng

espresso machine

UK: /ɪˈspres.əʊ məˈʃiːn/ • US: /ɪˈspres.oʊ məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy pha cà phê espresso máy ép cà phê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that brews coffee by forcing hot water under pressure through finely-ground coffee beans.

Vietnamese Meaning

Một loại máy pha cà phê bằng cách ép nước nóng dưới áp suất cao qua bột cà phê xay mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new espresso machine for her coffee shop."

    "Cô ấy đã mua một chiếc máy pha cà phê espresso mới cho quán cà phê của mình."

  • "The barista used the espresso machine to make a double shot."

    "Người pha chế đã sử dụng máy pha cà phê espresso để pha một tách đôi."

  • "Espresso machines can be manual, semi-automatic, automatic, or super-automatic."

    "Máy pha cà phê espresso có thể là loại thủ công, bán tự động, tự động hoặc siêu tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun espresso cà phê espresso (thức uống)
Noun machine máy móc, thiết bị
Noun machinery hệ thống máy móc, cơ khí nói chung
Noun mechanic thợ cơ khí
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
machina
Old French
machine
Italian
espresso
English
machine
English
espresso machine

Cà Phê 'Ép Nhanh' Từ Ý

Từ 'espresso' trong tiếng Ý có nghĩa là 'ép ra' hoặc 'làm nhanh chóng, theo yêu cầu'. Máy pha cà phê espresso được phát minh tại Ý vào đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích tạo ra những tách cà phê đậm đặc, thơm ngon trong thời gian ngắn nhất, đáp ứng nhịp sống hiện đại. Đây là một cuộc cách mạng trong ngành pha chế cà phê, biến cà phê không chỉ là đồ uống mà còn là trải nghiệm nghệ thuật.

Usage Note

Máy pha cà phê espresso được thiết kế để tạo ra cà phê espresso, một loại cà phê đậm đặc và có lớp crema (bọt) đặc trưng trên bề mặt. So với các phương pháp pha cà phê khác như drip coffee (cà phê phin), espresso machine tạo ra cà phê có hương vị đậm đà và caffeine cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + espresso machine
  • automatic automatic espresso machine
    (máy pha cà phê espresso tự động)
  • manual manual espresso machine
    (máy pha cà phê espresso thủ công)
  • commercial commercial espresso machine
    (máy pha cà phê espresso công nghiệp/thương mại)
  • home home espresso machine
    (máy pha cà phê espresso gia đình)
Verb + espresso machine
  • operate operate an espresso machine
    (vận hành máy pha cà phê espresso)
  • clean clean an espresso machine
    (vệ sinh máy pha cà phê espresso)
  • buy buy an espresso machine
    (mua máy pha cà phê espresso)
  • make coffee with make coffee with an espresso machine
    (pha cà phê bằng máy pha cà phê espresso)

Idioms

  • fire up the espresso machine

    khởi động/bật máy pha cà phê espresso (thường dùng khi nói về việc bắt đầu pha cà phê)

    "I always fire up the espresso machine as soon as I wake up."

    (Tôi luôn khởi động máy pha cà phê espresso ngay khi thức dậy.)

  • warm up the espresso machine

    làm nóng máy pha cà phê espresso (để đạt nhiệt độ pha chế tối ưu)

    "You need to warm up the espresso machine for about 15 minutes before pulling a shot."

    (Bạn cần làm nóng máy pha cà phê espresso khoảng 15 phút trước khi pha một tách.)

  • dial in the espresso machine

    điều chỉnh máy pha cà phê espresso (để tối ưu hóa chất lượng cà phê, thường liên quan đến độ mịn bột, lượng nước, thời gian chiết xuất)

    "It took the barista a few shots to dial in the espresso machine for the new beans."

    (Người pha cà phê mất vài lần thử để điều chỉnh máy pha espresso phù hợp với loại hạt mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

espresso machine

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy pha cà phê bằng cách ép nước nóng dưới áp suất cao qua bột cà phê xay mịn.

"She bought a new espresso machine for her coffee shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After brewing several test batches, the cafe owner, satisfied with the results, decided to purchase a new espresso machine.
Sau khi pha thử vài mẻ, chủ quán cà phê, hài lòng với kết quả, quyết định mua một máy pha cà phê espresso mới.
Phủ định
Despite the barista's expertise, the old espresso machine, unreliable and prone to breakdowns, couldn't produce consistently good coffee.
Mặc dù người pha chế có chuyên môn, máy pha cà phê espresso cũ, không đáng tin cậy và dễ bị hỏng, không thể tạo ra cà phê ngon một cách ổn định.
Nghi vấn
Considering the budget constraints, should we invest in a refurbished espresso machine, or should we wait until we can afford a new one?
Xem xét các hạn chế về ngân sách, chúng ta nên đầu tư vào một máy pha cà phê espresso đã được tân trang lại, hay chúng ta nên đợi cho đến khi có đủ khả năng mua một cái mới?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barista uses the espresso machine every morning.
Người pha chế sử dụng máy pha cà phê espresso mỗi sáng.
Phủ định
The cafe does not have an espresso machine.
Quán cà phê không có máy pha cà phê espresso.
Nghi vấn
Does the new espresso machine make better coffee?
Máy pha cà phê espresso mới có pha cà phê ngon hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how easy it was to make lattes, I would buy an espresso machine now.
Nếu tôi biết làm latte dễ dàng như thế nào, thì giờ tôi đã mua máy pha cà phê espresso rồi.
Phủ định
If she hadn't spilled coffee all over it last week, the espresso machine would still be working perfectly.
Nếu cô ấy không làm đổ cà phê lên nó vào tuần trước, thì máy pha cà phê espresso vẫn đang hoạt động hoàn hảo.
Nghi vấn
If you had saved enough money last year, would you be able to afford a professional espresso machine now?
Nếu bạn đã tiết kiệm đủ tiền vào năm ngoái, thì bây giờ bạn có đủ khả năng mua một máy pha cà phê espresso chuyên nghiệp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bought a new espresso machine for her coffee shop.
Cô ấy đã mua một máy pha cà phê espresso mới cho quán cà phê của mình.
Phủ định
They haven't used the espresso machine since it was repaired.
Họ đã không sử dụng máy pha cà phê espresso kể từ khi nó được sửa chữa.
Nghi vấn
Has the cafe owner upgraded the espresso machine yet?
Chủ quán cà phê đã nâng cấp máy pha cà phê espresso chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to fix espresso machines in his spare time.
Ông tôi đã từng sửa máy pha cà phê espresso lúc rảnh rỗi.
Phủ định
She didn't use to need an espresso machine to stay awake.
Cô ấy đã không cần máy pha cà phê espresso để tỉnh táo.
Nghi vấn
Did you use to dream of owning an espresso machine?
Bạn đã từng mơ ước sở hữu một máy pha cà phê espresso chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "espresso machine".

Biểu Tượng Văn Hóa Cà Phê Ý

Máy pha espresso là biểu tượng không thể thiếu của văn hóa cà phê Ý. Nó không chỉ là công cụ tạo ra thức uống mà còn đại diện cho triết lý 'dolce vita' (cuộc sống ngọt ngào) của người Ý, nơi cà phê là một phần quan trọng của các nghi thức xã hội hàng ngày. Từ một tách espresso nhanh gọn buổi sáng đến cappuccino buổi xế, máy pha espresso là trung tâm của trải nghiệm cà phê.

Nghệ Thuật Của Barista và Sự Phổ Biến Toàn Cầu

Sự phát triển của máy pha espresso đã góp phần lớn vào việc hình thành và nâng tầm vai trò của barista. Ở khắp nơi trên thế giới, barista được coi là những nghệ nhân, người không chỉ pha chế mà còn hiểu sâu về máy móc và kỹ thuật để tạo ra những tách cà phê hoàn hảo. Máy pha espresso cũng đã phổ biến rộng rãi trong các gia đình, biến việc thưởng thức cà phê chất lượng cao thành một phần của lối sống hiện đại.