espresso machine
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Espresso machine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại máy pha cà phê bằng cách ép nước nóng dưới áp suất cao qua bột cà phê xay mịn.
Definition (English Meaning)
A machine that brews coffee by forcing hot water under pressure through finely-ground coffee beans.
Ví dụ Thực tế với 'Espresso machine'
-
"She bought a new espresso machine for her coffee shop."
"Cô ấy đã mua một chiếc máy pha cà phê espresso mới cho quán cà phê của mình."
-
"The barista used the espresso machine to make a double shot."
"Người pha chế đã sử dụng máy pha cà phê espresso để pha một tách đôi."
-
"Espresso machines can be manual, semi-automatic, automatic, or super-automatic."
"Máy pha cà phê espresso có thể là loại thủ công, bán tự động, tự động hoặc siêu tự động."
Từ loại & Từ liên quan của 'Espresso machine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: espresso machine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Espresso machine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Máy pha cà phê espresso được thiết kế để tạo ra cà phê espresso, một loại cà phê đậm đặc và có lớp crema (bọt) đặc trưng trên bề mặt. So với các phương pháp pha cà phê khác như drip coffee (cà phê phin), espresso machine tạo ra cà phê có hương vị đậm đà và caffeine cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Espresso machine'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After brewing several test batches, the cafe owner, satisfied with the results, decided to purchase a new espresso machine.
|
Sau khi pha thử vài mẻ, chủ quán cà phê, hài lòng với kết quả, quyết định mua một máy pha cà phê espresso mới. |
| Phủ định |
Despite the barista's expertise, the old espresso machine, unreliable and prone to breakdowns, couldn't produce consistently good coffee.
|
Mặc dù người pha chế có chuyên môn, máy pha cà phê espresso cũ, không đáng tin cậy và dễ bị hỏng, không thể tạo ra cà phê ngon một cách ổn định. |
| Nghi vấn |
Considering the budget constraints, should we invest in a refurbished espresso machine, or should we wait until we can afford a new one?
|
Xem xét các hạn chế về ngân sách, chúng ta nên đầu tư vào một máy pha cà phê espresso đã được tân trang lại, hay chúng ta nên đợi cho đến khi có đủ khả năng mua một cái mới? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The barista uses the espresso machine every morning.
|
Người pha chế sử dụng máy pha cà phê espresso mỗi sáng. |
| Phủ định |
The cafe does not have an espresso machine.
|
Quán cà phê không có máy pha cà phê espresso. |
| Nghi vấn |
Does the new espresso machine make better coffee?
|
Máy pha cà phê espresso mới có pha cà phê ngon hơn không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had known how easy it was to make lattes, I would buy an espresso machine now.
|
Nếu tôi biết làm latte dễ dàng như thế nào, thì giờ tôi đã mua máy pha cà phê espresso rồi. |
| Phủ định |
If she hadn't spilled coffee all over it last week, the espresso machine would still be working perfectly.
|
Nếu cô ấy không làm đổ cà phê lên nó vào tuần trước, thì máy pha cà phê espresso vẫn đang hoạt động hoàn hảo. |
| Nghi vấn |
If you had saved enough money last year, would you be able to afford a professional espresso machine now?
|
Nếu bạn đã tiết kiệm đủ tiền vào năm ngoái, thì bây giờ bạn có đủ khả năng mua một máy pha cà phê espresso chuyên nghiệp không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has bought a new espresso machine for her coffee shop.
|
Cô ấy đã mua một máy pha cà phê espresso mới cho quán cà phê của mình. |
| Phủ định |
They haven't used the espresso machine since it was repaired.
|
Họ đã không sử dụng máy pha cà phê espresso kể từ khi nó được sửa chữa. |
| Nghi vấn |
Has the cafe owner upgraded the espresso machine yet?
|
Chủ quán cà phê đã nâng cấp máy pha cà phê espresso chưa? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather used to fix espresso machines in his spare time.
|
Ông tôi đã từng sửa máy pha cà phê espresso lúc rảnh rỗi. |
| Phủ định |
She didn't use to need an espresso machine to stay awake.
|
Cô ấy đã không cần máy pha cà phê espresso để tỉnh táo. |
| Nghi vấn |
Did you use to dream of owning an espresso machine?
|
Bạn đã từng mơ ước sở hữu một máy pha cà phê espresso chưa? |