coffee grinder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một máy chạy bằng điện hoặc bằng tay dùng để xay hạt cà phê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a coffee grinder to make fresh coffee every morning."
"Tôi cần một máy xay cà phê để pha cà phê tươi mỗi sáng."
-
"She bought a new coffee grinder for her birthday."
"Cô ấy đã mua một máy xay cà phê mới nhân dịp sinh nhật."
-
"This coffee grinder is very easy to use."
"Máy xay cà phê này rất dễ sử dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ máy dùng để nghiền cà phê hạt thành bột cà phê. Có hai loại chính: máy xay lưỡi dao (blade grinder) và máy xay burr (burr grinder). Máy xay burr thường được ưa chuộng hơn vì cho chất lượng bột đồng đều hơn, giúp cà phê ngon hơn. 'Coffee mill' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'coffee grinder' phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manual manual coffee grinder (máy xay cà phê thủ công)
-
electric electric coffee grinder (máy xay cà phê điện)
-
burr burr coffee grinder (máy xay cà phê dạng đĩa nghiền (cho độ mịn đồng đều))
-
blade blade coffee grinder (máy xay cà phê dạng lưỡi dao)
-
operate operate a coffee grinder (vận hành máy xay cà phê)
-
clean clean the coffee grinder (vệ sinh máy xay cà phê)
-
adjust adjust the coffee grinder settings (điều chỉnh cài đặt của máy xay cà phê)
Idioms
-
Coffee grinder (in cycling)
Thuật ngữ lóng trong đua xe đạp chỉ người đạp ở số nặng với tốc độ chậm.
"He’s such a coffee grinder, look at how hard he’s pushing those pedals."
(Anh ấy đúng là một 'máy xay cà phê', nhìn cách anh ấy gồng mình đạp bàn đạp kìa.)
-
The coffee grinder (dance move)
Một động tác trong breakdance hoặc nhảy hiện đại, quay chân vòng quanh cơ thể trong khi chống tay.
"He finished his dance routine with a perfect coffee grinder."
(Anh ấy kết thúc bài nhảy của mình bằng một động tác 'máy xay cà phê' hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coffee grinder
nounMột máy chạy bằng điện hoặc bằng tay dùng để xay hạt cà phê.
"I need a coffee grinder to make fresh coffee every morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee grinder".
