(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coffee grinder
A2

coffee grinder

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy xay cà phê
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coffee grinder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một máy chạy bằng điện hoặc bằng tay dùng để xay hạt cà phê.

Definition (English Meaning)

An electric or hand-operated machine for grinding coffee beans.

Ví dụ Thực tế với 'Coffee grinder'

  • "I need a coffee grinder to make fresh coffee every morning."

    "Tôi cần một máy xay cà phê để pha cà phê tươi mỗi sáng."

  • "She bought a new coffee grinder for her birthday."

    "Cô ấy đã mua một máy xay cà phê mới nhân dịp sinh nhật."

  • "This coffee grinder is very easy to use."

    "Máy xay cà phê này rất dễ sử dụng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coffee grinder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: coffee grinder
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng nhà bếp

Ghi chú Cách dùng 'Coffee grinder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ máy dùng để nghiền cà phê hạt thành bột cà phê. Có hai loại chính: máy xay lưỡi dao (blade grinder) và máy xay burr (burr grinder). Máy xay burr thường được ưa chuộng hơn vì cho chất lượng bột đồng đều hơn, giúp cà phê ngon hơn. 'Coffee mill' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'coffee grinder' phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coffee grinder'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)