(Top Banner Ad)
coffee grinder
A2
noun A2 Đồ dùng nhà bếp

coffee grinder

UK: /ˈkɒfi ˌɡraɪndər/ • US: /ˈkɔːfi ˌɡraɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

máy xay cà phê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric or hand-operated machine for grinding coffee beans.

Vietnamese Meaning

Một máy chạy bằng điện hoặc bằng tay dùng để xay hạt cà phê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a coffee grinder to make fresh coffee every morning."

    "Tôi cần một máy xay cà phê để pha cà phê tươi mỗi sáng."

  • "She bought a new coffee grinder for her birthday."

    "Cô ấy đã mua một máy xay cà phê mới nhân dịp sinh nhật."

  • "This coffee grinder is very easy to use."

    "Máy xay cà phê này rất dễ sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grind xay, nghiền
Noun grinder máy xay, người xay
Adjective ground đã được xay (thường nói về bột cà phê)
Noun grinding việc xay cà phê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qahwa
Dutch
koffie
Old English
grindan
Middle English
grinden
Modern English
coffee grinder

Từ Cối Giã Đến Máy Xay

Trước khi có máy xay chuyên dụng, hạt cà phê được giã bằng cối và chày. Chiếc máy xay cà phê đầu tiên được cho là xuất hiện ở Thổ Nhĩ Kỳ và Ethiopia vào thế kỷ 15 để phục vụ nhu cầu thưởng thức cà phê mịn hơn cho kiểu pha Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống.

Sự Kết Hợp Ngôn Ngữ

Từ 'coffee' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'qahwa', trong khi 'grinder' đến từ gốc từ Germanic 'grindan' (nghiền nát). Sự kết hợp này phản ánh sự giao thoa giữa thức uống phương Đông và kỹ thuật cơ khí phương Tây.

Usage Note

Chỉ máy dùng để nghiền cà phê hạt thành bột cà phê. Có hai loại chính: máy xay lưỡi dao (blade grinder) và máy xay burr (burr grinder). Máy xay burr thường được ưa chuộng hơn vì cho chất lượng bột đồng đều hơn, giúp cà phê ngon hơn. 'Coffee mill' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'coffee grinder' phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coffee grinder
  • manual manual coffee grinder
    (máy xay cà phê thủ công)
  • electric electric coffee grinder
    (máy xay cà phê điện)
  • burr burr coffee grinder
    (máy xay cà phê dạng đĩa nghiền (cho độ mịn đồng đều))
  • blade blade coffee grinder
    (máy xay cà phê dạng lưỡi dao)
Verb + coffee grinder
  • operate operate a coffee grinder
    (vận hành máy xay cà phê)
  • clean clean the coffee grinder
    (vệ sinh máy xay cà phê)
  • adjust adjust the coffee grinder settings
    (điều chỉnh cài đặt của máy xay cà phê)

Idioms

  • Coffee grinder (in cycling)

    Thuật ngữ lóng trong đua xe đạp chỉ người đạp ở số nặng với tốc độ chậm.

    "He’s such a coffee grinder, look at how hard he’s pushing those pedals."

    (Anh ấy đúng là một 'máy xay cà phê', nhìn cách anh ấy gồng mình đạp bàn đạp kìa.)

  • The coffee grinder (dance move)

    Một động tác trong breakdance hoặc nhảy hiện đại, quay chân vòng quanh cơ thể trong khi chống tay.

    "He finished his dance routine with a perfect coffee grinder."

    (Anh ấy kết thúc bài nhảy của mình bằng một động tác 'máy xay cà phê' hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee grinder

noun
Lật mặt

Một máy chạy bằng điện hoặc bằng tay dùng để xay hạt cà phê.

"I need a coffee grinder to make fresh coffee every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee grinder".

Văn hóa 'Xay tại chỗ'

Trong làn sóng cà phê thứ ba, việc sở hữu một chiếc 'coffee grinder' tại nhà trở thành biểu tượng của sự sành sỏi. Người yêu cà phê tin rằng hương vị sẽ mất đi sau 15 phút kể từ khi xay, vì vậy máy xay là dụng cụ quan trọng nhất để giữ độ tươi ngon.

Máy xay cổ điển làm vật trang trí

Tại nhiều nước phương Tây, những chiếc máy xay cà phê bằng gỗ và đồng cổ (vintage manual grinders) thường được trưng bày như vật trang trí trong bếp, tượng trưng cho sự ấm cúng và truyền thống gia đình.