cofferdam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary watertight enclosure built in water or waterlogged soil to allow excavation and construction work to be carried out in dry conditions.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc bao vây tạm thời, kín nước được xây dựng trong nước hoặc đất ngập nước để cho phép việc đào bới và thi công được thực hiện trong điều kiện khô ráo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineers built a cofferdam to repair the bridge pier."
"Các kỹ sư đã xây dựng một đê quai để sửa chữa trụ cầu."
-
"The cofferdam allowed the construction crew to work below the waterline."
"Đê quai cho phép đội xây dựng làm việc dưới mực nước."
-
"The company used a steel cofferdam to create a dry work environment."
"Công ty đã sử dụng một đê quai bằng thép để tạo ra một môi trường làm việc khô ráo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cofferdam được sử dụng để tạo ra một môi trường làm việc khô ráo cho các công trình xây dựng dưới mực nước hoặc trên đất ngập nước. Nó khác với dam (đập) ở chỗ nó là một cấu trúc tạm thời, trong khi dam là một cấu trúc vĩnh viễn. Cofferdam thường được sử dụng khi xây cầu, sửa chữa tàu thuyền, hoặc thi công các công trình ngầm.
Prepositions
in: dùng để chỉ vị trí bên trong cofferdam (e.g., 'The workers are in the cofferdam'). around: dùng để chỉ vị trí bao quanh cofferdam (e.g., 'They built a cofferdam around the pier').
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary a temporary cofferdam (một con đê quai tạm thời)
-
steel a steel sheet pile cofferdam (đê quai cọc ván thép)
-
construct construct a cofferdam (xây dựng đê quai)
-
dewater dewater the cofferdam (hút cạn nước trong đê quai)
Idioms
-
Dental cofferdam
Đê cao su (dùng trong nha khoa để cách ly răng)
"The dentist used a dental cofferdam to keep the tooth dry during the root canal procedure."
(Nha sĩ đã sử dụng đê cao su để giữ cho răng khô ráo trong suốt quá trình lấy tủy.)
-
Cellular cofferdam
Đê quai dạng ô (loại đê quai hình tròn liên kết với nhau)
"Cellular cofferdams are often used for deep excavations in marine environments."
(Đê quai dạng ô thường được sử dụng cho các hố đào sâu trong môi trường biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cofferdam
nounMột cấu trúc bao vây tạm thời, kín nước được xây dựng trong nước hoặc đất ngập nước để cho phép việc đào bới và thi công được thực hiện trong điều kiện khô ráo.
"The engineers built a cofferdam to repair the bridge pier."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the floodwaters recede, the engineers will have installed the cofferdam. |
Đến thời điểm nước lũ rút, các kỹ sư sẽ đã lắp đặt đê quây. |
| Phủ định | They won't have completed the cofferdam construction by next month's deadline. |
Họ sẽ không hoàn thành việc xây dựng đê quây trước thời hạn vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will the construction crew have finished building the cofferdam before the next heavy rain? |
Liệu đội xây dựng sẽ đã hoàn thành việc xây đê quây trước trận mưa lớn tiếp theo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cofferdam".
