(Top Banner Ad)
cofferdam
C1
noun C1 Xây dựng, Kỹ thuật

cofferdam

UK: /ˈkɒfədæm/ • US: /ˈkɔfərdæm/

Nghĩa tiếng Việt

đê quai tường vây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary watertight enclosure built in water or waterlogged soil to allow excavation and construction work to be carried out in dry conditions.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc bao vây tạm thời, kín nước được xây dựng trong nước hoặc đất ngập nước để cho phép việc đào bới và thi công được thực hiện trong điều kiện khô ráo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers built a cofferdam to repair the bridge pier."

    "Các kỹ sư đã xây dựng một đê quai để sửa chữa trụ cầu."

  • "The cofferdam allowed the construction crew to work below the waterline."

    "Đê quai cho phép đội xây dựng làm việc dưới mực nước."

  • "The company used a steel cofferdam to create a dry work environment."

    "Công ty đã sử dụng một đê quai bằng thép để tạo ra một môi trường làm việc khô ráo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffer Rương, hòm đựng tiền hoặc vật quý giá
Noun dam Đập nước
Adjective coffered Có thiết kế ô vuông chìm (thường nói về trần nhà kiến trúc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kophinos
Latin
cophinus
Old French
cofre
Middle English
coffer + dam
English
cofferdam

Chiếc hộp ngăn nước

Từ 'cofferdam' được ghép từ 'coffer' (nghĩa là chiếc rương hoặc hộp) và 'dam' (đập ngăn nước). Hình ảnh này mô tả chính xác bản chất của nó: một cấu trúc hình hộp được đóng xuống nước, sau đó hút cạn nước bên trong để tạo ra một không gian khô ráo cho các kỹ sư xây dựng móng cầu hoặc sửa chữa tàu thuyền.

Usage Note

Cofferdam được sử dụng để tạo ra một môi trường làm việc khô ráo cho các công trình xây dựng dưới mực nước hoặc trên đất ngập nước. Nó khác với dam (đập) ở chỗ nó là một cấu trúc tạm thời, trong khi dam là một cấu trúc vĩnh viễn. Cofferdam thường được sử dụng khi xây cầu, sửa chữa tàu thuyền, hoặc thi công các công trình ngầm.

Prepositions

in around

in: dùng để chỉ vị trí bên trong cofferdam (e.g., 'The workers are in the cofferdam'). around: dùng để chỉ vị trí bao quanh cofferdam (e.g., 'They built a cofferdam around the pier').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cofferdam
  • temporary a temporary cofferdam
    (một con đê quai tạm thời)
  • steel a steel sheet pile cofferdam
    (đê quai cọc ván thép)
Verb + cofferdam
  • construct construct a cofferdam
    (xây dựng đê quai)
  • dewater dewater the cofferdam
    (hút cạn nước trong đê quai)

Idioms

  • Dental cofferdam

    Đê cao su (dùng trong nha khoa để cách ly răng)

    "The dentist used a dental cofferdam to keep the tooth dry during the root canal procedure."

    (Nha sĩ đã sử dụng đê cao su để giữ cho răng khô ráo trong suốt quá trình lấy tủy.)

  • Cellular cofferdam

    Đê quai dạng ô (loại đê quai hình tròn liên kết với nhau)

    "Cellular cofferdams are often used for deep excavations in marine environments."

    (Đê quai dạng ô thường được sử dụng cho các hố đào sâu trong môi trường biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cofferdam

noun
Lật mặt

Một cấu trúc bao vây tạm thời, kín nước được xây dựng trong nước hoặc đất ngập nước để cho phép việc đào bới và thi công được thực hiện trong điều kiện khô ráo.

"The engineers built a cofferdam to repair the bridge pier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the floodwaters recede, the engineers will have installed the cofferdam.
Đến thời điểm nước lũ rút, các kỹ sư sẽ đã lắp đặt đê quây.
Phủ định
They won't have completed the cofferdam construction by next month's deadline.
Họ sẽ không hoàn thành việc xây dựng đê quây trước thời hạn vào tháng tới.
Nghi vấn
Will the construction crew have finished building the cofferdam before the next heavy rain?
Liệu đội xây dựng sẽ đã hoàn thành việc xây đê quây trước trận mưa lớn tiếp theo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cofferdam".

Kỹ thuật xây dựng cầu

Việc phát minh và hoàn thiện kỹ thuật cofferdam là một bước ngoặt trong lịch sử kiến trúc, cho phép con người xây dựng các trụ cầu kiên cố giữa những dòng sông sâu và hung dữ, tiêu biểu là cầu Brooklyn ở New York.

Ứng dụng trong nha khoa

Dù nghe có vẻ giống kỹ thuật xây dựng, nhưng 'cofferdam' (hay rubber dam) là một dụng cụ thiết yếu trong nha khoa hiện đại để đảm bảo vùng phẫu thuật không bị nhiễm khuẩn bởi nước bọt.