(Top Banner Ad)
cognitive researcher
C1
noun C1 Khoa học nhận thức

cognitive researcher

UK: /ˈkɒɡnətɪv rɪˈsɜːtʃər/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv riˈsɜːrtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghiên cứu nhận thức người nghiên cứu về nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A researcher who studies cognitive processes, such as attention, memory, language, problem-solving, and decision-making.

Vietnamese Meaning

Một nhà nghiên cứu chuyên nghiên cứu các quá trình nhận thức, chẳng hạn như sự chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ, giải quyết vấn đề và ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cognitive researcher used EEG to study brain activity during a memory task."

    "Nhà nghiên cứu nhận thức đã sử dụng EEG để nghiên cứu hoạt động não bộ trong một nhiệm vụ liên quan đến trí nhớ."

  • "She is a cognitive researcher specializing in working memory."

    "Cô ấy là một nhà nghiên cứu nhận thức chuyên về trí nhớ làm việc."

  • "Cognitive researchers often use experimental methods to test their hypotheses."

    "Các nhà nghiên cứu nhận thức thường sử dụng các phương pháp thực nghiệm để kiểm tra các giả thuyết của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition sự nhận thức, quá trình nhận thức
Noun research sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu
Adjective cognitive (thuộc) về nhận thức
Verb research nghiên cứu
Adverb cognitively về mặt nhận thức

Synonyms

Related Words

psychologist (nhà tâm lý học)neuroscientist (nhà thần kinh học)linguist (nhà ngôn ngữ học)artificial intelligence researcher (nhà nghiên cứu trí tuệ nhân tạo)

Subject Area

Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃- (to know)
Latin
cognoscere (to get to know, recognize)
Late Latin
cognitivus (of knowing)
English
cognitive (relating to the mental process of knowing)
Old French
recerchier (to search closely)
English
researcher (one who investigates systematically)

Hành Trình 'Tìm Kiếm Tri Thức'

Từ 'cognitive researcher' là sự kết hợp của hai ý tưởng mạnh mẽ. 'Cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', nghĩa là 'biết, nhận ra'. Nó chỉ mọi thứ liên quan đến trí óc: suy nghĩ, ghi nhớ, giải quyết vấn đề. 'Researcher' đến từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', nghĩa là 'tìm kiếm kỹ lưỡng'. Vì vậy, một 'cognitive researcher' chính là một 'người tìm kiếm tri thức' — họ không chỉ tìm kiếm thông tin mà còn khám phá cách chính bộ não của chúng ta biết và hiểu thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ những người làm việc trong lĩnh vực khoa học nhận thức, sử dụng các phương pháp khoa học để khám phá cách thức hoạt động của trí óc. Họ có thể đến từ nhiều nền tảng khác nhau như tâm lý học, khoa học máy tính, triết học, ngôn ngữ học và thần kinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive researcher
  • leading cognitive researcher
    (nhà nghiên cứu nhận thức hàng đầu)
  • eminent cognitive researcher
    (nhà nghiên cứu nhận thức lỗi lạc)
  • pioneering cognitive researcher
    (nhà nghiên cứu nhận thức tiên phong)
Verb + cognitive researcher
  • become a cognitive researcher
    (trở thành một nhà nghiên cứu nhận thức)
  • work as a cognitive researcher
    (làm việc với tư cách là một nhà nghiên cứu nhận thức)
  • collaborate with a cognitive researcher
    (hợp tác với một nhà nghiên cứu nhận thức)
A cognitive researcher + Field
  • a cognitive researcher specializing in memory
    (một nhà nghiên cứu nhận thức chuyên về trí nhớ)
  • a cognitive researcher studying language acquisition
    (một nhà nghiên cứu nhận thức nghiên cứu sự thụ đắc ngôn ngữ)
  • a cognitive researcher who focuses on decision-making
    (một nhà nghiên cứu nhận thức tập trung vào việc ra quyết định)

Idioms

  • a cognitive researcher's dream

    Chỉ một đối tượng, tình huống hoặc tập dữ liệu hoàn hảo, lý tưởng cho việc nghiên cứu nhận thức.

    "This rare case of a man who cannot forget anything is a cognitive researcher's dream."

    (Trường hợp hiếm hoi về người đàn ông không thể quên bất cứ điều gì này là niềm mơ ước của một nhà nghiên cứu nhận thức.)

  • it doesn't take a cognitive researcher to...

    Dùng để chỉ một điều gì đó rất rõ ràng, hiển nhiên mà không cần chuyên gia phân tích. Tương đương với 'không cần phải là thiên tài cũng biết...'.

    "It doesn't take a cognitive researcher to see that getting only 3 hours of sleep will affect your performance."

    (Không cần đến nhà nghiên cứu nhận thức cũng thấy rằng việc chỉ ngủ 3 tiếng sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive researcher

noun
Lật mặt

Một nhà nghiên cứu chuyên nghiên cứu các quá trình nhận thức, chẳng hạn như sự chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ, giải quyết vấn đề và ra quyết định.

"The cognitive researcher used EEG to study brain activity during a memory task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a cognitive researcher so I could understand the human mind better.
Tôi ước tôi là một nhà nghiên cứu nhận thức để có thể hiểu rõ hơn về tâm trí con người.
Phủ định
If only she weren't so focused on her own opinions; I wish she would listen to the cognitive researchers' findings.
Giá mà cô ấy không quá tập trung vào ý kiến của riêng mình; tôi ước cô ấy sẽ lắng nghe những phát hiện của các nhà nghiên cứu nhận thức.
Nghi vấn
If only cognitive researchers could find a cure for this disease, wouldn't that be wonderful?
Giá mà các nhà nghiên cứu nhận thức có thể tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này, chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive researcher".

Cuộc Cách mạng Nhận thức (The Cognitive Revolution)

Vào giữa thế kỷ 20, lĩnh vực tâm lý học đã trải qua một sự thay đổi lớn. Trước đó, các nhà khoa học (chủ nghĩa hành vi) chủ yếu chỉ nghiên cứu các hành vi có thể quan sát được. 'Cuộc Cách mạng Nhận thức' đã chuyển sự tập trung vào bên trong, khám phá các 'hộp đen' của tâm trí như trí nhớ, sự chú ý, và ngôn ngữ. Sự thay đổi này đã khai sinh ra lĩnh vực khoa học nhận thức hiện đại và vai trò của 'cognitive researcher' như chúng ta biết ngày nay.

Một Lĩnh Vực Liên Ngành

Trong văn hóa học thuật phương Tây, một 'cognitive researcher' không nhất thiết phải là nhà tâm lý học. Đây là một lĩnh vực liên ngành. Bạn có thể tìm thấy họ trong các khoa ngôn ngữ học (nghiên cứu cách não xử lý ngôn ngữ), khoa học máy tính (phát triển trí tuệ nhân tạo), triết học (nghiên cứu bản chất của ý thức), và khoa học thần kinh (nghiên cứu nền tảng sinh học của tư duy).