cognitive response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The thoughts and mental processes a person has in response to a stimulus, such as an advertisement or persuasive message.
Vietnamese Meaning
Những suy nghĩ và quá trình tinh thần mà một người có để đáp ứng với một kích thích, chẳng hạn như một quảng cáo hoặc một thông điệp thuyết phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Analyzing cognitive responses can help marketers understand how consumers process advertising messages."
"Phân tích các phản ứng nhận thức có thể giúp các nhà tiếp thị hiểu cách người tiêu dùng xử lý các thông điệp quảng cáo."
-
"The study examined cognitive responses to different political campaign messages."
"Nghiên cứu đã xem xét các phản ứng nhận thức đối với các thông điệp chiến dịch chính trị khác nhau."
-
"Positive cognitive responses to a product often lead to increased purchase intention."
"Các phản ứng nhận thức tích cực đối với một sản phẩm thường dẫn đến tăng ý định mua hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cognitive response' nhấn mạnh khía cạnh nhận thức trong phản ứng của một cá nhân. Nó tập trung vào những gì người đó đang suy nghĩ, nhớ lại, hoặc tin tưởng khi tiếp xúc với một thông điệp. Không giống như các phản ứng cảm xúc (emotional responses), 'cognitive response' đặc biệt nhấn mạnh các hoạt động tinh thần.
Prepositions
Thường đi với 'to' để chỉ kích thích gây ra phản ứng: 'cognitive response to an advertisement' (phản ứng nhận thức đối với một quảng cáo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Positive cognitive response (Phản hồi nhận thức tích cực)
-
Negative cognitive response (Phản hồi nhận thức tiêu cực)
-
Emotional cognitive response (Phản hồi nhận thức cảm xúc)
-
Elicit a cognitive response (Gợi ra một phản hồi nhận thức)
-
Measure cognitive response (Đo lường phản hồi nhận thức)
-
Influence cognitive response (Ảnh hưởng đến phản hồi nhận thức)
Idioms
-
A knee-jerk cognitive response
Một phản ứng nhận thức theo bản năng, không suy nghĩ kỹ
"His response to the question was a knee-jerk cognitive response."
(Câu trả lời của anh ấy cho câu hỏi đó là một phản ứng nhận thức theo bản năng.)
-
Stimulate a cognitive response
Kích thích một phản ứng nhận thức
"The advertisement aimed to stimulate a cognitive response in viewers."
(Quảng cáo đó nhằm mục đích kích thích phản ứng nhận thức ở người xem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive response
Danh từNhững suy nghĩ và quá trình tinh thần mà một người có để đáp ứng với một kích thích, chẳng hạn như một quảng cáo hoặc một thông điệp thuyết phục.
"Analyzing cognitive responses can help marketers understand how consumers process advertising messages."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students must show a cognitive response to the teacher's questions. |
Học sinh phải thể hiện phản ứng nhận thức đối với các câu hỏi của giáo viên. |
| Phủ định | The patient shouldn't have a delayed cognitive response after the surgery. |
Bệnh nhân không nên có phản ứng nhận thức chậm trễ sau phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Can the marketing campaign elicit a positive cognitive response from consumers? |
Liệu chiến dịch tiếp thị có thể khơi gợi phản ứng nhận thức tích cực từ người tiêu dùng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team has carefully analyzed the cognitive response to the new advertisement. |
Đội ngũ marketing đã phân tích cẩn thận phản hồi nhận thức đối với quảng cáo mới. |
| Phủ định | The participants haven't shown a strong cognitive response to the therapy sessions. |
Những người tham gia đã không cho thấy một phản ứng nhận thức mạnh mẽ đối với các buổi trị liệu. |
| Nghi vấn | Has the research study evaluated the cognitive response of children to different learning methods? |
Nghiên cứu đã đánh giá phản hồi nhận thức của trẻ em đối với các phương pháp học tập khác nhau chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive response".
