(Top Banner Ad)
cognitive response
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Marketing

cognitive response

UK: /ˈkɒɡnətɪv rɪˈspɒns/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng nhận thức đáp ứng nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thoughts and mental processes a person has in response to a stimulus, such as an advertisement or persuasive message.

Vietnamese Meaning

Những suy nghĩ và quá trình tinh thần mà một người có để đáp ứng với một kích thích, chẳng hạn như một quảng cáo hoặc một thông điệp thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analyzing cognitive responses can help marketers understand how consumers process advertising messages."

    "Phân tích các phản ứng nhận thức có thể giúp các nhà tiếp thị hiểu cách người tiêu dùng xử lý các thông điệp quảng cáo."

  • "The study examined cognitive responses to different political campaign messages."

    "Nghiên cứu đã xem xét các phản ứng nhận thức đối với các thông điệp chiến dịch chính trị khác nhau."

  • "Positive cognitive responses to a product often lead to increased purchase intention."

    "Các phản ứng nhận thức tích cực đối với một sản phẩm thường dẫn đến tăng ý định mua hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition sự nhận thức
Adjective cognitive liên quan đến nhận thức
Verb respond phản hồi, đáp ứng
Noun response sự phản hồi, sự đáp ứng

Synonyms

mental reaction (phản ứng tinh thần)thought process (quá trình suy nghĩ)

Antonyms

Related Words

elaboration likelihood model (mô hình khả năng suy xét)central route to persuasion (con đường trung tâm dẫn đến thuyết phục)

Subject Area

Tâm lý học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
English
cognition
English
response
English
cognitive response

Nguồn gốc của 'Cognitive'

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'nhận thức' hoặc 'biết'. Nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành một phần quan trọng trong việc mô tả các quá trình tinh thần liên quan đến suy nghĩ và hiểu biết. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các từ như 'nhận thức', 'tư duy' hoặc 'liên quan đến nhận thức' để diễn đạt ý nghĩa này.

Sự ra đời của 'Response'

Từ 'response' trong tiếng Anh có nghĩa là 'phản hồi' hoặc 'đáp ứng'. Nó thường được dùng để chỉ một hành động hoặc lời nói diễn ra sau một kích thích hoặc sự kiện nào đó. Trong cụm 'cognitive response', nó nhấn mạnh đến phản hồi về mặt nhận thức, tức là cách chúng ta suy nghĩ và cảm nhận về một điều gì đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'cognitive response' nhấn mạnh khía cạnh nhận thức trong phản ứng của một cá nhân. Nó tập trung vào những gì người đó đang suy nghĩ, nhớ lại, hoặc tin tưởng khi tiếp xúc với một thông điệp. Không giống như các phản ứng cảm xúc (emotional responses), 'cognitive response' đặc biệt nhấn mạnh các hoạt động tinh thần.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' để chỉ kích thích gây ra phản ứng: 'cognitive response to an advertisement' (phản ứng nhận thức đối với một quảng cáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive response
  • Positive cognitive response
    (Phản hồi nhận thức tích cực)
  • Negative cognitive response
    (Phản hồi nhận thức tiêu cực)
  • Emotional cognitive response
    (Phản hồi nhận thức cảm xúc)
Verb + cognitive response
  • Elicit a cognitive response
    (Gợi ra một phản hồi nhận thức)
  • Measure cognitive response
    (Đo lường phản hồi nhận thức)
  • Influence cognitive response
    (Ảnh hưởng đến phản hồi nhận thức)

Idioms

  • A knee-jerk cognitive response

    Một phản ứng nhận thức theo bản năng, không suy nghĩ kỹ

    "His response to the question was a knee-jerk cognitive response."

    (Câu trả lời của anh ấy cho câu hỏi đó là một phản ứng nhận thức theo bản năng.)

  • Stimulate a cognitive response

    Kích thích một phản ứng nhận thức

    "The advertisement aimed to stimulate a cognitive response in viewers."

    (Quảng cáo đó nhằm mục đích kích thích phản ứng nhận thức ở người xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive response

Danh từ
Lật mặt

Những suy nghĩ và quá trình tinh thần mà một người có để đáp ứng với một kích thích, chẳng hạn như một quảng cáo hoặc một thông điệp thuyết phục.

"Analyzing cognitive responses can help marketers understand how consumers process advertising messages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students must show a cognitive response to the teacher's questions.
Học sinh phải thể hiện phản ứng nhận thức đối với các câu hỏi của giáo viên.
Phủ định
The patient shouldn't have a delayed cognitive response after the surgery.
Bệnh nhân không nên có phản ứng nhận thức chậm trễ sau phẫu thuật.
Nghi vấn
Can the marketing campaign elicit a positive cognitive response from consumers?
Liệu chiến dịch tiếp thị có thể khơi gợi phản ứng nhận thức tích cực từ người tiêu dùng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team has carefully analyzed the cognitive response to the new advertisement.
Đội ngũ marketing đã phân tích cẩn thận phản hồi nhận thức đối với quảng cáo mới.
Phủ định
The participants haven't shown a strong cognitive response to the therapy sessions.
Những người tham gia đã không cho thấy một phản ứng nhận thức mạnh mẽ đối với các buổi trị liệu.
Nghi vấn
Has the research study evaluated the cognitive response of children to different learning methods?
Nghiên cứu đã đánh giá phản hồi nhận thức của trẻ em đối với các phương pháp học tập khác nhau chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive response".

Vai trò của 'Cognitive Response' trong Quảng cáo

Trong lĩnh vực quảng cáo, việc hiểu rõ 'cognitive response' của khách hàng là vô cùng quan trọng. Các nhà quảng cáo cố gắng tạo ra những thông điệp gây được sự chú ý, tạo ra những suy nghĩ và cảm xúc nhất định trong tâm trí người tiêu dùng, từ đó thúc đẩy hành vi mua hàng. Họ thường sử dụng các kỹ thuật như kể chuyện, tạo sự hài hước, hoặc khơi gợi cảm xúc để đạt được hiệu quả này.

Ứng dụng trong Giáo dục

Trong giáo dục, 'cognitive response' đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả học tập. Giáo viên thường sử dụng các bài kiểm tra, bài tập và hoạt động thảo luận để đo lường mức độ hiểu biết và khả năng vận dụng kiến thức của học sinh. Đồng thời, việc khuyến khích học sinh tự suy nghĩ và phản biện cũng giúp phát triển khả năng 'cognitive response' của họ.