(Top Banner Ad)
thought process
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Kinh doanh

thought process

UK: /ˈθɔːt ˌprəʊses/ • US: /ˈθɔːt ˌprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình tư duy diễn trình tư duy cách thức tư duy hệ tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of thinking; the cognitive functions that result in thought.

Vietnamese Meaning

Một cách suy nghĩ; các chức năng nhận thức dẫn đến tư duy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the thought process behind their decision is crucial."

    "Hiểu được quá trình tư duy đằng sau quyết định của họ là rất quan trọng."

  • "Her thought process was logical and methodical."

    "Quá trình tư duy của cô ấy rất logic và có phương pháp."

  • "We need to analyze their thought process to understand their motivations."

    "Chúng ta cần phân tích quá trình tư duy của họ để hiểu được động cơ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought ý nghĩ, sự suy nghĩ
Verb think suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc
Noun process quá trình
Verb process xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þoht
Old English
process
English
thought process

Nguồn Gốc của 'Thought Process'

Cụm từ 'thought process' kết hợp từ 'thought' (suy nghĩ), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þoht', và 'process' (quá trình), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và Latin. Sự kết hợp này thể hiện một chuỗi các hành động hoặc hoạt động có hệ thống liên quan đến tư duy.

Usage Note

Cụm từ 'thought process' thường được sử dụng để mô tả cách một người tiếp cận và giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến. Nó nhấn mạnh quá trình tư duy hơn là kết quả cuối cùng. Khác với 'thinking' chỉ hoạt động suy nghĩ chung chung, 'thought process' ám chỉ một chuỗi các bước có liên quan.

Prepositions

in of behind

* **in a thought process:** Diễn tả cái gì đó xảy ra hoặc được xem xét trong quá trình tư duy. Ví dụ: 'The error occurred in the thought process.' * **of a thought process:** Liên quan đến việc mô tả đặc điểm hoặc bản chất của một quá trình tư duy. Ví dụ: 'The complexity of the thought process.' * **behind a thought process:** Giải thích động cơ hoặc lý do đằng sau một quá trình tư duy. Ví dụ: 'The reasoning behind the thought process.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thought process
  • complex thought process
    (quá trình suy nghĩ phức tạp)
  • logical thought process
    (quá trình suy nghĩ logic)
  • creative thought process
    (quá trình suy nghĩ sáng tạo)
Verb + thought process
  • analyze a thought process
    (phân tích một quá trình suy nghĩ)
  • understand a thought process
    (hiểu một quá trình suy nghĩ)
  • improve the thought process
    (cải thiện quá trình suy nghĩ)

Idioms

  • out of process

    không theo quy trình

    "The decision was made out of process, without proper consultation."

    (Quyết định được đưa ra không theo quy trình, mà không có sự tham vấn thích hợp.)

  • a train of thought

    dòng suy nghĩ

    "I lost my train of thought when the phone rang."

    (Tôi bị mất mạch suy nghĩ khi điện thoại reo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thought process

Danh từ
Lật mặt

Một cách suy nghĩ; các chức năng nhận thức dẫn đến tư duy.

"Understanding the thought process behind their decision is crucial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her thought process is very logical.
Quá trình suy nghĩ của cô ấy rất logic.
Phủ định
He doesn't have a clear thought process.
Anh ấy không có một quá trình suy nghĩ rõ ràng.
Nghi vấn
What is your thought process when solving this problem?
Quá trình suy nghĩ của bạn là gì khi giải quyết vấn đề này?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective problem-solving requires a clear thought process: analyzing the situation, considering options, and implementing a solution.
Giải quyết vấn đề hiệu quả đòi hỏi một quá trình suy nghĩ rõ ràng: phân tích tình huống, xem xét các lựa chọn và thực hiện giải pháp.
Phủ định
His actions didn't align with a logical thought process: he acted impulsively, without considering the consequences.
Hành động của anh ấy không phù hợp với một quá trình suy nghĩ logic: anh ấy hành động bốc đồng, không xem xét hậu quả.
Nghi vấn
What was your thought process behind that decision: did you consider all the possible outcomes?
Quá trình suy nghĩ của bạn đằng sau quyết định đó là gì: bạn đã xem xét tất cả các kết quả có thể xảy ra chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood her thought process better, I could help her solve the problem more effectively.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về quá trình suy nghĩ của cô ấy, tôi có thể giúp cô ấy giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.
Phủ định
If he didn't overcomplicate his thought process, he wouldn't make so many mistakes.
Nếu anh ấy không làm phức tạp quá trình suy nghĩ của mình, anh ấy sẽ không mắc nhiều lỗi như vậy.
Nghi vấn
Would you be more successful if you refined your thought process?
Bạn có thành công hơn không nếu bạn tinh chỉnh quá trình suy nghĩ của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thought process".

Tầm Quan Trọng của Tư Duy Phản Biện

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá cao. Nó khuyến khích việc đặt câu hỏi, phân tích thông tin và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, thay vì chỉ chấp nhận một cách mù quáng.

Mindfulness và Thiền Định

Các phương pháp như mindfulness và thiền định được sử dụng để cải thiện sự tập trung và làm rõ quá trình suy nghĩ, giúp giảm căng thẳng và tăng cường khả năng nhận thức.