(Top Banner Ad)
emotional response
B2
Noun B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

emotional response

UK: /ɪˈməʊʃənəl rɪˈspɒns/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng cảm xúc cảm xúc phản hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction of the mind and body to a stimulus that involves subjective feelings, physiological arousal, expressive behavior, and cognitive appraisal.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng của tâm trí và cơ thể đối với một kích thích, bao gồm cảm xúc chủ quan, kích thích sinh lý, hành vi biểu cảm và đánh giá nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor was interested in the patient's emotional response to the medication."

    "Bác sĩ quan tâm đến phản ứng cảm xúc của bệnh nhân đối với thuốc."

  • "Her emotional response was to burst into tears."

    "Phản ứng cảm xúc của cô ấy là bật khóc."

  • "The film evoked a strong emotional response from the audience."

    "Bộ phim đã gợi lên một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Noun response phản hồi
Noun emotionality tính dễ xúc động
Verb emote bộc lộ cảm xúc (một cách kịch tính)
Verb respond phản hồi, đáp lại
Adjective emotional thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adjective responsive có khả năng phản ứng; nhạy bén
Adverb emotionally một cách cảm xúc
Adverb responsively một cách phản ứng nhanh nhạy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émouvoir
English
emotion
Latin
respondere
Old French
respons
English
response
Modern English
emotional response

Cảm xúc và Phản hồi: Nguồn Gốc Sức Mạnh

Từ 'emotion' (cảm xúc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động', ám chỉ cảm giác bên trong bộc lộ ra ngoài. Còn 'response' (phản hồi) đến từ tiếng Latin 'respondere' nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'phản ứng'. Khi ghép lại, 'emotional response' mô tả hành động 'đáp lại' hoặc 'phản ứng' của chúng ta dựa trên 'cảm xúc' của mình đối với một sự việc, tình huống nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'emotional response' thường được dùng để mô tả cách một người phản ứng với một tình huống, sự kiện hoặc người khác. Mức độ phản ứng có thể khác nhau từ nhẹ (ví dụ: một thoáng buồn) đến mạnh mẽ (ví dụ: giận dữ hoặc sợ hãi). Nó nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa cảm xúc, thay đổi thể chất, biểu hiện ra bên ngoài và cách chúng ta suy nghĩ về tình huống đó. Cần phân biệt với 'reaction' đơn thuần, 'emotional response' nhấn mạnh yếu tố cảm xúc.

Prepositions

to in from

* **to:** Phản ứng cảm xúc *đối với* một cái gì đó (ví dụ: 'His emotional response to the news was shock').
* **in:** Thể hiện phản ứng cảm xúc *trong* một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'She showed no emotional response in court').
* **from:** Có thể chỉ ra nguồn gốc của phản ứng cảm xúc (ví dụ: 'Her emotional response stemmed from past trauma').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Phản ứng cảm xúc
  • strong strong emotional response
    (phản ứng cảm xúc mạnh mẽ)
  • immediate immediate emotional response
    (phản ứng cảm xúc tức thì)
  • visceral visceral emotional response
    (phản ứng cảm xúc bản năng/sâu sắc)
  • negative negative emotional response
    (phản ứng cảm xúc tiêu cực)
  • appropriate appropriate emotional response
    (phản ứng cảm xúc phù hợp)
  • muted muted emotional response
    (phản ứng cảm xúc kìm nén/nhạt nhòa)
Động từ + Phản ứng cảm xúc
  • elicit elicit an emotional response
    (khơi gợi/gây ra phản ứng cảm xúc)
  • provoke provoke an emotional response
    (kích động/gây ra phản ứng cảm xúc)
  • trigger trigger an emotional response
    (khơi mào/kích hoạt phản ứng cảm xúc)
  • manage manage an emotional response
    (quản lý phản ứng cảm xúc)
  • suppress suppress an emotional response
    (kìm nén/kiềm chế phản ứng cảm xúc)
  • express express an emotional response
    (bày tỏ phản ứng cảm xúc)

Idioms

  • a knee-jerk emotional response

    phản ứng cảm xúc bột phát/theo bản năng

    "His criticism often gets a knee-jerk emotional response from the fans."

    (Những lời chỉ trích của anh ấy thường nhận được phản ứng cảm xúc bột phát từ người hâm mộ.)

  • a gut emotional response

    phản ứng cảm xúc theo linh cảm/trực giác

    "She had a gut emotional response that something was wrong."

    (Cô ấy có một phản ứng cảm xúc theo linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.)

  • to have an emotional response to something

    có phản ứng cảm xúc với điều gì đó

    "It's normal to have an emotional response to bad news."

    (Việc có phản ứng cảm xúc với tin xấu là điều bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional response

Noun
Lật mặt

Một phản ứng của tâm trí và cơ thể đối với một kích thích, bao gồm cảm xúc chủ quan, kích thích sinh lý, hành vi biểu cảm và đánh giá nhận thức.

"The doctor was interested in the patient's emotional response to the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After seeing the touching film, a wave of emotional response, a mix of sadness and joy, washed over her.
Sau khi xem bộ phim cảm động, một làn sóng phản ứng cảm xúc, một sự pha trộn giữa nỗi buồn và niềm vui, ập đến với cô.
Phủ định
Despite the provocation, he showed no emotional response, no anger, and no resentment.
Mặc dù bị khiêu khích, anh ta không thể hiện bất kỳ phản ứng cảm xúc nào, không giận dữ, cũng không oán giận.
Nghi vấn
Given the traumatic event, what kind of emotional response, fear, anxiety, or detachment, should we expect?
Với sự kiện đau thương đã xảy ra, chúng ta nên mong đợi loại phản ứng cảm xúc nào, sợ hãi, lo lắng hay thờ ơ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience has shown a strong emotional response to the play.
Khán giả đã thể hiện một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với vở kịch.
Phủ định
She hasn't had an emotional response to the news yet.
Cô ấy vẫn chưa có phản ứng cảm xúc nào đối với tin tức.
Nghi vấn
Has the government provided any emotional response for the families affected?
Chính phủ đã cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ cảm xúc nào cho các gia đình bị ảnh hưởng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional response".

Trí tuệ cảm xúc (EQ)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ) rất được coi trọng. Nó không chỉ là khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân mà còn là khả năng đồng cảm và hiểu cảm xúc của người khác. EQ được xem là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công trong công việc và các mối quan hệ xã hội, vượt xa chỉ số IQ truyền thống.

Cách biểu đạt cảm xúc qua các nền văn hóa

Cách con người biểu đạt 'phản ứng cảm xúc' khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, trong một số nền văn hóa phương Tây, việc bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ có thể được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích, trong khi ở một số nền văn hóa châu Á, sự kiềm chế cảm xúc, đặc biệt ở nơi công cộng, thường được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và chừng mực.