(Top Banner Ad)
cognitive testing
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Y học

cognitive testing

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈtestɪŋ/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈtestɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra nhận thức đánh giá nhận thức thử nghiệm nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating cognitive functions, such as memory, attention, language, and problem-solving skills, through standardized tests or assessments.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá các chức năng nhận thức, chẳng hạn như trí nhớ, sự chú ý, ngôn ngữ và kỹ năng giải quyết vấn đề, thông qua các bài kiểm tra hoặc đánh giá tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent cognitive testing to assess the severity of their memory loss."

    "Bệnh nhân đã trải qua kiểm tra nhận thức để đánh giá mức độ nghiêm trọng của việc mất trí nhớ."

  • "Cognitive testing is an important tool for diagnosing Alzheimer's disease."

    "Kiểm tra nhận thức là một công cụ quan trọng để chẩn đoán bệnh Alzheimer."

  • "The study used cognitive testing to measure the impact of sleep deprivation on mental performance."

    "Nghiên cứu đã sử dụng kiểm tra nhận thức để đo lường tác động của việc thiếu ngủ đối với hiệu suất tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition quá trình nhận thức, tri thức
Adjective cognitive liên quan đến nhận thức
Adverb cognitively về mặt nhận thức
Noun/Verb test bài kiểm tra/thử nghiệm
Noun tester người thực hiện kiểm tra

Synonyms

neuropsychological assessment (đánh giá thần kinh tâm lý)cognitive evaluation (đánh giá nhận thức)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
gno- (to know)
Latin
cognoscere (to get to know, recognize)
Latin
testum (earthen vessel used for testing metals)
Old French
test (trial, examination)
Modern English
cognitive testing

Nguồn gốc từ chiếc bát đất nung

Từ 'test' trong 'cognitive testing' bắt nguồn từ 'testum' trong tiếng Latin, vốn là một chiếc bát bằng đất sét được sử dụng để tinh chế và kiểm tra độ tinh khiết của kim loại quý như vàng. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển từ việc kiểm tra vật chất sang kiểm tra năng lực trí tuệ của con người.

Sự kết hợp giữa tri thức và thực nghiệm

Từ 'cognitive' có gốc từ 'cognoscere' (biết/hiểu). Khi ghép với 'testing', cụm từ này phản ánh nỗ lực của khoa học hiện đại trong việc định lượng và đo lường những quy trình vô hình diễn ra trong bộ não con người, từ trí nhớ đến khả năng giải quyết vấn đề.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học và nghiên cứu khoa học thần kinh để đánh giá tình trạng nhận thức của một cá nhân, chẩn đoán các rối loạn nhận thức hoặc theo dõi hiệu quả của các phương pháp điều trị.

Prepositions

for in on

* `cognitive testing for` được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiểm tra (ví dụ: cognitive testing for dementia). * `cognitive testing in` chỉ bối cảnh nơi kiểm tra được thực hiện (ví dụ: cognitive testing in clinical trials). * `cognitive testing on` thường ám chỉ đối tượng được kiểm tra (ví dụ: cognitive testing on elderly patients).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive testing
  • Standardized standardized cognitive testing
    (kiểm tra nhận thức chuẩn hóa)
  • Comprehensive comprehensive cognitive testing
    (kiểm tra nhận thức toàn diện)
  • Routine routine cognitive testing
    (kiểm tra nhận thức định kỳ)
Verb + cognitive testing
  • Undergo undergo cognitive testing
    (trải qua quá trình kiểm tra nhận thức)
  • Administer administer cognitive testing
    (thực hiện/điều hành việc kiểm tra nhận thức)
  • Require require cognitive testing
    (yêu cầu kiểm tra nhận thức)

Idioms

  • Pass cognitive testing with flying colors

    Vượt qua bài kiểm tra nhận thức với kết quả xuất sắc

    "Despite his age, the professor passed his cognitive testing with flying colors."

    (Dù đã có tuổi nhưng vị giáo sư vẫn vượt qua bài kiểm tra nhận thức với kết quả xuất sắc.)

  • A cognitive testing battery

    Một bộ các bài kiểm tra nhận thức phối hợp

    "The doctors used a full cognitive testing battery to diagnose the patient."

    (Các bác sĩ đã sử dụng một bộ đầy đủ các bài kiểm tra nhận thức để chẩn đoán cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive testing

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình đánh giá các chức năng nhận thức, chẳng hạn như trí nhớ, sự chú ý, ngôn ngữ và kỹ năng giải quyết vấn đề, thông qua các bài kiểm tra hoặc đánh giá tiêu chuẩn.

"The patient underwent cognitive testing to assess the severity of their memory loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive testing".

Tầm quan trọng trong xã hội già hóa

Tại các quốc gia phương Tây, 'cognitive testing' là một phần quan trọng trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi nhằm phát hiện sớm bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ, giúp họ duy trì chất lượng cuộc sống lâu hơn.

Đánh giá năng lực lãnh đạo

Trong môi trường doanh nghiệp cao cấp và chính trị tại Mỹ và Châu Âu, việc kiểm tra nhận thức đôi khi được sử dụng để đảm bảo các cá nhân nắm giữ trọng trách lớn vẫn có đủ sự minh mẫn và khả năng xử lý tình huống phức tạp.