cognizant of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Aware of something; having knowledge of something.
Vietnamese Meaning
Nhận thức được điều gì đó; có kiến thức về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is fully cognizant of its responsibilities."
"Công ty hoàn toàn nhận thức được trách nhiệm của mình."
-
"We should be cognizant of the potential dangers."
"Chúng ta nên nhận thức được những nguy hiểm tiềm tàng."
-
"She is cognizant of the fact that she needs to work harder."
"Cô ấy nhận thức được sự thật rằng cô ấy cần phải làm việc chăm chỉ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cognize | nhận thức, nhận ra (một cách chính thức hoặc triết học) |
| Noun | cognition | sự nhận thức, quá trình tư duy |
| Adjective | cognitive | thuộc về nhận thức |
| Noun | cognizance | sự nhận biết, sự am hiểu |
| Adjective | incognizant | không nhận thức được, không ý thức được (trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "cognizant of" thường được dùng trong văn phong trang trọng, chính thức hơn so với "aware of" hoặc "conscious of". Nó nhấn mạnh sự nhận biết rõ ràng và có ý thức về một sự kiện, tình huống hoặc thông tin nào đó. Thường đi kèm với các vấn đề phức tạp hoặc quan trọng.
Prepositions
"Cognizant" luôn đi kèm với giới từ "of" để chỉ đối tượng mà chủ thể nhận thức được. Ví dụ: "cognizant of the risks", "cognizant of the problem". Không sử dụng các giới từ khác thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully cognizant of (nhận thức đầy đủ về)
-
acutely cognizant of (nhận thức sâu sắc về)
-
painfully cognizant of (nhận thức một cách đau đớn về)
-
well cognizant of (nhận thức rõ về)
-
be cognizant of (có nhận thức về, ý thức được)
-
become cognizant of (dần nhận thức được, trở nên ý thức về)
-
remain cognizant of (duy trì nhận thức về)
-
make someone cognizant of (làm cho ai đó nhận thức được)
Idioms
-
be cognizant of the fact that...
Hoàn toàn ý thức được sự thật rằng...
"The manager is cognizant of the fact that the project is behind schedule."
(Người quản lý ý thức được sự thật rằng dự án đang bị chậm tiến độ.)
-
make a cognizant choice/decision
Đưa ra một lựa chọn/quyết định sáng suốt (dựa trên sự hiểu biết đầy đủ).
"As a consumer, you should make cognizant choices about the products you buy."
(Là một người tiêu dùng, bạn nên đưa ra những lựa chọn sáng suốt về sản phẩm mình mua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognizant of
Tính từNhận thức được điều gì đó; có kiến thức về điều gì đó.
"The company is fully cognizant of its responsibilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognizant of".
