aware of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having knowledge or perception of a situation or fact.
Vietnamese Meaning
Biết, nhận thức, ý thức về một tình huống hoặc sự thật nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was aware of the dangers involved."
"Cô ấy nhận thức được những nguy hiểm liên quan."
-
"Are you aware of the new regulations?"
"Bạn có biết về các quy định mới không?"
-
"He was not aware of her presence."
"Anh ấy không nhận ra sự có mặt của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "aware of" thể hiện sự nhận biết hoặc có kiến thức về điều gì đó. Nó ngụ ý rằng người nói có thông tin hoặc sự hiểu biết về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Khác với "conscious of", "aware of" nhấn mạnh đến việc có thông tin hoặc kiến thức, trong khi "conscious of" thường liên quan đến việc chú ý hoặc cảm nhận được điều gì đó một cách trực tiếp. So với "cognizant of", "aware of" thường được sử dụng phổ biến hơn và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Giới từ "of" đi sau "aware" để chỉ đối tượng mà người nói nhận thức được. Nó liên kết trạng thái nhận thức với sự vật hoặc tình huống được nhận biết. Ví dụ: "aware of the risks" (nhận thức được những rủi ro), "aware of the problem" (biết về vấn đề).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully aware of (hoàn toàn nhận thức được)
-
keenly keenly aware of (nhận thức sâu sắc về)
-
painfully painfully aware of (đau đớn nhận ra)
-
become become aware of (bắt đầu nhận thức về)
-
make make someone aware of (làm cho ai đó nhận thức về)
-
remain remain aware of (luôn nhận thức về)
Idioms
-
raise awareness of something
nâng cao nhận thức về điều gì đó
"We need to raise awareness of the dangers of climate change."
(Chúng ta cần nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.)
-
for all I am aware
theo như tôi biết
"For all I am aware, he's still living in London."
(Theo như tôi biết, anh ấy vẫn đang sống ở Luân Đôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aware of
Tính từBiết, nhận thức, ý thức về một tình huống hoặc sự thật nào đó.
"She was aware of the dangers involved."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are aware of the risks, you take precautions. |
Nếu bạn nhận thức được những rủi ro, bạn sẽ thực hiện các biện pháp phòng ngừa. |
| Phủ định | When people aren't aware of the rules, they don't follow them. |
Khi mọi người không biết về các quy tắc, họ sẽ không tuân theo chúng. |
| Nghi vấn | If someone is aware of a fire, do they call the fire department? |
Nếu ai đó nhận thấy có hỏa hoạn, họ có gọi cho sở cứu hỏa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aware of".
