(Top Banner Ad)
aware of
B1
Tính từ B1 Chung

aware of

UK: /əˈweər/ • US: /əˈwer/

Nghĩa tiếng Việt

biết về nhận thức về ý thức về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having knowledge or perception of a situation or fact.

Vietnamese Meaning

Biết, nhận thức, ý thức về một tình huống hoặc sự thật nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was aware of the dangers involved."

    "Cô ấy nhận thức được những nguy hiểm liên quan."

  • "Are you aware of the new regulations?"

    "Bạn có biết về các quy định mới không?"

  • "He was not aware of her presence."

    "Anh ấy không nhận ra sự có mặt của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unaware không nhận thức, không biết
Noun awareness sự nhận thức, ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'aware'

Từ 'aware' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gewær', có nghĩa là 'cảnh giác', 'biết'. Nó liên quan đến động từ 'warian' (cảnh báo, bảo vệ). Ý nghĩa của 'aware' dần phát triển thành 'nhận thức' như chúng ta biết ngày nay. Sự nhận thức về môi trường xung quanh và những nguy hiểm tiềm ẩn là một bản năng quan trọng đối với sự sống còn.

Usage Note

Cụm từ "aware of" thể hiện sự nhận biết hoặc có kiến thức về điều gì đó. Nó ngụ ý rằng người nói có thông tin hoặc sự hiểu biết về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Khác với "conscious of", "aware of" nhấn mạnh đến việc có thông tin hoặc kiến thức, trong khi "conscious of" thường liên quan đến việc chú ý hoặc cảm nhận được điều gì đó một cách trực tiếp. So với "cognizant of", "aware of" thường được sử dụng phổ biến hơn và ít trang trọng hơn.

Prepositions

of

Giới từ "of" đi sau "aware" để chỉ đối tượng mà người nói nhận thức được. Nó liên kết trạng thái nhận thức với sự vật hoặc tình huống được nhận biết. Ví dụ: "aware of the risks" (nhận thức được những rủi ro), "aware of the problem" (biết về vấn đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aware of
  • fully fully aware of
    (hoàn toàn nhận thức được)
  • keenly keenly aware of
    (nhận thức sâu sắc về)
  • painfully painfully aware of
    (đau đớn nhận ra)
Verb + aware of
  • become become aware of
    (bắt đầu nhận thức về)
  • make make someone aware of
    (làm cho ai đó nhận thức về)
  • remain remain aware of
    (luôn nhận thức về)

Idioms

  • raise awareness of something

    nâng cao nhận thức về điều gì đó

    "We need to raise awareness of the dangers of climate change."

    (Chúng ta cần nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.)

  • for all I am aware

    theo như tôi biết

    "For all I am aware, he's still living in London."

    (Theo như tôi biết, anh ấy vẫn đang sống ở Luân Đôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aware of

Tính từ
Lật mặt

Biết, nhận thức, ý thức về một tình huống hoặc sự thật nào đó.

"She was aware of the dangers involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are aware of the risks, you take precautions.
Nếu bạn nhận thức được những rủi ro, bạn sẽ thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
Phủ định
When people aren't aware of the rules, they don't follow them.
Khi mọi người không biết về các quy tắc, họ sẽ không tuân theo chúng.
Nghi vấn
If someone is aware of a fire, do they call the fire department?
Nếu ai đó nhận thấy có hỏa hoạn, họ có gọi cho sở cứu hỏa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aware of".

Nhận thức về sức khỏe tinh thần

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần ngày càng trở nên quan trọng. Điều này bao gồm việc hiểu các vấn đề như trầm cảm, lo âu và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường được tổ chức để giảm bớt sự kỳ thị liên quan đến các vấn đề sức khỏe tinh thần.