(Top Banner Ad)
conscious of
B1
Tính từ B1 Tổng quát

conscious of

UK: /ˈkɒnʃəs əv/ • US: /ˈkɑːnʃəs əv/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức về ý thức về biết về nhận ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aware of something; realizing something.

Vietnamese Meaning

Nhận thức về điều gì đó; nhận ra điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was conscious of a presence behind her."

    "Cô ấy ý thức được sự hiện diện phía sau mình."

  • "I'm very conscious of the need to save energy."

    "Tôi rất ý thức về sự cần thiết phải tiết kiệm năng lượng."

  • "He became conscious of the fact that everyone was staring at him."

    "Anh ấy nhận ra rằng mọi người đang nhìn chằm chằm vào anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consciousness Sự ý thức; trạng thái tỉnh táo; tâm thức
Adverb consciously Một cách có ý thức; cố ý
Adjective unconscious Vô thức; bất tỉnh
Adjective self-conscious Tự ti, e dè (vì quá chú ý đến bản thân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (with) + scire (to know)
Latin
conscius (aware of, sharing knowledge)
English (c. 1600s)
conscious

Nguồn gốc của sự 'Biết Rõ'

Từ 'conscious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius'. Nó được ghép từ tiền tố 'con-' (cùng nhau/với) và động từ 'scire' (biết). Ban đầu, 'conscius' có nghĩa là 'cùng biết điều gì đó' (ví dụ, cùng biết một bí mật). Dần dần, ý nghĩa dịch chuyển thành 'tự biết rõ' hay 'tự nhận thức' về cảm xúc hoặc hành động của chính mình, đó chính là ý nghĩa hiện đại của 'conscious of'.

Usage Note

Cụm "conscious of" diễn tả trạng thái nhận biết, ý thức được một sự vật, sự việc, hoặc một tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng người đó có sự nhận thức chủ động về điều gì đó. Khác với "aware of" có nghĩa rộng hơn về việc có thông tin, "conscious of" thường mang nghĩa nhận thức sâu sắc, có thể bao gồm cả cảm xúc hoặc suy nghĩ liên quan đến điều được nhận thức. Ví dụ, "He is conscious of his shortcomings" ngụ ý anh ta không chỉ biết về những thiếu sót của mình mà còn suy nghĩ, cảm thấy về chúng.

Prepositions

of

Giới từ "of" đi sau "conscious" để chỉ đối tượng hoặc sự việc mà người đó nhận thức được. Ví dụ: conscious of the danger (nhận thức được sự nguy hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Modifiers (Mức độ nhận thức)
  • acutely acutely conscious of
    (nhận thức sâu sắc/cực kỳ nhạy cảm về)
  • fully fully conscious of the danger
    (hoàn toàn ý thức được sự nguy hiểm)
  • vaguely vaguely conscious of a movement
    (ý thức mơ hồ về một chuyển động)
Verb Phrases (Trạng thái nhận thức)
  • become become conscious of his presence
    (nhận ra sự hiện diện của anh ta)
  • make someone make me conscious of my flaws
    (làm tôi ý thức được những khuyết điểm của mình)
  • remain remain conscious of the need for change
    (duy trì nhận thức về sự cần thiết phải thay đổi)

Idioms

  • To be environmentally conscious

    Có ý thức về môi trường (sống xanh)

    "Modern companies should be environmentally conscious."

    (Các công ty hiện đại nên có ý thức về môi trường.)

  • To be socially conscious

    Có ý thức xã hội (quan tâm đến các vấn đề cộng đồng)

    "She writes essays that are highly socially conscious."

    (Cô ấy viết những bài luận mang tính ý thức xã hội cao.)

  • To be painfully conscious of time

    Nhận thức rõ/nhạy cảm đến mức đau đớn về thời gian (thường là sắp hết giờ)

    "He was painfully conscious of time running out during the exam."

    (Anh ấy nhận thức rõ một cách căng thẳng rằng thời gian làm bài sắp hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscious of

Tính từ
Lật mặt

Nhận thức về điều gì đó; nhận ra điều gì đó.

"She was conscious of a presence behind her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been more conscious of the environmental impact of my actions.
Tôi ước tôi đã ý thức hơn về tác động môi trường của hành động của mình.
Phủ định
If only I weren't conscious of how much plastic I use every day; it's depressing.
Giá mà tôi không ý thức về lượng nhựa tôi sử dụng mỗi ngày; thật là chán nản.
Nghi vấn
Do you wish you were more conscious of the dangers of smoking?
Bạn có ước mình ý thức hơn về những nguy hiểm của việc hút thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious of".

Vai trò của Tự Nhận Thức (Self-Awareness)

Trong tâm lý học phương Tây, khả năng 'conscious of' (ý thức rõ) về cảm xúc, hành động và suy nghĩ của bản thân là cốt lõi của 'Tự nhận thức'. Đây được coi là yếu tố quan trọng nhất trong việc phát triển cá nhân và đạt được sự chín chắn về mặt cảm xúc.

Văn hóa 'Health-Conscious'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Châu Âu, có xu hướng 'Health-Conscious' (ý thức về sức khỏe) mạnh mẽ. Điều này thể hiện qua việc người tiêu dùng ngày càng ý thức rõ về thành phần dinh dưỡng, nguồn gốc thực phẩm, và thường xuyên tập luyện để duy trì sức khỏe thể chất.