(Top Banner Ad)
informed
B2
Adjective B2 Chung

informed

UK: /ɪnˈfɔːmd/ • US: /ɪnˈfɔːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

am hiểu có kiến thức được thông báo sáng suốt (trong quyết định)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing much knowledge about a particular subject or situation.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện nhiều kiến thức về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is well informed about current affairs."

    "Cô ấy rất am hiểu về các vấn đề thời sự."

  • "We need to make an informed choice about our healthcare."

    "Chúng ta cần đưa ra một lựa chọn sáng suốt về dịch vụ chăm sóc sức khỏe của mình."

  • "The public needs to be better informed about the risks of smoking."

    "Công chúng cần được thông tin tốt hơn về những rủi ro của việc hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Thông báo, cho biết
Noun information Thông tin, dữ liệu
Adjective informative Cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Adjective uninformed Thiếu thông tin, không được biết đến
Noun informant Người cung cấp tin tức (thường là bí mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
informer
Middle English
informen
English
inform
English
informed

Hình thành tri thức

Từ 'informed' có nguồn gốc từ từ 'informare' trong tiếng Latin, mang nghĩa ban đầu là 'định hình' hoặc 'tạo hình'. Sau đó, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ việc 'hình thành nhận thức' hoặc 'cung cấp kiến thức', giúp ai đó có hiểu biết. Qua tiếng Pháp cổ ('informer'), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'thông báo', 'hướng dẫn', và cuối cùng, 'informed' trở thành tính từ mô tả trạng thái đã được thông báo, có đầy đủ thông tin hoặc có hiểu biết sâu sắc.

Usage Note

Tính từ "informed" thường được dùng để mô tả người có kiến thức, am hiểu về một vấn đề hoặc tình huống nào đó, dựa trên thông tin đã được cung cấp hoặc thu thập. Nó nhấn mạnh trạng thái được trang bị kiến thức đầy đủ. Khác với "knowledgeable" (có kiến thức rộng), "informed" nhấn mạnh quá trình tiếp nhận thông tin cụ thể và có liên quan.

Prepositions

about on

- **Informed about:** Được thông báo về, có thông tin về (một vấn đề cụ thể). Ví dụ: He is informed about the risks involved.
- **Informed on:** Cung cấp thông tin (thường là bí mật) cho người có thẩm quyền về ai đó. Ví dụ: He informed on his colleagues to the police.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informed
  • well-informed a well-informed person
    (một người có hiểu biết sâu rộng, được thông tin đầy đủ)
  • fully informed to be fully informed
    (được thông báo đầy đủ)
  • better informed to be better informed
    (có thông tin tốt hơn)
  • poorly informed to be poorly informed
    (thiếu thông tin, hiểu biết kém)
Verb + informed
  • keep keep someone informed
    (thường xuyên thông báo cho ai)
  • stay stay informed
    (luôn cập nhật thông tin)
  • be be informed
    (được thông báo)
  • get get informed
    (tìm hiểu thông tin, được biết)
informed + Noun
  • informed decision an informed decision
    (một quyết định có cơ sở, dựa trên thông tin)
  • informed choice an informed choice
    (một lựa chọn có hiểu biết, có cơ sở)
  • informed consent informed consent
    (sự đồng ý có hiểu biết đầy đủ)
  • informed opinion an informed opinion
    (một ý kiến có cơ sở, có hiểu biết)

Idioms

  • make an informed decision/choice

    Đưa ra quyết định/lựa chọn có cân nhắc, dựa trên thông tin đầy đủ.

    "Before buying a house, it's crucial to make an informed decision based on market research."

    (Trước khi mua nhà, điều quan trọng là phải đưa ra một quyết định có cân nhắc dựa trên nghiên cứu thị trường.)

  • keep someone informed

    Thường xuyên thông báo cho ai đó về tình hình, tiến độ.

    "Please keep me informed of any developments regarding the project."

    (Xin vui lòng thường xuyên thông báo cho tôi về bất kỳ diễn biến nào liên quan đến dự án.)

  • a well-informed source

    Nguồn tin đáng tin cậy, có thông tin chính xác.

    "According to a well-informed source, the new policy will be announced next week."

    (Theo một nguồn tin đáng tin cậy, chính sách mới sẽ được công bố vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informed

Adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện nhiều kiến thức về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

"She is well informed about current affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being well-informed is essential for making sound decisions.
Việc được thông tin đầy đủ là điều cần thiết để đưa ra các quyết định đúng đắn.
Phủ định
Not being informed can lead to many misunderstandings.
Việc không được thông báo có thể dẫn đến nhiều hiểu lầm.
Nghi vấn
Is being informed about current events important to you?
Việc được thông tin về các sự kiện hiện tại có quan trọng với bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company is informed about a data breach, it immediately notifies its customers.
Nếu công ty được thông báo về một vụ rò rỉ dữ liệu, công ty sẽ thông báo ngay cho khách hàng của mình.
Phủ định
When users are not informed about changes, they don't understand the new system.
Khi người dùng không được thông báo về những thay đổi, họ không hiểu hệ thống mới.
Nghi vấn
If the public is informed, do they generally support the policy?
Nếu công chúng được thông báo, họ có thường ủng hộ chính sách đó không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will be informing the staff about the new policy tomorrow morning.
Quản lý sẽ thông báo cho nhân viên về chính sách mới vào sáng mai.
Phủ định
The company won't be informing customers about the delay until next week.
Công ty sẽ không thông báo cho khách hàng về sự chậm trễ cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will they be informing us of the decision before the meeting?
Họ sẽ thông báo cho chúng ta về quyết định trước cuộc họp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informed".

Sự đồng ý có hiểu biết (Informed Consent)

Trong y học và đạo đức học phương Tây, 'informed consent' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó có nghĩa là một bệnh nhân phải được cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng sức khỏe, các lựa chọn điều trị, rủi ro và lợi ích trước khi đồng ý với bất kỳ thủ tục y tế nào. Điều này nhấn mạnh quyền tự chủ của cá nhân và tầm quan trọng của việc ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ.

Công dân có hiểu biết trong nền dân chủ

Ở các xã hội dân chủ, việc trở thành một 'công dân có hiểu biết' (an informed citizen) là một giá trị được đề cao. Điều này ngụ ý rằng công dân có trách nhiệm tìm hiểu, phân tích thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đưa ra ý kiến, bỏ phiếu và tham gia vào các vấn đề xã hội một cách có trách nhiệm, thay vì dựa vào tin đồn hay thông tin sai lệch.