mindful of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Aware or conscious of something; bearing something in mind; taking care or being cautious.
Vietnamese Meaning
Ý thức được, lưu tâm đến, để ý đến, cẩn trọng về điều gì đó; ghi nhớ điều gì đó; cẩn thận hoặc cảnh giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to be mindful of the environmental impact of our actions."
"Chúng ta cần lưu tâm đến tác động môi trường từ những hành động của mình."
-
"The company is mindful of its responsibilities to the community."
"Công ty ý thức được trách nhiệm của mình đối với cộng đồng."
-
"She was mindful of his feelings when she spoke to him."
"Cô ấy đã để ý đến cảm xúc của anh ấy khi nói chuyện với anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mindful of' thường được dùng để diễn tả việc nhận thức rõ ràng về một điều gì đó, đặc biệt là những hậu quả hoặc rủi ro có thể xảy ra. Nó mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng. Khác với 'aware of' (chỉ đơn thuần là biết về điều gì đó), 'mindful of' nhấn mạnh đến việc ghi nhớ và cân nhắc đến điều đó khi hành động hoặc đưa ra quyết định. Ví dụ, 'He is mindful of the potential dangers' ngụ ý rằng anh ấy không chỉ biết về những nguy hiểm tiềm ẩn mà còn cẩn trọng và có các biện pháp phòng ngừa.
Prepositions
Giới từ 'of' luôn đi sau 'mindful' để chỉ đối tượng mà người nói hoặc người được nói đến đang lưu tâm. Nó kết nối tính từ 'mindful' với danh từ hoặc cụm danh từ biểu thị điều đang được cân nhắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always mindful of (luôn luôn chú ý đến, luôn ghi nhớ)
-
carefully carefully mindful of (cẩn thận chú ý đến, lưu tâm kỹ càng)
-
particularly particularly mindful of (đặc biệt chú ý đến, đặc biệt lưu tâm)
-
well well mindful of (rất chú ý đến, nhận thức rõ)
-
be be mindful of (hãy chú ý đến, hãy lưu tâm đến, có ý thức về)
-
remain remain mindful of (duy trì sự chú ý, tiếp tục lưu tâm)
-
become become mindful of (trở nên chú ý đến, bắt đầu lưu tâm)
-
make someone make someone mindful of (khiến ai đó chú ý đến, làm cho ai đó lưu tâm)
-
a need to be a need to be mindful of (nhu cầu phải chú ý đến, sự cần thiết phải lưu tâm)
-
a sense of being a sense of being mindful of (cảm giác chú ý đến, ý thức về sự lưu tâm)
Idioms
-
Be mindful of your words/actions.
Hãy chú ý lời nói/hành động của bạn.
"As a leader, you must be mindful of your words and actions, as they influence others."
(Với tư cách là một nhà lãnh đạo, bạn phải chú ý đến lời nói và hành động của mình, vì chúng ảnh hưởng đến người khác.)
-
Be mindful of the consequences.
Hãy lưu tâm đến hậu quả.
"Before making a quick decision, always be mindful of the potential consequences."
(Trước khi đưa ra quyết định vội vàng, hãy luôn lưu tâm đến những hậu quả tiềm ẩn.)
-
Be mindful of others' feelings.
Hãy quan tâm đến cảm xúc của người khác.
"It's important to be mindful of others' feelings, especially during sensitive discussions."
(Điều quan trọng là phải quan tâm đến cảm xúc của người khác, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mindful of
Tính từÝ thức được, lưu tâm đến, để ý đến, cẩn trọng về điều gì đó; ghi nhớ điều gì đó; cẩn thận hoặc cảnh giác.
"We need to be mindful of the environmental impact of our actions."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The environmental impact is being made mindful of by the company. |
Tác động môi trường đang được công ty chú ý đến. |
| Phủ định | The risks were not made mindful of by the team during the initial planning phase. |
Những rủi ro đã không được nhóm chú ý đến trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the regulations be made mindful of by the new employees? |
Liệu các quy định có được nhân viên mới chú ý đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindful of".
