(Top Banner Ad)
coins
A2
danh từ A2 Kinh tế

coins

UK: /kɔɪnz/ • US: /kɔɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

tiền xu đồng xu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces of metal used as money.

Vietnamese Meaning

Những miếng kim loại được sử dụng làm tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found some coins in my pocket."

    "Tôi tìm thấy vài đồng xu trong túi."

  • "The vending machine only accepts coins."

    "Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận tiền xu."

  • "She collected coins from different countries."

    "Cô ấy sưu tầm tiền xu từ các quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coinage hệ thống tiền xu; sự đúc tiền; từ ngữ mới được tạo ra
Verb coin đúc tiền; tạo ra, đặt ra (một từ/cụm từ mới)
Noun coiner người đúc tiền (thường là tiền giả); người tạo ra từ ngữ mới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuneus
Old French
coin
English
coin

Nguồn gốc của 'Coin'

Từ 'coin' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'coin' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cái nêm' hoặc 'con dấu'. Từ này lại có gốc từ 'cuneus' trong tiếng Latin, cũng mang nghĩa 'cái nêm'. Điều này phản ánh cách thức tiền xu được đúc bằng cách dùng con dấu đóng lên kim loại, tạo ra hình dáng và hoa văn đặc trưng.

Usage Note

Chỉ đơn vị tiền tệ bằng kim loại, thường có hình tròn và có mệnh giá nhất định. Phân biệt với 'paper money' (tiền giấy) hoặc 'currency' (tiền tệ nói chung). 'Coins' thường được sử dụng cho các giao dịch nhỏ, hàng ngày.

Prepositions

in for with

in (in coins): chỉ hình thức thanh toán (I paid in coins). for (exchange coins for something): đổi tiền xu lấy cái gì đó. with (covered with coins): được bao phủ bởi tiền xu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coins
  • shiny shiny coins
    (những đồng xu sáng bóng)
  • loose loose coins
    (tiền lẻ (để lung tung trong túi, ví))
  • spare spare coins
    (tiền lẻ dự phòng, tiền thừa)
  • foreign foreign coins
    (tiền xu ngoại tệ, tiền xu nước ngoài)
  • old old coins
    (những đồng xu cũ)
Verb + coins
  • count count coins
    (đếm tiền xu)
  • jingle jingle coins
    (làm tiền xu kêu lách cách)
  • collect collect coins
    (sưu tập tiền xu)
  • drop drop coins
    (đánh rơi tiền xu)
  • flip flip coins
    (tung đồng xu)

Idioms

  • flip a coin

    tung đồng xu (để đưa ra quyết định ngẫu nhiên)

    "We couldn't decide who should go first, so we decided to flip a coin."

    (Chúng tôi không thể quyết định ai nên đi trước, vì vậy chúng tôi đã quyết định tung đồng xu.)

  • two sides of the same coin

    hai mặt của cùng một vấn đề/một sự việc (thường là hai khía cạnh đối lập nhưng liên quan chặt chẽ)

    "Success and failure are often two sides of the same coin."

    (Thành công và thất bại thường là hai mặt của cùng một vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coins

danh từ
Lật mặt

Những miếng kim loại được sử dụng làm tiền.

"I found some coins in my pocket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He collects rare coins, doesn't he?
Anh ấy sưu tập tiền xu quý hiếm, phải không?
Phủ định
They don't have many coins, do they?
Họ không có nhiều tiền xu, phải không?
Nghi vấn
There are some coins on the table, aren't there?
Có một vài đồng xu trên bàn, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My collection of coins is as valuable as my stamp collection.
Bộ sưu tập tiền xu của tôi có giá trị ngang bằng với bộ sưu tập tem của tôi.
Phủ định
His collection of foreign coins is less impressive than mine.
Bộ sưu tập tiền xu nước ngoài của anh ấy kém ấn tượng hơn của tôi.
Nghi vấn
Are these coins the most valuable ones in your entire collection?
Có phải những đồng xu này là những đồng xu có giá trị nhất trong toàn bộ bộ sưu tập của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coins".

Ném đồng xu vào giếng ước

Ở nhiều nước phương Tây, người ta thường có truyền thống ném đồng xu vào giếng ước hoặc đài phun nước khi ước một điều gì đó. Đây được coi là một hành động mang lại may mắn và hiện thực hóa mong muốn.

Tìm thấy đồng xu may mắn

Việc tìm thấy một đồng xu (đặc biệt là đồng xu còn mới hoặc có niên đại đặc biệt) trên đường thường được xem là một dấu hiệu của may mắn sắp đến hoặc một điềm lành ở một số nền văn hóa phương Tây. Câu nói 'Find a penny, pick it up, all day long you'll have good luck' (Nhặt đồng xu lên, cả ngày bạn sẽ may mắn) thể hiện niềm tin này.