(Top Banner Ad)
pieces
A2
danh từ A2 Chung

pieces

UK: /ˈpiːsɪz/ • US: /ˈpiːsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh miếng phần mẩu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separate portions or fragments of something.

Vietnamese Meaning

Các phần hoặc mảnh riêng biệt của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vase broke into a thousand pieces."

    "Cái bình vỡ thành nghìn mảnh."

  • "She gathered up the pieces of the broken plate."

    "Cô ấy nhặt những mảnh vỡ của chiếc đĩa vỡ."

  • "The politician's speech was well-rehearsed, but it fell to pieces under scrutiny."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đã được diễn tập kỹ lưỡng, nhưng nó tan thành từng mảnh khi bị xem xét kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piece mảnh, miếng, phần
Verb piece chắp vá, ghép lại
Adjective piecemeal từng phần một, rời rạc
Adverb piecemeal từng phần một, dần dần
Noun masterpiece kiệt tác, tác phẩm lớn
Noun piecework công việc khoán theo sản phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
piece
Middle English
pece
Modern English
piece

Nguồn gốc của từ 'pieces'

Từ 'pieces' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'piece', mang ý nghĩa là một phần, một mảnh hoặc một miếng. Từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'pece' và phát triển thành 'piece' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ một mảnh vỡ hoặc một phần nhỏ tách ra từ cái lớn hơn, sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ bất kỳ phần nào của một tổng thể.

Usage Note

Từ 'pieces' thường được dùng để chỉ những phần nhỏ hơn, tách rời khỏi một tổng thể. Nó có thể ám chỉ sự vỡ vụn, hoặc sự chia cắt có chủ ý. So sánh với 'parts', 'pieces' thường mang ý nghĩa nhỏ hơn, ít quan trọng hơn, hoặc là kết quả của sự phá vỡ.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ rõ cái tổng thể mà 'pieces' là một phần của nó. Ví dụ: 'pieces of cake' (những miếng bánh), 'pieces of evidence' (những mẩu bằng chứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pieces
  • tiny tiny pieces
    (những mảnh vụn nhỏ xíu)
  • small small pieces
    (những mảnh nhỏ)
  • broken broken pieces
    (những mảnh vỡ)
  • missing missing pieces
    (những mảnh ghép còn thiếu)
  • many many pieces
    (nhiều mảnh/phần)
Verb + pieces
  • break break into pieces
    (vỡ thành từng mảnh)
  • fall fall to pieces
    (vỡ vụn, suy sụp)
  • pick up pick up the pieces
    (nhặt lại các mảnh vỡ, vực dậy sau khó khăn)
  • put put pieces together
    (ghép các mảnh lại với nhau)
  • tear tear to pieces
    (xé thành từng mảnh, chỉ trích gay gắt)
  • shatter shatter into pieces
    (vỡ tan thành nhiều mảnh)
pieces of + Noun
  • advice pieces of advice
    (những lời khuyên)
  • information pieces of information
    (những thông tin)
  • art pieces of art
    (những tác phẩm nghệ thuật)

Idioms

  • fall to pieces

    suy sụp tinh thần, vỡ vụn (theo nghĩa đen)

    "After his divorce, he just fell to pieces."

    (Sau cuộc ly hôn, anh ấy suy sụp hoàn toàn.)

  • pick up the pieces

    vực dậy, hàn gắn lại (sau một sự kiện tiêu cực)

    "They are trying to pick up the pieces after the storm."

    (Họ đang cố gắng hàn gắn lại mọi thứ sau cơn bão.)

  • all in one piece

    an toàn, nguyên vẹn, không bị tổn hại

    "I'm glad you arrived home all in one piece."

    (Mừng là bạn về đến nhà an toàn, không sao cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pieces

danh từ
Lật mặt

Các phần hoặc mảnh riêng biệt của một cái gì đó.

"The vase broke into a thousand pieces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she collected the broken pieces surprised everyone.
Việc cô ấy thu thập những mảnh vỡ khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that he found all the missing pieces.
Không đúng sự thật rằng anh ấy đã tìm thấy tất cả những mảnh còn thiếu.
Nghi vấn
Whether these pieces fit together is the question.
Liệu những mảnh này có khớp với nhau hay không là câu hỏi.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She put the broken vase back together, gluing the pieces carefully.
Cô ấy ghép lại chiếc bình vỡ, cẩn thận dán các mảnh vỡ lại.
Phủ định
He did not find all the pieces of the puzzle.
Anh ấy không tìm thấy tất cả các mảnh ghép của trò chơi ghép hình.
Nghi vấn
Did she eat all the pieces of cake?
Cô ấy đã ăn hết tất cả các miếng bánh chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to divide the cake into six pieces.
Họ sẽ chia chiếc bánh thành sáu miếng.
Phủ định
She is not going to find all the missing pieces of the puzzle.
Cô ấy sẽ không tìm thấy tất cả các mảnh còn thiếu của trò chơi ghép hình.
Nghi vấn
Are you going to throw away these pieces of wood?
Bạn định vứt bỏ những mảnh gỗ này sao?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been collecting pieces of sea glass for years.
Cô ấy đã thu thập những mảnh thủy tinh biển trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been putting the pieces of the puzzle together correctly.
Họ đã không ghép các mảnh của trò chơi ghép hình lại với nhau một cách chính xác.
Nghi vấn
Has he been finding pieces of the broken vase?
Anh ấy có đang tìm những mảnh của chiếc bình vỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pieces".

Trò chơi ghép hình (Jigsaw Puzzles)

Trò chơi ghép hình là một hình thức giải trí phổ biến, yêu cầu người chơi ghép nhiều 'mảnh' (pieces) nhỏ lại với nhau để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh. Đây là một cách tuyệt vời để rèn luyện tư duy logic và sự kiên nhẫn, thường được chơi bởi mọi lứa tuổi và là một hoạt động gia đình yêu thích ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Kiệt tác nghệ thuật (Masterpiece)

Thuật ngữ 'masterpiece' (kiệt tác) được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc âm nhạc đặc biệt xuất sắc, được coi là đỉnh cao trong sự nghiệp của một nghệ sĩ hoặc là một tác phẩm vĩ đại trong lịch sử. Nó đại diện cho sự hoàn hảo, sáng tạo tuyệt vời và là thước đo chuẩn mực trong lĩnh vực của nó.